Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 51
12.695 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 51/64
- strategi(Hy lạp) người chỉ huy quân sự
- strategicchiến lược
- strategicalchiến lược
- strategicallychiến lược, mưu đồ
- strategicskhoa học chiến lược
- strategistnhà chiến lược
- strategus(Hy lạp) người chỉ huy quân sự
- strategychiến lược, kế hoạch
- straththung lũng rộng, strath
- strathspeyđiệu múa xtratxpê
- stratimây tầng
- straticulatexếp thành tầng mỏng
- stratifiablephân tầng được, phân thớ được
- stratificationthớ tầng
- stratifiedđược phân tầng
- stratiformthành tầng, thành lớp
- stratifyxếp thành tầng
- stratigrapherNhà nghiên cứu địa tầng
- stratigraphicthuộc địa tầng học
- stratigraphicalXem stratigraphic
- stratigraphyđịa tầng học
- strato-tầng mây
- stratocirrusmây tích tầng
- stratocracychính phủ quân sự, chính thể quân phiệt
- stratocumulusmây tầng tích
- stratospheretầng bình lưu, tầng tĩnh khí
- stratospherictầng bình lưu
- stratostatKhí cầu khảo sát tầng bình lưu
- stratovisionSự truyền hình qua trạm bay
- stratumtầng lớp xã hội
- stratusmây tầng
- strawrơm, ống hút
- straw-boardGiấy bồi làm bằng rơm
- straw-coatáo tới lá
- straw-colourmàu vàng nhạt, màu rơm
- straw-colouredvàng nhạt
- straw-cutterdụng cụ cắt rơm
- straw manngười rơm, bù nhìn, người nộm
- straw mushroomnấm rơm
- straw pollThăm dò ý kiến không khoa học hay chính thức
- straw-ropedây bằng rơm
- strawbanddây bằng rơm
- strawberryquả dâu tây, dâu tây
- strawberry-markbớt đỏ
- strawberry saxifragetai hùm
- strawberry-treecây dương mai
- strawybằng rơm, có rơm
- straysúc vật bị lạc, ngươi bị lạc, trẻ bị lạc
- streakđường sọc, vệt
- streakerNgười trần truồng chạy nhanh qua một khu rộng, trống để gây khó chịu cho mọi người hoặc để đùa vui
- streakinesssự có đường sọc, sự có vệt, sự thành vệt
- streakingsự cấy thành vạch
- streakycó đường sọc, có vệt
- streamdòng suối, dòng sông nhỏ, chảy như suối
- stream-filetập dữ liệu, tin
- stream-flowlưu lượng dòng chảy
- stream-goldvàng đãi, vàng trong đất bồi
- stream-liningsự tạo dòng
- streambedlòng sông, lòng suối
- streamercờ đuôi nheo, cờ dải
- streamingsự truyền dòng, sự sinh ra luồng
- streamlesskhông thành dòng, không chảy
- streamletsuối nhỏ, ngòi nhỏ
- streamlinedòng nước, luồng không khí, có dáng thuôn
- streamlinedcó dáng thuôn, có dáng khí động
- streamlinertàu có dáng thuôn
- streamycó nhiều dòng suối, có nhiều dòng nước
- streetphố, đường phố
- street ArabĐứa bé lang thang không gia đình
- street cornergóc
- street-doorCửa nhìn ra đường phố, cửa ở mặt đường phố
- street foodthức ăn đường phố, món ăn đường phố
- street-gatecổng lớn
- street-girlGái điếm đi kiếm khách ngoài phố
- street-lampđèn đường
- street-lighthệ đèn đường
- street-orderlycông nhân quét đường
- street-railroadđường xe điện
- street-railwayđường xe điện
- street sprinklerXe ô tô tưới đường
- street-sweepermáy quét đường, xe quét đường
- street-urchinđứa bé bụi đời
- street-walkerGái điếm đi kiếm khách ngoài phố
- street-walkingnghề mãi dâm
- street-wiselịch lãm
- streetcarXe điện ((cũng) tram, tram-car)
- streetedcó đường phố, có phố
- streetlightđèn đường
- streetwalkergái giang hồ, gái điếm
- streetwardvề phía phố
- streetwasherxe rửa đường
- strengthsức mạnh, sức lực, điểm mạnh
- strengthenlàm cho mạnh, làm cho vững, làm cho kiên cố
- strengthen someone's handsKhuyến khích ai thẳng tay hơn nữa
- strengthenedđược tăng cường, được gia cố
- strengtheningsự làm cho mạnh, làm cho vững, làm cho kiên cố
- strengthlesskhông có sức lực, yếu
- strenuoushăm hở, tích cực
- strenuouslyhăm hở, tích cực, hăng hái
- strenuousnesstính hăm hở, tính tích cực
- strepXem streptococcus
- strephonngười yêu say đắm
- strepitosobão táp
- strepto-xoắn, chuỗi xoắn
- streptobacilluskhuẩn que chuỗi
- streptococcalthuộc khuẩn cầu chuỗi
- streptococcikhuẩn cầu chuỗi, khuẩn liên cầu
- streptococcuskhuẩn cầu chuỗi, khuẩn liên cầu
- streptokinase) Xtreptokinaza
- streptolysinXtreptolizin
- streptomycinStreptomyxin
- stresssự căng thẳng, nhấn mạnh
- stress-verseCâu thơ tiết tấu dựa trên trọng âm
- stressedcăng thẳng, bị áp lực
- stressfulgây ra căng thẳng
- stressfully
- stresslesskhông trọng âm
- stretchkéo ra, căng ra, giăng ra
- stretch-out(thông tục) chế độ bắt công nhân làm thêm việc mà không tăng lương (ở các nước tư bản)
- stretch somebody on the groundĐánh ai ngã sóng soài dưới đất
- stretch the truthbẻ cong sự thật
- stretchedbị kéo, bị căng, vuốt dài
- stretcherngười căng, người kéo
- stretcher-bearerngười kiêng cáng
- stretcher-partynhóm tải thương
- stretchinesstính căng
- stretchingsự kéo căng, giãn dài, vuốt dài
- stretchmarksDấu hiệu trên bụng sau khi có thai
- stretchycăng
- strettođoạn đuổi dồn
- strewrải, rắc, vãi
- strewnrải, rắc, vãi
- strewthsự khó chịu, sự mất tinh thần
- striavằn, sọc, đường khía
- striaevằn, sọc, đường khía
- striatecó vằn, có sọc, có đường khía
- striatedcó vằn, có sọc, có đường khía
- striationsự có vằn, sự có sọc, sự kẻ sọc
- striatumthể vân
- striaturesự có vằn, sự có sọc, sự kẻ sọc
- strick confidencehết sức bí mật
- strickenđánh, đập
- strickleque gạt
- stricklingSự làm khuôn bằng dưỡng
- strictnghiêm khắc, nghiêm ngặt, chặt chẽ
- strictionssự thắt
- strictlymột cách nghiêm khắc, một cách nghiêm túc
- strictnesstính chính xác
- stricturesự phê bình, sự chỉ trích
- stricturedchẹt
- striddenđi dài bước
- strideđi dài bước
- stridencecách viết khác
- stridencysự the thé, sự đinh tai, sự lanh lảnh
- stridentđiếc tai, in ỏi
- stridentlythe thé, đinh tai, lanh lảnh
- stridortiếng thở khò khè
- stridulantinh tai
- stridulatekêu inh tai
- stridulationsự kêu inh tai
- stridulatorngười kêu inh tai
- stridulatoryinh tai
- stridulouskêu lanh lảnh
- strifesự xung đột
- strigilvật đề kỳ
- strigilosecó lông cứng
- strigosecó lông cứng
- strigouscó lông cứng
- strikeđình công, đánh, đập
- strike a bad patchgặp vận bỉ, gặp lúc không may
- strike a blow againstchống lại
- strike a blow forgiúp đỡ, ủng hộ, đấu tranh cho
- strike a deep chord in the heart of somebodyĐánh đúng vào tình cảm của ai
- strike an agreement with someonephản đối
- strike atnhằm vào, đánh vào
- strike backđánh trả lại
- strike-breakerKẻ nhận vào làm thay chỗ công nhân đình công (để phá cuộc đình công); kẻ phá hoại cuộc đình công
- strike-breakingSự phá hoại của đình công
- strike-committeeUỷ ban lãnh đạo đình công
- strike downđánh ngã
- strike in a talk with a suggestionXen vào câu chuyện bằng một lời gợi ý
- strike it richdò đúng mạch mỏ
- strike offchặt đứt, xoá bỏ, bớt đi
- strike oilđào đúng mạch dầu
- strike one's flaghạ cờ đầu hàng
- strike outxoá bỏ, gạch bỏ
- strike-overSự đánh máy một chữ đè lên một chữ khác
- strike sparks out of somebodyGợi được sự sắc sảo dí dỏm của ai (nhất là trong khi nói chuyện)
- strike the ball under the linethất bại, hỏng ăn, không đạt mục đích
- strike throughxuyên qua, thấm qua
- strike up a tunecất tiếng hát
- strike up an acquaintancelàm quen
- strike up an aquaintance(Xem) Strike
- strike upon an ideaNảy ra một ý kiến
- strike while the iron is hotKhông để lỡ mất cơ hội
- strikeboundBị tê liệt vì bãi công
- strikeoutgạch bỏ
- strikerngười phụ thợ rèn
- strikescác cuộc đình công
- strikingnổi bật, đập vào mắt