Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 98
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 98/145
- sự thịnh vượng
- sự thỏa mãn
- sự thối rữa
- sự thống khổ
- sự thống nhất lại
- sự thống trị
- sự thổi còi
- sự thổi phồng
- sự thờ cúng
- sự thở
- sự thở hổn hển
- sự thở khò khè
- sự thụt lại
- sự thụt vào
- sự thủ dâm
- sự thừa
- sự thừa dư
- sự thừa hành
- sự thừa kế
- sự thừa nhận
- sự thừa thãi
- sự thử
- sự thử giọng
- sự thử thách
- sự thực
- sự thực hiện
- sự thực hành
- sự tin
- sự tin chắc
- sự tin cậy
- sự tin tưởng
- sự tinh khiết
- sự tinh xảo
- sự tiêm
- sự tiêm chủng
- sự tiên đoán
- sự tiêu
- sự tiêu biểu
- sự tiêu chuẩn hoá
- sự tiêu diệt
- sự tiêu dùng
- sự tiêu khiển
- sự tiêu tan
- sự tiêu thụ
- sự tiến bộ
- sự tiến cử
- sự tiến hoá
- sự tiến lên
- sự tiến triển
- sự tiến tới
- sự tiếp cận
- sự tiếp hợp
- sự tiếp thị
- sự tiếp tế
- sự tiếp tục
- sự tiếp xúc
- sự tiết kiệm
- sự tiết lộ
- sự tiện lợi
- sự to lớn
- sự toài
- sự toại ý
- sự toả ra
- sự tra khảo
- sự tra tấn
- sự trang bị
- sự trang hoàng
- sự trang trí
- sự tranh cãi
- sự tranh giành
- sự tranh luận
- sự trao đổi
- sự trau dồi
- sự treo
- sự triệu hồi
- sự triệu tập
- sự triệu về
- sự trong sạch
- sự trong trẻo
- sự trung lập hoá
- sự truy bức
- sự truy kích
- sự truy lùng
- sự truy nã
- sự truy tìm
- sự truyền
- sự truyền miệng
- sự truyền thông
- sự truyền xuống
- sự truyền đạt
- sự trá hình
- sự trách mắng
- sự trái lại
- sự trái ngược
- sự trám răng
- sự tránh
- sự tránh sang bên
- sự trì hoãn
- sự trình bày
- sự trình diễn
- sự trìu mến
- sự trích dẫn
- sự trôi chảy
- sự trôi giạt
- sự trôi lơ lửng
- sự trôi qua
- sự trông coi
- sự trông cậy vào
- sự trông mong
- sự trông nom
- sự trùng khớp
- sự trùng nhau
- sự trú ngụ
- sự trú ẩn
- sự trút
- sự trút xuống
- sự trưng bày
- sự trườn
- sự trượt chân
- sự trượt đi
- sự trả giá
- sự trả lại
- sự trả lời
- sự trả thù
- sự trả tiền
- sự trải ra
- sự trấn áp
- sự trầm cảm
- sự trầm ngâm
- sự trầm tư
- sự trệch đi
- sự trị vì
- sự trỏ
- sự trốn thoát
- sự trồng vườn
- sự trội hơn
- sự trộm cắp
- sự trớ trêu
- sự trở dậy
- sự trở lại
- sự trở ngại
- sự trở về
- sự trục xuất
- sự trừ
- sự trừ ra
- sự trừ đi
- sự trừng phạt
- sự trừng trị
- sự trừu tượng
- sự trừu tượng hoá
- sự tu hành
- sự tu sửa
- sự tung
- sự tung rắc
- sự tuyên bố
- sự tuyên dương
- sự tuyển lựa
- sự tuyệt vọng
- sự tuân lệnh
- sự tuân theo
- sự tuôn ra
- sự tàn bạo
- sự tàn nhẫn
- sự tàn phá
- sự tàn sát
- sự tàn tạ
- sự tàn ác
- sự tách bạch ra
- sự tách ra
- sự tái bản
- sự tán dương
- sự tán phét
- sự tán thành
- sự tán thưởng
- sự tán tỉnh
- sự tán tụng
- sự táp
- sự tâng bốc
- sự tìm kiếm
- sự tìm ra
- sự tìm thấy
- sự tình cờ
- sự tín ngưỡng
- sự tín nhiệm
- sự tính
- sự tính toán
- sự tò mò
- sự tóm
- sự tóm tắt
- sự tô điểm
- sự tôn kính
- sự tôn trọng
- sự túm lấy
- sự tăng
- sự tăng cường
- sự tăng lên
- sự tăng thêm
- sự tăng viện
- sự tăng vọt
- sự tĩnh mịch