Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 99
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 99/145
- sự tư vấn
- sự tương phản
- sự tương quan
- sự tương tự
- sự tương ứng
- sự tưởng tượng
- sự tượng trưng
- sự tạ lỗi
- sự tạ ơn
- sự tạm dừng lại
- sự tạm nghỉ
- sự tạm ngừng
- sự tạo thành
- sự tả
- sự tải xuống
- sự tản cư
- sự tấn công
- sự tẩy chay
- sự tẩy não
- sự tẩy uế
- sự tận dụng
- sự tận tuỵ
- sự tận tâm
- sự tận tình
- sự tận tụy
- sự tập họp
- sự tập hợp lại
- sự tập sự
- sự tập thể hoá
- sự tập trung
- sự tậu
- sự tậu được
- sự tắm
- sự tắm gội
- sự tắm hơi
- sự tắm rửa
- sự tắm vòi sen
- sự tặng
- sự tị nạn
- sự tố cáo
- sự tố giác
- sự tối nghĩa
- sự tống giam
- sự tống tiền
- sự tống ấn
- sự tốt nghiệp
- sự tồn tại
- sự tổn hại
- sự tổng hợp
- sự tổng quát hoá
- sự tới
- sự tới nơi
- sự tụ
- sự tụ họp
- sự tủi thẹn
- sự tức giận
- sự từ chối
- sự từ chức
- sự tử tế
- sự tự chủ
- sự tự do
- sự tự phục vụ
- sự tự quyết
- sự tự sát
- sự tự tin
- sự tự tử
- sự tự vẫn
- sự tự đề cao
- sự u sầu
- sự uể oải
- sự uống rượu
- sự va chạm
- sự vang
- sự ve vãn
- sự vi phạm
- sự vinh quang
- sự viết
- sự viết lách
- sự viết tay
- sự viết vần
- sự viễn nạp
- sự việc
- sự việc phi thường
- sự việc xảy ra
- sự viện lý
- sự viện lẽ
- sự viện trợ
- sự vui chơi
- sự vui lòng
- sự vui mừng
- sự vui sướng
- sự vui thích
- sự vui vẻ
- sự vui đùa
- sự vuốt cho mượt
- sự vào
- sự vào sổ
- sự vâng lời
- sự véo
- sự vê
- sự vô lễ
- sự vô ý
- sự võng xuống
- sự vĩnh cửu
- sự vượt
- sự vượt qua
- sự vạch mặt
- sự vấp
- sự vẫy
- sự vận tải
- sự vận động
- sự vật chất hoá
- sự vật có thực
- sự vắn tắt
- sự vắng mặt
- sự vắng vẻ
- sự vắt
- sự vặn
- sự vặn mạnh
- sự vặn vít
- sự vặn vẹo
- sự vẽ chân dung
- sự vọt ra
- sự vồ lấy
- sự vỗ
- sự vội vàng
- sự vội vã
- sự vỡ mộng
- sự vỡ nợ
- sự vỡ tung
- sự vứt
- sự vứt bỏ đi
- sự vừa lòng
- sự vừa vặn
- sự vững chắc
- sự vững vàng
- sự xa hoa
- sự xa xỉ
- sự xe chỉ
- sự xem
- sự xem khinh
- sự xem lại
- sự xem xét kỹ
- sự xem xét lại
- sự xen vào
- sự xin lỗi
- sự xoa bóp
- sự xoa bóp mặt
- sự xoay
- sự xoay tròn
- sự xoá bỏ
- sự xoắn
- sự xu nịnh
- sự xui khiến
- sự xung đột
- sự xuân hoá
- sự xuất hiện
- sự xuất sắc
- sự xuống
- sự xác nhận
- sự xâm chiếm
- sự xâm lược
- sự xâm lấn
- sự xâm phạm
- sự xây dựng
- sự xã hội hoá
- sự xé nát
- sự xé rách
- sự xén
- sự xét lại
- sự xét xử
- sự xê dịch
- sự xói mòn
- sự xô
- sự xô đẩy
- sự xúc phạm
- sự xúc động
- sự xúi giục
- sự xấu hổ
- sự xẻo
- sự xếp xuống tàu
- sự xới
- sự xứng dáng
- sự xứng nhau
- sự xử lý
- sự yên bình
- sự yên lặng
- sự yên tĩnh
- sự yên ổn
- sự yêu cầu
- sự yêu dấu
- sự yêu mến
- sự ám chỉ
- sự ám sát
- sự ám ảnh
- sự áp bức
- sự áp vào
- sự áy náy
- sự ân cần
- sự ân xá