Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 91
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 91/145
- sự bợ đỡ
- sự bức xạ
- sự bực bội
- sự bực dọc
- sự ca ngợi
- sự cai nghiện
- sự cai quản
- sự cai trị
- sự cam kết
- sự cam đoan
- sự can gián
- sự can thiệp
- sự can đảm
- sự canh giữ
- sự canh phòng
- sự cao hứng
- sự che chở
- sự chi tiêu
- sự chia
- sự chia cắt
- sự chia nhỏ ra
- sự chinh phục
- sự chiếm
- sự chiếm giữ
- sự chiếm hữu
- sự chiếm lấy
- sự chiếm đóng
- sự chiến thắng
- sự chiến đấu
- sự chiều theo
- sự cho
- sự cho là
- sự cho lên lớp
- sự cho mượn
- sự cho phép
- sự cho rằng
- sự cho thuê
- sự cho vay
- sự cho ăn
- sự cho ăn học
- sự cho đơn
- sự choáng váng
- sự chui bài
- sự chuyên chế
- sự chuyên chở
- sự chuyên cần
- sự chuyển chữ
- sự chuyển giao
- sự chuyển tiếp
- sự chuyển động
- sự chuẩn bị
- sự chuộc
- sự chà xát
- sự chào
- sự chán ngán
- sự chán nản
- sự cháy
- sự cháy sém
- sự châm
- sự chân thành
- sự chê
- sự chênh lệch
- sự chìa ra
- sự chìm
- sự chích
- sự chính xác
- sự chói mắt
- sự chóng tàn
- sự chôn cất
- sự chùi
- sự chú ý
- sự chăm nom
- sự chăm sóc
- sự chăng đèn
- sự chạm
- sự chạy
- sự chạy nhanh
- sự chạy nước rút
- sự chạy trốn
- sự chảy
- sự chảy máu
- sự chấm câu
- sự chấm dứt
- sự chấp hành
- sự chấp nhận
- sự chấp nối
- sự chấp thuận
- sự chất vấn
- sự chần chừ
- sự chậm trễ
- sự chắc chắn
- sự chắc hẳn
- sự chắp nối
- sự chặt
- sự chặt chẽ
- sự chế giễu
- sự chế nhạo
- sự chế tạo
- sự chết
- sự chỉ
- sự chỉ huy
- sự chỉ rõ
- sự chỉ trích
- sự chỉ đạo
- sự chỉ định
- sự chỉnh lý
- sự chịu đựng
- sự chọc
- sự chọc tức
- sự chọn
- sự chọn lọc
- sự chọn lựa
- sự chọn đúng lúc
- sự chống cự
- sự chống giữ
- sự chống lại
- sự chống ô nhiễm
- sự chống đối
- sự chống đỡ
- sự chờ
- sự chờ đợi
- sự chụp ảnh
- sự chứng minh
- sự chứng nhận
- sự chứng thực
- sự chứng tỏ
- sự chửi rủa
- sự chữa bệnh
- sự co mạch
- sự coi khinh
- sự coi nhẹ
- sự coi sóc
- sự coi thường
- sự cong xuống
- sự cung cấp
- sự cuốc
- sự càu nhàu
- sự cá nhân hoá
- sự cách ly
- sự cán
- sự cân bằng
- sự cân nhắc
- sự cân đối
- sự câu cá
- sự cãi
- sự cãi nhau
- sự có chửa
- sự có góc
- sự có hiệu lực
- sự có lẽ thật
- sự có lẽ đúng
- sự có lợi
- sự có mang thai
- sự có mặt
- sự có nhiều
- sự có nhiều tài
- sự có thai
- sự có thể
- sự có thể có
- sự có thể thật
- sự có thể đúng
- sự có vẻ đúng
- sự có ích
- sự cô lập
- sự cô đơn
- sự cô độc
- sự công bằng
- sự công bố
- sự công khai
- sự công kích
- sự công nghiệp hoá
- sự công nhận
- sự cù
- sự cúi xuống
- sự cúi đầu
- sự cúng bái
- sự căm ghét
- sự căm hờn
- sự căm thù
- sự căng
- sự căng ra
- sự căng thẳng
- sự cư trú
- sự cư xử
- sự cương cứng
- sự cưới xin
- sự cười
- sự cười đùa
- sự cường tráng
- sự cường điệu
- sự cưỡng
- sự cưỡng bách
- sự cưỡng bức
- sự cưỡng dâm
- sự cạn ly
- sự cạnh tranh
- sự cạo mặt
- sự cạo râu
- sự cải cách
- sự cải lương