Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E — trang 27
5.304 mục từ bắt đầu bằng chữ E, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 27/27
- extroversiveXem extroversion
- extroversivelyXem extroversion
- extrovertNgười quan tâm đến môi trường xung quanh hơn là đến bản thân mình, người có tinh thần hướng ngoại
- extrudeđẩy ra, ấn ra, nhô ra
- extrudermáy đúc ép, máy đùn
- extrusionsự đẩy ra, sự ấn ra
- extrusiveđể đẩy ra, để ấn ra
- exuberancetính sum sê, tính um tùm, tính chứa chan
- exuberantum tùm, chứa chan, dồi dào
- exuberantlyxum xuê, dồi dào, cởi mở
- exuberatechứa chan, dồi dào
- exudatechất dò rỉ, tiết dịch, ứa giọt
- exudationsự rỉ, sự ứa, dịch rỉ
- exudativeXem exudation
- exuderỉ, ứa
- exulationnỗi hân hoan, nỗi hoan hỉ, sự hân hoan
- exulceratelàm loét nông, loét nông
- exulcerationchỗ loét nông
- exulthân hoan, hoan hỉ
- exultanceXem exult
- exultancynỗi hân hoan, nỗi hoan hỉ, sự hân hoan
- exultanthân hoan, hoan hỉ
- exultantlyhớn hở, hân hoan
- exultationnỗi hân hoan, nỗi hoan hỉ, sự hân hoan
- exultinglyXem exult
- exurbngoại ô
- exurbanThuộc ngoại ô
- exuviaeda lột, vỏ lột, lốt
- exuvialda lột, vỏ lột, lốt
- exuviatelột, đổi, lột da
- exuviationsự lột da, sự lột vỏ, sự đổi lốt
- eyasChim bồ câu cắt con (bắt từ tổ về để huấn luyện làm chim săn)
- eyemắt, lỗ
- eye-barthanh có tai treo
- eye-bathcái chén rửa mắt
- eye-beamcái nhìn sắc sảo, ánh mắt
- eye-biteDùng con mắt để làm người ta mê
- eye-boltđinh khuy
- eye-bulbcầu mắt
- eye candyNgười hay vật mà chỉ đẹp bề ngoài nhưng không thông minh hoặc có ích
- eye-catchingdễ gây chú ý, bắt mắt
- eye chartbảng đo thị lực
- eye contactgiao tiếp bằng mắt
- eye-copyChép lại theo mắt nhìn
- eye-cupcái chén rửa mắt
- eye-doctorbác sĩ chữa mắt
- eye for an eyemắt đền mắt, răng đền răng, mắt đền mắt, răng đền răng
- eye-glassmắt kính, kính cầm tay, kính kẹp sống mũi
- eye-guardkính che bụi, kính bảo hộ
- eye-hospitalbệnh viện mắt
- eye in mourningmắt sưng húp, mắt thâm tím
- eye-levelngang tầm mắt
- eye-linersự trang điểm mắt
- eye-openerđiều bất ngờ, điều ngạc nhiên
- eye patchvá mắt, băng mắt
- eye patternsDạng mắt cáo
- eye-pithố mắt
- eye-rthymeVần như nhau chỉ ở chính tả nhưng phát âm khác nhau
- eye-servantNgười hầu hay lỉnh việc (chỉ thật sự làm khi có chủ)
- eye-serviceSự làm việc vờ vịt (chỉ thật sự làm khi có chủ)
- eye-shadecái che mắt, cái chụp đèn
- eye-shadowMỹ phẩm bôi vào mí mắt
- eye socketổ mắt
- eye-spotđốm mắt, đốm giống con mắt, mắt đơn
- eye-spottedcó đốm mắt
- eye-strainsự mỏi mắt
- eye-stringsdây chằng vận mắt
- eye-toothrăng nanh
- eye-waterthuốc nhỏ, rửa mắt, dịch thủy tinh
- eye-winkcái nhìn, cái liếc mắt, một lát
- eye-winkerEyelash
- eye-witnessNgười được gọi ra làm chứng do chính mắt mình chứng kiến điều gì
- eyeablenhìn được
- eyeballcầu mắt, nhãn cầu
- eyebrowlông mày
- eyefulCái bị ném hoặc thảy vào mắt
- eyeglancecái liếc mắt
- eyeglassmắt kính, kính một mắt
- eyegroundđáy mắt
- eyeholeổ mắt, lỗ nhìn
- eyelashmi, lông mi
- eyelesskhông có mắt
- eyeletlỗ xâu, lỗ nhìn
- eyelet-construction mica capacitorBộ điện dung mica dạng mắt cáo
- eyelidmi mắt, mí mắt, mí
- eyeliftSự giải phẩu thẩm mỹ đối với mô chung quanh mắt để giảm bớt hoặc loại bỏ vết nhăn
- eyelikegiống con mắt
- eyelinerbút kẻ mắt
- eyepiecekính mắt, thị kính
- eyeshottầm nhìn
- eyesightsức nhìn, thị lực, tầm nhìn
- eyesocketổ mắt
- eyesoređiều chướng mắt, vật chướng mắt, điều ngứa mắt
- eyewashthuốc rửa mắt, lời nói phét, lời ba hoa
- eyewaterthuốc rửa mắt, nước mắt
- eyewitnessngười chứng kiến, người mục kích
- eyotcù lao, hòn đảo nhỏ
- eyretoà án lưu động
- eyrieổ trứng ấp
- eyring equationphương trình eyring
- eyryổ trứng ấp
- eyslashlông mi
- Ezekielê-dê-ki-en, ê-xê-chi-ên
- ezineViết tắt của Electronic Magazine (Tạp chí điện tử)