Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 48
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 48/64
- stethoscopicống nghe bệnh, sự nghe bệnh
- stethoscopicalống nghe bệnh, sự nghe bệnh
- stethoscopistngười nghe bệnh
- stethoscopyphép nghe bệnh
- stetsonmũ xtetxon, mũ vành to
- stevedorecông nhân bốc dỡ, bốc dỡ
- steviacúc ngọt
- stewao thả cá, bể thả cá, hầm
- stew-panxoong hầm thịt
- stew-potxoong hầm thịt
- stewardngười quản lý, quản gia
- stewardesscô làm phòng, cô phục vụ
- stewardshipcương vị quản lý, cương vị quản gia
- stewedhầm nhừ, ninh nhừ, đặc
- stewingsự ninh, hầm
- sthphương nam, cái gì đó, cái nào đó
- stheniccường tim mạch
- stibialcó antimon
- stibialismsự nhiễm độc antimon
- stibineStibin
- stibiumAntimon
- stibniteStibnit
- stichdòng thơ, câu thơ
- stichicdòng thơ, câu thơ
- stichomythiaHình thức đối thoại trong kịch cổ Hy-lạp, trong đó hai người đối đáp nhau liên tiếp mỗi người nói một câu thơ
- stichomythyXem stihomythia
- stickcái gậy, que củi, đâm
- stick aroundở quanh quẩn gần, lảng vảng gần
- stick atmiệt mài làm, bền bỉ tiếp tục
- stick bytrung thành với
- stick downdán, dán lên, ghi vào
- stick fastBị sa lầy một cách tuyệt vọng
- stick figurengười que
- stick in one's throatkhó hay không thể chấp nhận được
- stick in the miresa lầy
- stick-in-the-mudbảo thủ, chậm tiến, người bảo thủ
- stick insectbọ que
- stick it outchịu đựng đến cùng
- stick like a limpetbám dai như đỉa
- stick one's neck outthách đánh
- stick out forđòi, đạt được
- stick-shipsự quay trượt
- stick to itkhiên trì, bám vào
- stick-to-itivenesstính ương ngạnh, tính ương bướng
- stick to one's lastKhông dính vào những chuyện mà mình không biết
- stick-upsự ăn cướp
- stick up forbênh, bảo vệ
- stick up tokhông khúm núm, không phục tùng
- stickerngười chọc, dao chọc, gai
- stickfulTình trạng có nhiều chữ in trong một trang in
- stickilydính, nhớt, nồm
- stickinesstính chất dính, sự dính, sự khó tính
- stickingsự kẹt, móc, sự dán
- sticking-placechỗ bị tắc nghẽn
- sticking-plasterbăng dính
- sticking-pointchỗ bị tắc nghẽn
- stickitStickit minister người tốt nghiệp không được bổ nhiệm chức mục sư
- stickjawkẹo mềm, kẹo sữa
- sticklacgôm thỏi, thỏi gôm
- sticklenằng nặc phản đối, nói dai
- sticklebackcá gai
- sticklerngười chặt chẽ, người quá khắt khe
- stickmanNgười giỏi các trò chơi dùng gậy
- stickpinghim cài ca vát
- sticks and stones may break my bones, but words will never hurt mechê bai, bỏ qua, xỉa xói
- stickupsự ăn cướp
- stickydính, sánh, khó tính
- sticky-backẢnh nhỏ đằng sau có phết hồ
- stickybeakNgười hay tò mò tọc mạch
- stiffcứng, cứng đơ, cứng rắn
- stiff necksự bướng bỉnh, sự ngoan cố
- stiff-neckedcứng đầu cứng cổ, ương ngạnh
- stiff upper lipsự không nao núng, tính kiên cường
- stiffenlàm cứng, làm cứng thêm, làm mạnh thêm
- stiffenedđược gia cố, được tăng độ cứng
- stiffenerVật dùng để làm cứng; chất dùng để làm cứng
- stiffeningchất hồ cứng
- stiffishhơi cứng
- stifflycứng đờ, cứng nhắc, kiên quyết
- stiffnesssự cứng đờ, sự cứng nhắc, tính kiên quyết
- stifleSmother
- stifle-bonexương bánh chè
- stifledBị đau khuỷu chân sau (ngựa)
- stiflingngột ngạt, khó thở
- stiflinglyngột ngạt, khó thở
- stigmadị nghị, vết nhơ, điều sỉ nhục
- stigmatavết nhơ, điều sỉ nhục, dấu hiệu bệnh
- stigmaterolStigmasterol
- stigmaticđốm, có đốm
- stigmaticallyXem stigmatic
- stigmatiferouscó núm nhụy, có điểm mắt, mắt cánh
- stigmatisationsự bêu xấu
- stigmatisebêu xấu, làm nổi nốt dát
- stigmatiserXem stigmatize, stigmatise
- stigmatismTính khiến ảnh đúng nguyên hình
- stigmatizationsự bêu xấu
- stigmatizebêu xấu, làm nổi nốt dát
- stigmatoseđốm, có đốm, nốt dát
- stilbstinbơ
- stilbeneXtinben
- stilbiteXtinbit
- stilebậc trèo, bục trèo
- stilettodao găm nhỏ, cái giùi
- stillim, yên, làm thinh
- still-bornchết lúc đẻ
- still-fishCâu cá trên thuyền bỏ neo
- still-huntsăn lén, đuổi lén
- still imageảnh tĩnh
- still lifetĩnh vật hoạ
- still-walkerchim cà kheo
- still waters run deepnước yên chảy sâu
- stillageghế kê đồ đạc
- stillbirthsự chết non, sự chết yểu
- stillbornchết khi đẻ ra, chết non, không phát triển nữa
- stillinggiá kê thùng rượu
- stilliongiá kê thùng rượu
- stillmanNgười làm việc ở xưởng cất rượu
- stillnesssự yên lặng, sự yên tĩnh
- stillyyên lặng, yên tĩnh
- stiltcà kheo, cột
- stilt-birdchim cà kheo
- stilt-bornchết lúc ra đời, sẩy
- stilt housenhà sàn
- stilt-ploverchim cà kheo
- stiltedđi cà kheo, khoa trương, kêu mà rỗng
- stiltedlyKhoa trương kêu mà rỗng
- stiltednesstính khoa trương
- stiltonPhó mát xtintơn ((cũng) stilton cheese)
- stilusbút trâm, kim máy hát
- stimulantkích thích, chất kích thích, tác nhân kích thích
- stimulatekích thích, khuyến khích
- stimulaterngười kích thích, người khuyến khích
- stimulatingkích thích, khuyến khích
- stimulationsự kích thích, sự khuyến khích
- stimulativecái kích thích, cái khuyến khích
- stimulatorngười kích thích, người khuyến khích
- stimulatoryliệu pháp kích thích
- stimulisự kích thích, tác dụng kích khích, lông ngứa
- stimulosecó lông ngứa
- stimulussự kích thích, tác dụng kích khích, lông ngứa
- stingngòi, vòi, lông ngứa
- sting-raycá đuối gai độc
- stingareecá đuối gai độc
- stingerngười châm, người chích, vật để châm
- stingilyXem stingy
- stinginesstính keo kiệt, tính bủn xỉn
- stingingcó ngòi, có châm, gây nhức nhối
- stinging-nettlecây tầm ma, cây lá han
- stinglesskhông có nọc, không có châm
- stingorượu bia mạnh, sự hăng hái, sự sốt sắng
- stingraycá đuối ó
- stingykeo kiệt, bủn xỉn, có nọc
- stinkmùi hôi thối, hoá học, bốc mùi thối
- stink-ballBom hơi độc ném tay ((cũng) stinkpot)
- stink-bombbom hơi thối
- stink-hornnấm lõ chó
- stink in someone's nostrilslàm cho ai tởm
- stink of moneygiàu sụ
- stink outLàm bốc hơi thối để đuổi (ai) ra; đuổi (ai) ra bằng hơi thối
- stink-stoneđá vôi thối
- stink-trapBộ phận cản hơi thối (khi mở cống)
- stinkardngười hôi, con vật hôi
- stinkbugbọ xít
- stinkerngười hôi, con vật hôi
- stinkingthối tha, hôi hám, không ai chịu được
- stinkpotbô
- stinkyhôi, thối
- stinky tofuđậu hủ thúi, đậu phụ thối
- stintphần việc, phận sự, hà tằn hà tiện
- stintinglyhà tiện, nhỏ giọt
- stintlesskhông hạn chế
- stipatemau, dày
- stipecuống, chân
- stipellá kèm con
- stipellatecó lá kèm con
- stipendlương
- stipendiaryđược hưởng lương, được trả thù lao, người được hưởng lương
- stipesStipe
- stipiformhình cuống, hình chân
- stipitatehình cuống, hình chân
- stipitesStipe
- stipitiformhình cuống, hình chân
- stipplethuật vẽ bằng chấm, bản vẽ bằng chấm, khắc chấm vào
- stipplerngười vẽ bằng chấm, bút vẽ bằng chấm
- stipplingcách vẽ bằng chấm, cách khắc bằng chấm
- stipularlá kèm
- stipulatequy định, đặt điều kiện, qui định
- stipulatedNhư được quy định
- stipulationsự quy định, điều quy định
- stipulatorngười quy định
- stipulelá kèm
- stipuledcó lá kèm
- stipuliformhình lá kèm
- stirnhà tù, trại giam, sự khuấy
- stir-aboutcháo
- stir-friedrán
- stir-fryxào
- stir one's stumpsba chân bốn cẳng
- stir someone's bilechọc tức ai, làm ai phát cáu
- stirkđphương bò một tuổi