Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 94
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 94/145
- sự khước từ
- sự khảo sát
- sự khấu
- sự khấu đi
- sự khắc axit
- sự khắt khe
- sự khỏi bệnh
- sự khổ cực
- sự khởi công
- sự khởi hành
- sự khởi tố
- sự khởi xướng
- sự khởi đầu
- sự khụt khịt
- sự khủng bố
- sự khủng hoảng
- sự khử trùng
- sự kinh doanh
- sự kinh hoàng
- sự kinh hãi
- sự kinh ngạc
- sự kinh sợ
- sự kiên cố
- sự kiêu hãnh
- sự kiến lập
- sự kiểm dịch
- sự kiểm tra
- sự kiện
- sự kéo
- sự kéo căng
- sự kéo lên
- sự kéo mạnh
- sự kêu la
- sự kìm hãm
- sự kích thích
- sự kích động
- sự kính trọng
- sự ký
- sự ký sinh
- sự kẹt
- sự kẹt máy
- sự kế tiếp
- sự kết hôn
- sự kết hợp
- sự kết liễu
- sự kết luận
- sự kết nạp
- sự kết thúc
- sự kết tinh
- sự kết tội
- sự kết tủa
- sự kết án
- sự kể cả
- sự kể lại
- sự kể lể
- sự kể ra
- sự kể vào
- sự kỳ cục
- sự kỳ dị
- sự kỳ quặc
- sự kỷ niệm
- sự la hét
- sự lan rộng
- sự lanh lợi
- sự lao mình xuống
- sự lau
- sự lau sạch
- sự leo trèo
- sự liên can
- sự liên hiệp
- sự liên hợp
- sự liên kết
- sự liên lạc
- sự liên minh
- sự liên quan
- sự liên quan đến
- sự liên tiếp
- sự liên tục
- sự liên đới
- sự liều
- sự liệng
- sự lo lắng
- sự loá mắt
- sự loại ra
- sự loạn đường
- sự luyện tập
- sự luân phiên
- sự luận ra
- sự ly dị
- sự ly khai
- sự là
- sự làm
- sự làm bẽ mặt
- sự làm bối rối
- sự làm can đảm
- sự làm cho khớp
- sự làm cho tin
- sự làm chân không
- sự làm chứng
- sự làm công
- sự làm công phu
- sự làm dịu
- sự làm hỏng
- sự làm lo âu
- sự làm luật
- sự làm lãng đi
- sự làm lên men
- sự làm méo mó
- sự làm mê
- sự làm mạnh dạn
- sự làm mất lòng
- sự làm mất đi
- sự làm nhiễm trùng
- sự làm nhiễm độc
- sự làm nhẹ
- sự làm nhục
- sự làm náo động
- sự làm nóng
- sự làm phiền
- sự làm phát cáu
- sự làm phương hại
- sự làm phản
- sự làm rung động
- sự làm rõ
- sự làm rầy
- sự làm sáng tỏ
- sự làm sống lại
- sự làm tan hoang
- sự làm tan vỡ
- sự làm thành bậc
- sự làm thất bại
- sự làm thất vọng
- sự làm thử
- sự làm tràn
- sự làm trái
- sự làm trệch đi
- sự làm tỉnh lại
- sự làm tổn thương
- sự làm việc
- sự làm vỡ mộng
- sự làm xao lãng
- sự làm xong
- sự làm ô danh
- sự làm ô uế
- sự làm đúng theo
- sự làm đổ ra
- sự làm đứt quãng
- sự làm ấm
- sự lân cận
- sự lâu bền
- sự lâu dài
- sự lây nhiễm
- sự lãng trí
- sự lãnh đạo
- sự lên
- sự lên tàu
- sự lên xuống
- sự lòi ra
- sự lóng lánh
- sự lôi
- sự lôi cuốn
- sự lôi kéo vào
- sự lùi lại
- sự lùi vào
- sự lúc lắc
- sự lún xuống
- sự lúng túng
- sự lý giải
- sự lăn
- sự lăng mạ
- sự lĩnh hội
- sự lơi ra
- sự lưu loát
- sự lưu thông
- sự lưu trữ
- sự lưu ý
- sự lướt đi
- sự lười biếng
- sự lạc quan
- sự lại gần
- sự lại rơi vào
- sự lạm dụng
- sự lạm phát
- sự lạnh lẽo
- sự lạnh nhạt
- sự lảng tránh
- sự lảo đảo
- sự lấp lánh
- sự lấy
- sự lấy đi
- sự lầm lạc
- sự lầm lẫn
- sự lập kế hoạch
- sự lập nên
- sự lập pháp
- sự lật úp
- sự lật đổ
- sự lắc
- sự lặn
- sự lặng lẽ