Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 125
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 125/145
- văng tục
- vĩ
- vĩ cầm
- vĩ lệnh
- vĩ mô
- vĩ tuyến
- vĩ đại
- vĩ độ
- vĩnh biệt
- vĩnh cửu
- vĩnh long
- vĩnh phúc
- vĩnh viễn
- vũ công
- vũ hán
- vũ hóa
- vũ hội
- vũ khí
- vũ khí hóa học
- vũ khí hạt nhân
- vũ khí nóng
- vũ lượng kế
- vũ lực
- vũ nữ
- vũ thuật
- vũ trang
- vũ trường
- vũ trụ
- vũ trụ học
- vũ đài
- vũng
- vũng nước xoáy
- vũng tàu
- vơ-ni-dơ
- vơ vét
- vươn
- vươn cổ
- vương
- vương gia
- vương hậu
- vương lập
- vương miện
- vương quốc
- vương quốc anh
- vương quốc bỉ
- vương quốc na uy
- vương quốc thái lan
- vương quốc tây ban nha
- vương thuỷ
- vương thái hậu
- vương triều
- vương tử
- vướng mắc
- vướng vào nhau
- vườn
- vườn bách thú
- vườn bách thảo
- vườn cây ăn quả
- vườn cây ăn trái
- vườn hoa
- vườn quốc gia
- vườn rau
- vườn thú
- vườn trẻ
- vườn ươm
- vượn
- vượn cáo
- vượt
- vượt hẳn lên
- vượt qua
- vượt quá
- vượt rào
- vượt xa
- vạc
- vạch
- vạch dừng xe
- vạch kế hoạch
- vạch lại
- vạch mặt
- vạch ra
- vại
- vạm vỡ
- vạn
- vạn năng
- vạn thọ
- vạn tuế
- vạn tượng
- vạn vật
- vạt
- vạt áo
- vả
- vả chăng
- vả lại
- vải
- vải bông
- vải bông chéo
- vải bông xù
- vải bạt
- vải chéo go
- vải kaki
- vải kẻ hình thoi
- vải lanh
- vải lanh hà lan
- vải latinh
- vải liệm
- vải mặt rây
- vải mỏng dính
- vải trông thấy da
- vải vóc
- vảy
- vấn vương
- vấn đề
- vấn đề trước
- vấp
- vấp lưỡi
- vất vả
- vấu
- vấy bùn
- vấy bẩn
- vấy máu
- vần
- vầy đất
- vẩn
- vẫn
- vẫn còn
- vẫn cứ
- vẫn thạch
- vẫy
- vẫy cánh
- vẫy tay
- vận
- vận chuyển
- vận dụng bằng tay
- vận dụng trí óc
- vận hành
- vận luật
- vận may
- vận mệnh
- vận mệnh hiển nhiên
- vận rủi
- vận số
- vận tải
- vận tốc
- vận xuống dốc
- vận đen
- vận đỏ
- vận động
- vận động hành lang
- vận động viên
- vận động viên crickê
- vật
- vật bẩn
- vật bị hy sinh
- vật bị loại
- vật bỏ đi
- vật bồi thường
- vật bổ ra
- vật bức xạ
- vật che phủ
- vật chướng ngại
- vật chất
- vật chất hoá
- vật chất tối
- vật chủ
- vật chứa
- vật có chết
- vật cưng
- vật cản
- vật cầm cố
- vật cố định
- vật cụ thể
- vật duy nhất
- vật dự trữ
- vật giống
- vật gì
- vật gửi
- vật hiếm có
- vật hoá đá
- vật hình h
- vật hình i
- vật hình nón
- vật hình p
- vật hình s
- vật hình tròn
- vật hình đĩa
- vật hôi thối
- vật hại
- vật hối lộ
- vật khác
- vật khó phân loại
- vật khó tả
- vật khô
- vật không phụ thuộc
- vật không được chọn
- vật ký sinh
- vật kỳ diệu
- vật kỷ niệm
- vật lai
- vật linh thiêng
- vật liệu