Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 49
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 49/64
- stirlesskhông nhúc nhích, không cử động
- stirpiculturesự nuôi giống
- stirpstổ tiên
- stirrerngười khuấy động, người xúi giục, thìa khuấy
- stirringsôi nổi, kích thích, khích động
- stirringlyXem stirring
- stirrupbàn đạp
- stirrup-bonexương bàn đạp
- stirrup-cupchén rượu tiễn đưa
- stirrup-pumpBơm cứu hoả xách tay
- stitchmẫu khâu, mũi đan, một tí
- stitch upvá
- stitchedđược khâu lại, được đóng bằng ghim
- stitcherthợ may, máy khâu
- stitcherynghề khâu vá, nghề thêu
- stitchingđường khâu, mũi khâu
- stithylò rèn
- stiverđồng trinh, đồng kẽm
- stoacổng vòm
- stoaecổng vòm
- stoatchồn ecmin, khâu lẩn mũi, khâu giấu mũi
- stochasticTính ngẫu nhiên thống kê
- stochasticallymột cách ngẫu nhiên
- stockkho dữ trữ, kho, vốn
- stock-accountSổ nhập và xuất hàng
- stock-bookSổ nhập và xuất hàng
- stock-breederNgười làm nghề chăn nuôi
- stock-brokingSự mua bán cổ phần chứng khoán
- stock-cartoa súc vật, xe chở súc vật, xe ô tô thường
- stock-cubeviên
- stock exchangesàn giao dịch chứng khoán
- stock-farmtrại nuôi súc vật
- stock-farmerngười nuôi súc vật
- stock-farmingviệc nuôi gia súc
- stock-goldvàng dự trữ
- stock-marketthị trường chứng khoán
- stock-potnồi hầm xương
- stock-raisingSự chăn nuôi súc vật
- stock-stillkhông nhúc nhích, yên như phỗng
- stock-takingsự kiểm kê, nguồn lực của mình
- stockadehàng rào bằng cọc, trại giam
- stockbrokerNgười mua bán cổ phần chứng khoán
- stockbrokingSự mua bán cổ phần chứng khoán
- stockdovebồ câu rừng ênat
- stockfishcá khô không muối, khô cá
- stockholdermỹ cổ đông
- Stockholmtốc hàm, xtốc-khôm
- stockilybè bè, chắc nịch
- stockinessTầm vóc bè bè chắc nịch
- stockinetvải chun
- stockinettevải thun
- stockingbít tất dài, băng chân, vết lang chân
- stocking-frameMáy dệt bít tất dài
- stockishù ì, đần đồn
- stockistngười tích trữ hàng
- stockjobberNgười đầu cơ chứng khoán
- stockjobberySự đầu cơ chứng khoán
- stockjobbingSự đầu cơ chứng khoán
- stockkeeperngười cất trữ hàng
- stocklesskhông có báng, không có cán
- stocklistbảng giá chứng khoán
- stockmanngười coi kho
- stockpilekho dự trữ, dự trữ
- stockpilingsự dự trữ
- stockpotnồi hầm xương
- stockproofngăn cản gia súc
- stockriderNgười chăn súc vật thả
- stockroombuồng kho
- stocksdự trữ
- stocks and stonesVật vô tri vô giác
- stockwhipRoi da dài có cán để chăn gia súc
- stockybè bè chắc nịch
- stockyardbãi rào chăn nuôi
- stodgethức ăn khó tiêu, bữa ăn nô nê, bữa đẫy
- stodginesstính khó tiêu, sự đầy ních, sự căn nứt
- stodgykhó tiêu, nặng bụng, đầy ních
- stoephiên
- stogiegiày cao cổ nặng, xì gà rẻ tiền
- stogygiày cao cổ nặng, xì gà rẻ tiền
- stoicxtôic, khắc kỉ
- stoicalkiên cường, khắc kỉ
- stoicallyXem stoic
- stoichiologicalcách viết khác
- stoichiologycách viết khác
- stoichiometricphép tỷ lượng
- stoichiometryphép tỷ lượng
- stoicismchủ nghĩa xtôic, chủ nghĩa khắc kỉ
- stokeđốt, đốt lò của, ăn vội vàng
- Stoke-on-Trentanh
- stokeholdbuồng lò
- stokeholebuồng lò
- stokerngười đốt lò
- stokingsự đốt lò, sự nạp nhiên liệu
- stolCất cánh và hạ cánh nhanh (máy bay) (short take-off and landing)
- stolaÁo ngoài dài phụ nữ
- stoledcó choàng khăn
- stolenăn cắp, ăn trộm, lấy bất thình lình
- stolen kisses are sweet(Tục ngữ) Của ăn vụng bao giờ cũng ngon
- stolidthản nhiên, phớt lạnh, lì xì
- stoliditytính thản nhiên, tính phớt lạnh, tính lì xì
- stolidlyXem stolid
- stolidnesstính thản nhiên, tính phớt lạnh, tính lì xì
- stolonthân bò lan
- stoloniferouscó thân bò, có chồi
- stoloniferouslyXem stoloniferous
- stomalỗ khí, khí khổng, lỗ thở
- stomachdạ dày, bụng, ăn
- stomach-achesự đau bụng
- stomach cancerung thư dạ dày
- stomach-pumpcái thông dạ dày
- stomach-toothRăng nanh sữa hàm dưới
- stomachachesự đau bụng, sự đau trong ruột, đau dạ dày
- stomachaldạ dày
- stomachercái yếm
- stomachfuldạ dày
- stomachicdạ dày, làm dễ tiêu, thuốc làm dễ tiêu
- stomachicallylàm cho ăn ngon
- stomachlesskhông có dạ dày
- stomachycó dạ dày lớn
- stomalcách viết khác
- stomatalỗ khí, khí khổng, lỗ thở
- stomatierouscó lỗ khí, khí khổng
- stomatitisviêm miệng
- stomatologickhoa miệng
- stomatologicalXem stomatologic
- stomatologistThầy thuốc chuyên khoa miệng
- stomatologykhoa miệng
- stoneđá, bằng đá, ném đá
- stone-agethời đại đồ đá
- stone-axebúa đẽo đá
- stone-berakermáy đập đá
- stone-blindhoàn toàn mù, mù tịt
- stone-blindnessTình trạng mù hoàn toàn
- stone-bowdụng cụ bắn đá
- stone-brakermáy đập đá
- stone-breakcỏ tai hùm
- stone-breakermáy đập đá, chó đẻ răng cưa
- stone-brokekiết lõ đít
- stone-bucklinh dương nam phi
- stone-castquãng ném đá tớ, quãng ngắn
- stone-coalAntraxit
- stone-coldlạnh như đá
- stone-colourmàu đá, màu tro lam
- stone-cropcỏ cảnh thiên
- stone-crushermáy nghiền đá
- stone-cutterngười đẽo dá, máy đẽo đá
- stone-cuttingnghề đẽo đá, sự xẻ đá
- stone-deadchết cứng
- stone-dead hath no fellowNgười chết là bí mật nhất
- stone-deafđiếc đặc
- stone-fenceuytky pha rượu táo
- stone-fruitquả hạch
- stone-heartedtàn nhẫn
- stone-horsengựa giống
- stone-jugnhà tù
- stone-oildầu nhỏ
- stone-pinecây thông lọng
- stone-pitmỏ đá
- stone-pitchSự tối đen như mực
- stone-raceCuộc chạy thi nhặt đá
- stone-sawcái cưa đá
- stone-stilllặng như tờ
- stonechatcách viết khác
- stonecropcỏ cảnh thiên
- stonedcỏ rải đá, lát đá
- stonelesskhông có đá, không có hạch
- stonemanthợ xây đá
- stonemasonthợ xây đá
- stonenbằng đá
- stones will cry outVật vô tri vô giác cũng phải mủi lòng phẫn uất (tộc ác tày trời)
- stonewallđánh chặn
- stonewallingsự đánh chặn
- stonewaređồ sành
- stoneworknghề thợ nề, nghề xây đá
- stonilychằm chằm, lạnh lùng
- stoninessvẻ chằm chằm, tính lạnh lùng
- stonyphủ đá, đầy đá, cứng như đá
- stony-brokekiết lõ đít
- stony-heartedvô tình, chai đá
- stony-heartednesssự tàn nhẫn, lạnh lùng
- stoogekiếm, người thay mặt, đóng vai phụ
- stooge about(Hàng không) Bay quanh chờ hạ cánh
- stooge aroundlang thang đi chơi, bay, lượn quanh
- stookĐống lúa (thường là 12 lượm) ((cũng) shock)
- stoolghế đẩu, ghế thấp, ghế để chân
- stool-pigeonchim bồ câu mồi, cò mồi, chỉ điểm
- stooliechim bồ câu mồi
- stoophiên trần, cúi rạp xuống, hạ mình
- stoop-shoulderedgù lưng tôm
- stoopinglyTrong tư thế cúi rạp xuống
- stopsự ngừng lại, sư dừng, sự ở lại
- stop a cushy onebị thương nhẹ
- stop blow with one's headbị đòn
- stop-boltcái chặn, con cá
- stop downchắn bớt sáng
- stop-goHạn chế - thúc đẩy
- stop linevạch dừng xe, điểm dừng
- stop-offsự đỗ lại, sự ngừng lại
- stop onebị ăn đạn
- stop-orderLệnh mua (bán) chứng khoán (cho người mua (bán) chứng khoán khi đã đạt giá quy định)