Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 52
12.695 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 52/64
- strikinglynổi bật, đập vào mắt, đáng chú ý
- strikingnesstính chất nổi bật
- strinetiếng anh ở australia
- stringdây, băng, dải
- string along with somebodyđi với ai, đi theo ai
- string-bagtúi lưới
- string-beancây đậu tây
- string-boardván cạnh
- string-haltsự bị chuột rút
- string-leavedcó lá dạng sợi
- string-likeDạng sợi
- string-piecerầm, kèo
- string-tieca vát nhỏ bản
- string up somebodytreo cổ ai
- stringedcó dây
- stringencytính chính xác, tính nghiêm ngặt, tính chặt chẽ
- stringendonhanh dần
- stringentchính xác, nghiêm ngặt, chặt chẽ
- stringentlynghiêm ngặt, nghiêm khắc, chặt chẽ
- stringentnessXem stringency
- stringerngười lên dây đàn
- stringhaltedbị què chân sau
- stringinesssự có thớ, sự có sợi
- stringingsự chằng buộc, ghép thành chuỗi
- stringlesskhông có dây, không có dải
- stringycó thớ, có sợi, giống sợi dây
- stripdải, mảnh, cởi
- strip clubCâu lạc bộ thoát y
- strip-cropTrồng thành luống cách nhau bằng cỏ để giảm bớt sự xói mòn đất đai
- strip-croppingCách trồng thành luống cách nhau bằng cỏ để giảm bớt sự xói mòn đất đai
- strip-leafLá thuốc lá đã tước cọng
- strip-lightingĐèn ống huỳnh quang dài (thay vì bóng đèn tròn)
- strip-searchBuộc phải cởi hết quần áo ra để khám xét
- strip-teaseđiệu múa thoát y
- strip-teaserNgười múa điệu thoát y
- strip to the bufflột trần truồng
- stripesọc, vằn
- stripedcó sọc, có vằn
- striped wren-babblerkhướu vằn
- stripinesssự có sọc, sự có vằn
- striplingThanh niên mới lớn lên
- strippedtrần trụi, trơ
- stripperNgười tước cọng thuốc lá; máy tước cọng thuốc lá
- strippingsự cởi quần áo, bóc trần, lột trần
- stripteaseđiệu múa thoát y, thoát y vũ
- stripteaserNgười múa điệu thoát y (như) stripper
- stripycó sọc, có vằn
- strivecố gắng, phấn đấu
- strivencố gắng, phấn đấu
- striverngười nỗ lực, phấn đấu
- strobeánh sáng nhấp nháy
- strobilađoạn mầm
- strobilaceouscó nón thông
- strobilationSự hình thành chuỗi đốt sán sinh sản
- strobilenón, bông cầu
- strobiliformhình nón thông
- strobilisationXem strobilation
- strobilizationXem strobilation
- strobilusXem strobile
- stroboscopeđèn chớp
- stroboscopicchớp, sáng loé
- stroboscopicallyXem stroboscopic
- strodeđi dài bước
- stroganoffMón thịt bê nấu với nước xốt kem chua
- strokeđột quỵ, cú đánh, nét
- stroke orderbút thuận
- stroke somebody's hairmắng mỏ ai, xỉ vả ai, sửa lưng ai
- stroke somebody ['s hair] the wrong waylàm ai phát cáu
- stroke somebody downlàm ai nguôi giận
- strokinglyvuốt ve, mơn trớn
- strollsự đi dạo, sự đi tản bộ, đi dạo
- strollerngười đi dạo, người đi tản bộ
- strollingđi dạo, đi tản bộ
- stromachất đệm, chất nền
- stromaticchất đệm, chất nền
- strongmạnh, khỏe, bền
- strong-armdùng sức mạnh, dùng vũ lực
- strong as an oxkhỏe như trâu
- strong-boxtủ sắt, két
- strong-mindedcứng cỏi, kiên quyết
- strong-mindedlyXem strong-minded
- strong-mindednesstinh thần kiên quyết, vững vàng
- strong-roomphòng bọc sắt
- strong-willedcứng cỏi, kiên quyết
- strongholdđồn, đồn luỹ, dinh luỹ
- strongishhơi khoẻ, khá khoẻ
- stronglymạnh mẽ, kiên quyết, hết sức
- strongpointchỗ mạnh, hơn người
- strongylegiun lươn
- strongylosisbệnh giun lươn
- strontiaStronti oxit
- strontianitStrontianit
- strontiumStronti
- stropda liếc dao cạo, liếc trên miếng da
- strophanthinStrofantin
- stropheđoạn thơ, khổ thơ
- strophicđoạn thơ, khổ thơ
- strophiolecó mộng
- strophoidStrofoid
- stroppykhó xử
- strovecố gắng, phấn đấu
- strow(như) strew
- struckđánh, đập, đánh trúng
- structuralkết cấu, cấu trúc
- structural unemploymentThất nghiệp do không có công việc đúng nghề
- structuraliseXem structuralize
- structuralismthuyết kết cấu
- structuralistchủ nghĩa cấu trúc
- structuralizationsự cấu trúc hoá
- structuralizecấu trúc hoá
- structurallyXem structural
- structurekết cấu, cấu trúc
- strudelBánh ngọt làm bằng trái cây tẩm đường cuộn trong bột mỏng đem nướng
- strugglesự đấu tranh, cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu
- strugglerngười đấu tranh, tranh giành
- strugglingvật lộn, đấu tranh, sống chật vật
- strumgãi, búng bập bung, tiếng bập bung
- strumatạng lao
- strumaetạng lao
- strumaticcó bướu, u, bướu giáp
- strumiferouscó bướu, u
- strumiformu
- strumosecó chỗ phình
- strumoustạng lao
- strumpetgái điếm, đĩ
- strungbuộc bằng dây, treo bằng dây
- strutđi khệnh khạng, dáng đi khệnh khạng
- struthcũng strewth
- struthiformDạng đà điểu
- struthiocon đà điểu
- struthiousđà điểu
- strutterngười đi khệnh khạng
- struttinglykhệnh khạng
- strychnia(như) strychnine
- strychnicStricnin
- strychninedược stricnin
- strychninismsự trúng độc stricnin
- strychnismsự trúng độc stricnin
- stubgốc, đánh gốc
- stub-booksổ tồn căn, sổ còn giữ gốc
- stub-ironsắt làm nòng súng
- stub-nailđinh ngắn to
- stubbedcó nhiều ngạnh, mấu, có nhiều rễ
- stubbingsự đào rễ
- stubblegốc rạ, râu thưa, rạ
- stubble-fieldCánh đồng đầy những gốc rạ
- stubblycó nhiều gốc rạ
- stubbornbướng bỉnh, ương bướng, ngoan cố
- stubbornesstính bướng bỉnh, tính ương ngạnh, tính ngoan cố
- stubbornlybướng bỉnh, ương ngạnh, ngoan cố
- stubbornnesstính bướng bỉnh, tính ương bướng, tính ngoan cố
- stubbycó nhiều gốc cây
- stuccovữa xtucô
- stucco-worktường trát vữa xtucô
- stuckmắc kẹt, bị kẹt, bí
- stuck-uphọc đòi làm sang
- studlứa ngựa nuôi, đóng đinh đầu lớn
- stud-bookSổ ghi lý lịch ngựa
- stud-holelỗ khuy, lỗ khuyết
- stud-horsengựa giống
- stud-workNhà bằng gỗ đóng đinh
- studdingkhung gỗ
- studding-sailbuồm phụ
- studentsinh viên, học sinh
- student councilhội đồng học sinh, hội học sinh
- studentshiphọc bổng
- studiedhọc, nghiên cứu, có chủ ý
- studiedlyXem studied
- studiednesssự cố tình, chủ tâm
- studiesviệc học, nghiên cứu
- studioxưởng phim, phòng thu, xưởng vẽ
- studio albumalbum phòng thu
- studiouschăm học, siêng học
- studiouslychăm chỉ, siêng năng
- studiousnesstính chuyên cần, tính siêng năng
- studyhọc, nghiên cứu
- study for the barhọc luật
- study outSuy nghĩ tự tìm ra (vấn đề gì)
- study uphọc để đi thi
- stuffđồ, thứ, chất liệu
- stuffedno căng, nhồi, nhồi bông
- stuffed animalthú nhồi bông
- stufferngười nhồi
- stuffily
- stuffinesssự thiếu không khí, sự ngột ngạt
- stuffingsự nhồi
- stuffythiếu không khí, ngột ngạt
- stullTrụ chống đỡ ở gương lò
- stultificationSự làm mất tác dụng (một điều luật)
- stultifylàm mất hiệu lực, làm mất tác dụng
- stultifyingly
- stultiloquencesự nói bừa bãi
- stultiloquentăn nói bừa bãi
- stultiloquyXem stultiloquence
- stumNước nho chưa lên men
- stumblevấp, sẩy chân, trượt chân
- stumblerngười vấp ngã
- stumbling-blockvật chướng ngại
- stumblinglyvấp váp
- stumertiền giả