Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ O — trang 6
3.291 mục từ bắt đầu bằng chữ O, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/17
- omentummàng nối, mạch nối
- omerĐơn vị đo lường Do thái cổ bằng 3, 5 lít
- omicrono ngắn
- ominousbáo điềm, gở, báo điềm xấu
- omissiblecó thể bỏ sót, có thể bỏ quên
- omissionsự bỏ sót, sự bỏ quên, điều bỏ sót
- omissivebỏ sót, bỏ quên
- omitbỏ sót, bỏ quên, không làm tròn
- omittancesự quên, sự lơ là
- omittance is not quittanceQuên chưa đòi chưa phải là thoát (nợ)
- ommachromesSố nhiều
- ommateummắt kép
- ommatidialThuộc mắt con
- ommatidiummắt con
- ommatophorecuống mắt
- ommatophorousThuộc cuống mắt
- omni-tất cả
- omnibusxe buýt, bao trùm, nhiều mục đích
- omnibus-trainxe chợ
- omnibusesxe buýt, bao trùm, nhiều mục đích
- omnicompetencesự toàn quyền
- omnicompetentCó quyền lực trong mọi trường hợp
- omnidirectionalmọi hướng, đẳng hướng
- omnifariousnhiều loại
- omniferoustạo ra nhiều loại
- omnifictạo ra tất cả, sinh ra tất cả
- omnificentXem omnific
- omniformđủ mọi hình thức
- omniformitySự có đủ mọi hình thức
- omnigenousnhiều loại, nhiều thứ
- omnipercipiencethông hiểu muôn việc
- omnipotencequyền tuyệt đối, quyền vô hạn, thượng đế
- omnipotencyXem omnipotence
- omnipotentcó quyền tuyệt đối, có quyền vô hạn, toàn năng
- omnipresenceSự có mặt ở khắp mọi nơi
- omnipresentCó mặt ở khắp nơi
- omnisciencethượng đế, chúa, toàn tri
- omniscientthông suốt mọi sự, toàn trí toàn thức, toàn tri
- omnivoređộng vật ăn tạp
- omnivorousăn tạp, đọc đủ loại sách, đọc linh tinh
- omnivorousnesstính ăn tạp
- omophagiasự ăn thịt sống
- omophagicăn thịt sống
- omophagistngười ăn thịt sống, thú ăn thịt sống
- omophagousăn thịt sống
- omophalocelethoát vị rốn
- omophalotomysự cắt dây rốn
- omoplatexương bả vai
- omotociatiểu sản
- omphalicThuộc rốn
- omphalocelethoát vị rốn
- omphalodiumgốc rốn
- omphalogenesisSự phát triển túi dây rốn
- omphaloidcó rốn
- omphaloidiumgốc rốn
- omphalomesentericThuộc dây rốn - màng treo ruột
- omphalotomyviệc cắt rốn
- Omskomsk
- ontrên, ở trên, dựa trên
- on a case-by-case basistuỳ trường hợp
- on a leaseCho thuê theo hợp đồng
- on a parngang hàng
- on a shoestringít của cải, nghèo
- on a tearđang có trớn, thường là thành công
- on all foursbò, giống nhau, đúng khớp
- on and offlúc lúc, chốc chốc
- on and onliên tục, liên miên
- on approNếu không ưng ý xin trả về (hàng hoá gửi đi)
- on approbationsự phê chuẩn
- on behalf ofthay mặt cho, nhân danh
- on businesscó việc, có công tác
- on decksẵn sàng hành động
- on-deck circleVòng đợi của cầu thủ cầm chày. Tên gọi chính thức là "ô của cầu thủ cầm chày tiếp theo" (next batter's box), chỉ vòng tròn đường kính 1,5 m dành cho cầu thủ cầm chày sắp đến lượt đánh bóng
- on-dingtrận mưa lớn, trận mưa tuyết lớn
- on-driveđánh về bên trái
- on false pretencesPretence
- on footđi bộ, đi chân
- on good authorityTheo một nguồn đáng tin cậy, theo căn cứ đích xác
- on hands and kneesbỏ
- on icexếp lại, tạm gác lại
- on-licenceGiấy phép bán rượu uống tại chỗ (uống ngay trong cửa hàng)
- on one's handstrong tay
- on one's kneesquỳ gối, quỵ luỵ
- on one's ownđộc lập cho bản thân mình; tự mình chịu trách nhiệm; với phương tiện của bản thân mình
- on one's own accountvì mình
- on one's own hook(Từ lóng) Cho riêng mình phải gánh vác một mình
- on one's partvề phía
- on papertrên giấy tờ, trên lý thuyết
- on-periodthời gian mở máy, chu kỳ làm việc
- on pins and needlesnhấp nhổm
- on-positionvị trí làm việc
- on somebody's accountvì ai
- on steroidở dạng cực đoan hay mạnh hơn nhiều so với bình thường
- on stiltskhoa trương, kêu mà rỗng
- on such short noticeThời gian ngắn mà được việc
- on the airđang phát thanh
- on the ballnhanh nhẹn, tinh nhanh
- on the blobbằng miệng, vấn đáp
- on the chancemay ra có thể
- on the cheaprẻ tiền
- on the crest of the warelúc hưng thịnh nhất
- on the crookbằng cách gian lận
- on the cuffcho vay, cho chịu, không mất tiền
- on the deadnhất định, kiên quyết, đứng đắn
- on the dotđúng giờ
- on the Greek calendskhông khi nào, không bao giờ
- on the high ropeslên mặt quan trọng, khinh khỉnh, phát khùng
- on the hoofcòn sống
- on the horizon(Nghĩa bóng) Sắp xảy ra đến nơi (sự việc...)
- on-the-jobđang làm, đang hoạt động, bận rộn
- on the jumphối hả bận rộn
- on the levelthật thà, thẳng thắn
- on the linemập mờ ở giữa
- on the lurkdo thám, rình mò
- on the nosechính xác
- on the other handmặt khác
- on the port beambên trái tàu
- on the runcố chạy trốn
- on the same daycùng ngày hôm đó
- on the shelfđã xong, bỏ đi
- on the skidsxuống chó, xuống dốc
- on the spotngay lập tức, tại chỗ, tỉnh táo
- on the squarethẳng thắn, thật thà
- on the starboard beambên phải tàu
- on the streetngoài đường
- on the streetsSống bằng nghề mãi dâm
- on the strength oftin vào, cậy vào
- on the tilesđang trác táng
- on the upshotkết quả là
- on the verge ofsắp, gần
- on the wordvừa nói
- on the wrong foottrái chân, tréo giò
- on thin ice(Nghĩa bóng) Trong hoàn cảnh nguy hiểm
- on timeđúng giờ
- on to
- on your markvào vị trí
- onagerlừa rừng, súng bắn đá
- onagraceaehọ rau dừa nước
- onagraceousXem onagraceae, thuộc về họ rau dừa nước
- onagrilừa rừng, súng bắn đá
- onanismthói thủ dâm
- onanisticXem onanism
- oncemột lần, một khi, khi mà
- once againmột lần nữa
- once and for allmãi mãi, vĩnh viễn
- once at oncengay một lúc, cùng một lúc, lập tức
- once bitten, twice shyChim phải đạn sợ cành cong
- once for alldứt khoát
- once in a blue moonrất hiếm, ít khi, năm thì mười hoạ
- once in a whitethỉnh thoảng, đôi khi
- once morelại một lần nữa, thêm một lần nữa
- once-overviệc làm qua quít
- once upon a timengày xửa ngày xưa
- oncerNgười chỉ đi lễ ngày chủ nhật
- onchocerciasisbệnh giun chỉ u
- onchocercosisNhư onchocerciasis
- onchosphereấu trùng sâu móc
- oncogeneGen đột biến gây bệnh ung thư
- oncogenesisSự phát sinh ung thư
- oncogenicgây bệnh ung thư
- oncogenicityKhả năng phát bệnh ung thư
- oncogenousNhư oncogenic
- oncologicNhư oncological
- oncologicalkhoa ung thư
- oncologistBác sĩ chuyên khoa ung thư
- oncologykhoa ung thư, ung thư học
- oncomingsự sắp đến, sự đang đến, gần đến
- oncosissự tiêu huỷ xương
- oncosphereấu trùng sâu móc
- oncosporebào tử móc
- oncotomythuật cắt ung thư
- ondographMáy đo sóng cao tần
- ondometercái đo sóng
- ondoscopemáy hiện sóng, máy hiện dao dòng
- onemột, một giờ, người ta
- one's better halfvợ
- one's blind sideMặt sơ hở của mình
- one's bright particular starMục tiêu mà mình dốc toàn tâm toàn ý để thực hiện
- one's countenance fallsmặt xịu xuống
- one's creditdùng để chỉ cái gì đó đáng khen đã đạt được, đặc biệt là bất chấp khó khăn
- one's cup of teangười mình ưa
- one's deep regretrất lấy làm tiếc
- one's hair stands on endtóc dựng ngược lên
- one's heart is in the right placetốt bụng, có ý tốt
- one's heart leaps into one's mouthsợ hết hồn, sợ chết khiếp
- one's last homenấm mồ
- one's natural lifeTuổi thọ của con người
- one's own cheekCho riêng mình không chia sẻ với ai cả
- one's own flesh and bloodNgười máu mủ ruột thịt
- one's pet cornchỗ đau
- one-alonerngười cô độc
- one and allTất cả không trừ một ai; tất cả không trừ một cái gì
- one-anotherlẫn nhau
- one bad apple can spoil the barrelcon sâu làm rầu nồi canh
- one by onetừng cái một, lần lượt
- one can't get it for love or moneyKhông có cách gì lấy được cái đó
- one-celledNhư unicellular
- one chick keeps a hen busy(Tục ngữ) Hai vợ chồng son thêm một con thành bốn
- one country, two systemsmột quốc gia, hai chế độ, một quốc gia, hai chế độ
- one-deckertàu một boong