Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ O — trang 4
3.291 mục từ bắt đầu bằng chữ O, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/17
- off-handedngay lập tức, không chuẩn bị trước, thân mật
- off-handedlymột cách tự nhiên, một cách thoải mái
- off-handednesstính chất tức khắc, tính chất ứng khẩu, tính chất thân mật
- off-heatnhiệt loại bỏ, nhiệt thải
- off-hourThời gian không phải cao điểm
- off-keylạc điệu, lệch lạc, không đúng
- off-lapTrầm tích biển do biển lùi
- off-licenceMôn bài bán rượu chai (để uống ngoài cửa hàng)
- off-limitsBị cấm không được lui tới (cửa hàng)
- off-linehoạt động độc lập
- off-loadcất gánh nặng, dỡ xuống, trút gánh nặng
- off one's dotngu, tàng tàng
- off one's own batđơn thương độc mã
- off-peakngoài cao điểm
- off-periodthời gian tắt máy
- off-printbản in thêm riêng, in thêm riêng
- off-puttingkhó chịu, quấy rầy
- off-responseSự trả lời kết thúc
- off-saddletháo yên, xuống yên, xuống ngựa
- off-seasonmùa vãn khách
- off-setđền bù cái gì, bù đắp, bù lại
- off-shootnhánh, cành, một phần
- off-shorexa bờ biển, ở ngoài khơi
- off-sideviệt vị, lỗi việt vị
- off-springcon đẻ
- off-stagephía ngoài sân khấu, đằng sau sân khấu, ngoài sân khấu
- off-streetphố ngang
- off the mapkhông quan trọng, lỗi thời
- off the recordkhông chính thức
- off the reelkhông ngừng, liên tiếp
- off-timeThời gian giữa hai chu kỳ; thời gian máy chạy không
- off-topiclạc đề
- off-whitetrắng nhờ nhờ
- offalđồ vứt đi, đồ bỏ di, rác rưởi
- offencesự phạm tội, tội, sự tấn công
- offencelessvô tội, không có lỗi, không xúc phạm
- offendxúc phạm, làm bực mình, làm chướng
- offendedlyxúc phạm
- offenderngười phạm tội, người phạm lỗi, người xúc phạm
- offendingsự xúc phạm, sự phạm tội, sự làm bực mình
- offense(như) offence
- offenseless(như) offenceless
- offensivesự tấn công, cuộc tấn công, xúc phạm
- offensivelylàm khó chịu, làm phiền
- offensivenesstính chất xúc phạm, tính chất làm nhục, tính chất khó chịu
- offerđề nghị, sự đưa tay ra, đưa ra đề nghị
- offer bailXin nộp tiền bảo lãnh để được tạm tự do ở ngoài
- offer battlenghênh chiến
- offer curveđường chào hàng
- offer for salechào bán
- offer one's condolenceschia buồn, phân ưu
- offer pricegiá chào
- offer resistancechống cự
- offeringsự biếu, sự tặng, đồ biếu
- offertorylễ dâng bánh rượu, kính dâng bánh rượu
- offhandlấc cấc, không khách sáo, không suy nghĩ trước
- offhandedlymột cách tự nhiên, một cách thoải mái
- offhandednesstính chất tức khắc, tính chất ứng khẩu, tính chất thân mật
- officesự giúp đỡ, nhiệm vụ, văn phòng
- office-bearercông chức, viên chức
- office-blocktoà nhà
- office-boyEm bé chạy giấy ở cơ quan; em bé làm việc vặt ở cơ quan
- Office for the Deadlễ truy điệu, cơ quan, sở
- office-holdercông chức, viên chức
- office-seekerNgười chạy chọt kiếm chức vụ
- officersĩ quan, nhân viên chính quyền, nhân viên
- officers in cits(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Sĩ quan mặc thường phục
- officialchính quyền, văn phòng, chính thức
- official languagengôn ngữ chính thức
- officialdomnghiệp công chức
- officialeseVăn công văn giấy tờ
- officialisechính thức hoá, đặt dưới chính quyền
- officialismnghiệp công chức
- officializechính thức hoá, đặt dưới chính quyền
- officiallychính thức
- officiantNgười tu sĩ hành lễ
- officiarychức vụ, tước hiệu
- officiatelàm nhiệm vụ, thi hành chức vụ, làm lễ
- officiationsự làm nhiệm vụ, sự làm bổn phận, sự làm lễ
- officinaldùng làm thuốc, đã chế sẵn
- officinallytrạng từ
- officiouslăng xăng, hiếu sự, không chính thức
- officiouslytrạng từ
- officiousnesstính hay lăng xăng, tính hay hiếu sự
- offingngoài khơi, biển khơi, vị trí ngoài khơi
- offishkhinh khỉnh, cách biệt
- offishlytrạng từ
- offishnesstính khinh khỉnh, tính cách biệt
- offlinengoại tuyến, gián tuyến
- offscouringscặn bâ
- offsetchồi cây, mầm cây, núi ngang
- offshootcành vượt, chi nhánh
- offshorexa bờ biển, ở ngoài khơi
- offshore investment centresCác trung tâm đầu tư hải ngoại
- offsideviệt vị, bên phải, phía tay phải
- offspringcon, con cái, kết quả
- offspurnhánh núi ngang
- offstagengoài sân khấu, sau sân khấu
- offtakekênh nhánh, mương nhánh, đường ống nhánh
- oflagtrại giam sĩ quan
- oftthường thường
- oft-timesluôn luôn
- oftenthường, hay
- oftentimesthường, hay
- ogamchữ ogam
- oganessonoganesson
- ogdoadbộ tám
- ogeeđường xoi chữ s, đường chữ s
- oghamchữ ogam
- ogivalcó hình cung nhọn
- ogivehình cung nhọn, vòm hình cung nhọn
- ogleliếc tình, đưa tình
- oglerNgười liếc mắt đưa tình
- oglingnét thu ba
- ogreyêu tinh, quỷ ăn thịt người, người xấu như quỷ
- ogreishyêu tinh, quỷ ăn thịt người
- ogressnữ yêu tinh, quỷ dạ xoa, con mụ tàn ác
- ogrishyêu tinh, quỷ ăn thịt người
- ohchao, ôi chao, này
- Oh, bother!chà, phiền quá
- oh my Godtrời ơi, chúa ơi, trời
- Ohiotiểu bang ohio, sông ohio, ohio
- ohmôm
- Ohm's lawđịnh luật ôm
- ohmicômic
- ohmmetercái đo ôm, điện trở kế, máy đo điện trở
- ohmsViết tắt của On Her/His Majesty's Service
- ohnosecondKhoảng thời gian từ khi phạm sai lầm đến khi nhận ra
- ohoô hô, ô
- Ohridohrid
- OHVTrục cam nằm dưới và tác động vào van qua các tay đòn
- oidiophorecuống bào tử phấn
- oidiosporebào tử phấn
- oidiumbào tử phấn, bào tử vách mỏng
- oikoidchất đệm hồng cầu
- oikologicalThuộc sinh thái học
- oikologysinh thái học
- oikoplastTế bào tuyến ngoại bì lớn
- oikosnơi ở, nơi sống
- oikositeVật ký sinh cố định
- oildầu, nhớt, tra dầu
- oil and vinegarnước và lửa, mặt trăng mặt trời
- Oil BaileyToà đại hình Luân đôn
- oil-coatáo vải dầu
- oil-coloursơn dầu
- oil-driedkhô hết dầu
- oil-enginemáy chạy dầu
- oil-factoryNhà máy làm dầu cá
- oil-fieldmỏ dầu, vùng có dầu
- oil-fillercái bơm dầu, vịt dầu
- oil-firedDùng dầu làm nhiên liệu (đun, lò)
- oil-gageDụng cụ đo tỷ lệ trọng dầu
- oil-gildingvàng lá thiếp dầu
- oil-glandtuyến bã nhờn
- oil-goldvàng lá thiếp dầu
- oil-heatđun nóng bằng dầu
- oil-holdervịt dầu, cái tra dầu
- oil-holelỗ cho dầu
- oil-loadingsự rót dầu
- oil-mealbột khô dầu
- oil-nuthạt thầu dầu
- oil one's tonguenịnh hót, tán khéo
- oil-overflowsự tràn dầu
- oil-paintsơn dầu
- oil-painterNgười vẽ tranh sơn dầu
- oil-paintingtranh sơn dầu
- oil-palmcây cọ dầu
- oil-papergiấy dầu
- oil-plantcây có dầu
- oil-pressmáy ép dầu
- oil-proofkhông thấm dầu
- oil refinerynhà máy lọc dầu
- oil-resistingchịu dầu
- oil-riggiàn khoan dầu
- oil sandcát dầu
- oil-seedhạt có dầu
- oil shaleđá phiến dầu
- oil-skinvải dầu, quần áo vải dầu
- oil-slickVết dầu loang trên mặt nước
- oil someone's palmmua chuộc ai, hối lộ ai
- oil-springnguồn dầu
- oil-stoneđá mài
- oil-tankbể dầu
- oil-tankertàu chở dầu
- oil the wheelsđút lót, hối lộ
- oil-tightkín dầu, không thấm dầu
- oil-treatxử lý bằng dầu, tẩm dầu
- oil-treecây có dầu
- oil-wayrảnh dầu, đường dẫn dầu
- oil-wellgiếng dầu
- oilcakebánh khô dầu
- oilcanthùng dầu, cái bơm dầu, vịt dầu
- oilclothvải dầu
- oildomkhu vực có dầu
- oiledcó tra dầu, ngà ngà say, chếnh choáng say
- oilenginemáy chạy dầu
- oilertàu chở dầu, người tra dầu, người đổ dầu
- oilerygiếng dầu
- oilfieldvùng có dầu, mỏ dầu
- oililytrơn láng, có dầu