Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 50
12.695 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 50/64
- stop somebody's mouthđấm mõm ai
- stop the wayngăn cản bước đi
- stop-valvevan khoá
- stop-watchđồng hồ bấm giờ
- stop-workque chặn
- stop your gab!Câm mồm đi! im đi!
- stopcockkhoá vòi
- stopebậc chân khay, bậc chưa khấu đều, khai thác theo bậc
- stopgapsự lấp chỗ trống
- stopingSự khai thác theo bậc; sự khấu quặng theo bậc
- stoplightđèn giao thông, đèn xanh đèn đỏ, tín hiệu giao thông
- stopoverSự dừng lại trong một chuyến đi (nhất là qua đêm)
- stoppagesự ngừng lại, sự đình chỉ
- stopperngười làm ngừng, người chặn lại, vật làm ngừng
- stoppingsự trám răng, chất trám răng
- stopplecái nút, cái nút chai, nút
- stopwatchđồng hồ đếm giờ, đồng hồ bấm giờ
- storableCó thể cất giữ được
- storagesự lưu trữ, kho chứa, sự cất giữ
- storage-yardsân kho, bãi chứa
- storaxcánh kiến trắng, an tức hương
- storecửa hàng, kho, dự trữ
- store-boughtlàm sẵn ở tiệm
- store is no soreCàng nhiều của càng tốt
- store-roombuồng kho
- store-shiptàu lương thực, tàu hậu cần
- storedđược tích trữ, bảo quản
- stored procedurethủ tục
- storefrontmặt trước cửa hàng
- storehousekho, vựa
- storekeeperchủ cửa hàng, chủ tiệm
- storekeepingviệc giữ kho, tích trữ
- storemanthủ kho, người giữ kho
- storeroombuồng kho, kho thực phẩm
- storeytầng, tầng gác
- storeyedCó số tầng được nói rõ
- storiatedtrình bày đẹp đẽ
- storiedĐược ca ngợi thành truyện; có liên quan đến truyền thuyết; được truyền thuyết thêu dệt thêm
- storiettecâu chuyện nhỏ, truyện rất ngắn
- storingSự cất giữ vào kho
- storkcon cò, cò
- stormcơn bão, giông tố, xông vào
- storm-beatenBị tả tơi vì bão táp
- storm-beltvành đai bão
- storm-birdchim hải âu nhỏ
- storm-centretrung tâm bão
- storm-cloudmây mưa dày đặc
- storm-conehiệu báo bão
- storm-doorcửa bảo vệ
- storm-finchchim hải âu nhỏ
- storm-glassống xem thời tiết
- storm in a teacupViệc bé xé ra to, việc không đâu cũng làm cho to chuyện
- storm-jibbuồm mũi vải dày
- storm-lanternđèn bão
- storm-petrelchim hải âu nhỏ
- storm-proofchống được bão
- storm-sailbuồm đi bão
- storm-sashXem storm-window
- storm-sewagenước mưa xối
- storm-signalhiệu báo bão
- storm surgenước dâng do bão
- storm-tossedba chìm bảy nổi
- storm-trooperquân xung kích
- storm-troopsquân xung kích
- storm-waternước mưa xối
- storm-windgió bão
- storm-windowcửa sổ ở ngoài
- storm-zonevành đai bão
- stormboundKhông đi được vì bão (tàu, thuyền...)
- stormerchiến sĩ đột phá, chiến sĩ xung kích
- stormilyXem stormy
- storminesssự ào ạt, sự sôi nổi
- stormingcuộc đột kích, công phá mãnh liệt
- storming-partyđội quân đột phá, đội quân xung kích
- stormlesskhông có bão
- stormyào ạt, sôi nổi
- Stortingquốc hội na uy
- storychuyện, câu chuyện
- story-booksách truyện, quyển truyện
- story-linecốt truyện, tình tiết
- story-tellerngười viết truyện
- story-writertác giả tiểu thuyết, tiểu thuyết gia
- storybooktiểu thuyết
- storylinecốt truyện
- storyteller
- stossĐối diện với sông băng
- stotbò đực ít tuổi
- stotinkađồng tiền xtotinca
- stoupcốc, chén
- stournghiêm nghị, cứng rắn, dữ dội
- stoushcuộc cãi lộn, cuộc đánh nhau, đánh
- stoutchắc, bền
- stout-hearteddũng cảm, can đảm, gan dạ
- stout-heartedlyXem stout-hearted
- stout-heartednesssự dũng cảm, tính can đảm, tính gan dạ
- stoutishhơi mập mạp, chắc chắn
- stoutlychắc, khoẻ, bền
- stoutnesssự chắc, sự bền
- stovelò, bếp lò, bếp
- stove-pipeống khói lò
- stoverRơm khô để nuôi gia súc
- stowxếp gọn ghẽ
- stow-woodgỗ chèn
- stowagenơi xếp hàng, kho xếp hàng
- stowawayNgười đi tàu thuỷ lậu vé
- stowerthợ chèn lắp
- stowingsự chèn lắp
- stpulateĐặt điều kiện quy định
- streo biển
- strabismXem strabismus
- strabismallác
- strabismiclác
- strabismustật lác mắt
- strabotomythủ thuật chữa lác
- stradviôlông xtrat
- straddlegiạng
- stradivariusviôlông xtrat, đàn xtrađivariut, đàn viôlông xtrat
- strafekhiển trách, quở trách, quất túi bụi
- straferngười bắn phá, oanh tạc, mắng nhiếc túi bụi
- straggleđi rời rạc, đi lộn xộn
- stragglerngười tụt hậu
- stragglingrời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối
- stragglyrời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối
- straightthẳng, ngay, liền
- straight anglegóc bẹt
- straight awayngay lập tức, không chậm trễ
- straight-bodiedcó thân thẳng
- straight-cutthái dọc
- straight-edgethước thẳng
- straight-lineđường thẳng, trải ra đều đặn
- straight offkhông do dự
- straight-pipingĐường ống có đường kính không đổi
- straight-taptarô hình trụ
- straight-ticketPhiếu bỏ cho mọi ứng cử viên của một đảng
- straight-toothedcó răng thẳng
- straightawaythẳng, thẳng tắp
- straightenlàm cho thẳng
- straightenermáy rắn
- straighteningsự nắn thẳng
- straightforwardthành thật, thẳng thắn, cởi mở
- straightforwardlytrung thực, thẳng thắn, cởi mở
- straightforwardnesstính thành thật, tính thẳng thắn, tính cởi mở
- straightlacedXem straitlaced
- straightnesssự thẳng
- straightwayngay lập tức
- strainsự căng thẳng, áp lực, căng
- strain at a gnatQuá câu nệ, quá thận trọng
- strain every nervegắng sức, ra sức
- strainedcăng thẳng
- strainercái lọc
- strainingsự biến dạng, mệt mỏi, căng thẳng
- strainometerNhư extensometer
- straiteo biển
- strait-jacketáo bó
- strait-lacednịt chặt
- Strait of Dovereo biển dover
- Strait of Gibraltareo biển gi-bran-ta
- Strait of Hormuzeo biển hoóc-mút
- Strait of Magellaneo biển magellan
- Strait of Malaccaeo biển malacca
- Strait of Messinaeo biển messina
- straitenlàm hẹp lại, làm chật lại
- straitjackettrói tay trói chân
- straitlacednịt chặt
- straitlacedlyXem straitlaced
- straitlacednesssự nịt chặt
- straitnesstính khắt khe, tính câu nệ, tính khắc khổ
- strakeđường ván
- stramineouscó màu như rơm
- stramoniumcây cà độc dược
- strandtao
- strandedbị mắc cạn
- strandermáy bện thừng, bện cáp
- strandingsự bện dây, xe sợi
- strangelạ, xa lạ, không quen biết
- strange quarkquark lạ, quắc lạ
- strangelylạ lùng
- strangenesstính lạ, tính xa lạ
- strangerngười lạ mặt, người xa lạ
- stranglebóp cổ, bóp họng
- strangleholdthòng lọng, sự kiềm toả, vây hãm
- stranglerNgười bóp cổ giết ai
- strangulatecặp, kẹp
- strangulationsự cặp, sự kẹp
- stranguriousđái són đau
- strangurychứng đái són đau
- strapdây, đai da
- strap-laidbẹp
- strap-oiltrận đòn dây da
- strap-workTrang trí theo kiểu dây da bện
- straphangerHành khách đứng nắm tay vào dây da (trên xe buýt..., vì không đủ chỗ ngồi)
- straplesskhông có dây buộc
- strappadoKiểu tra tấn "cho đi tàu bay"
- strapperngười vạm vỡ
- strappingto cao, vạm vỡ
- strassbột làm ngọc giả
- stratatầng lớp xã hội
- stratagemmưu, mưu mẹo
- strataltầng
- stratameterKhí cụ đo địa tầng