Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T — trang 22
5.365 mục từ bắt đầu bằng chữ T, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 22/27
- tridactylcó ba ngón
- tridactylouscó ba ngón
- tridentđinh ba, ba chĩa
- tridentineThuộc cộng đồng trent
- tridimensionalcó ba chiều
- tridimensionalitytính ba chiều
- triduumThời kỳ cầu nguyện ba ngày trước một ngày lễ công giáo
- trieciousCó ba loại hoa khác gốc
- triedđã được thử thách, đã qua thử thách
- triennaldài ba năm, lâu ba năm, ba năm một lần
- triennialdài ba năm, lâu ba năm, ba năm một lần
- trienniallydài ba năm, lâu ba năm, ba năm một lần
- trienniumdanh từ
- trierngười thử, người làm thử, người xét xử
- trierachNgười chỉ huy chiến thuyền (thời cổ)
- trietericcách viết khác
- trietericalcách viết khác
- trifacialdây thần kinh sọ
- trifariousba mặt, ba cấu trúc
- trifidchẻ ba
- triflevật nhỏ mọn, chuyện vặt, món tiền nhỏ
- trifle awaylãng phí
- triflerngười hay bông đùa
- triflingvặt, thường
- trifocalcó ba tiêu điểm, kính ba tiêu điểm
- trifoliatecó ba lá chét
- trifoliumhình ba lá
- triforiumBao lơn đầu nhà thờ, nơi dành cho ban hát của nhà thờ
- triformcó ba dạng
- trifurcaterẽ ba
- trifurcatedrẽ ba, ba nhánh
- trifurcationsự rẽ ba, chỗ rẽ ba
- trigchỉnh tề, bảnh bao, gọn gàng
- trigamistngười ba vợ, người ba chồng
- trigamouscó ba vợ
- trigamyChế độ lấy ba vợ; chế độ lấy ba chồng
- trigeminalba cấu trúc
- triggercò súng, nút bấm, gây ra
- trigger-fingerngón tay bóp cò
- trigger-guardvòng cản
- trigger-happyhiếu chiến, hung hăng
- triglotba thứ tiếng
- triglyphnét chìm ba
- triglyphiccách viết khác
- trigonhình tam giác
- trigonaltam giác
- trigonometriclượng giác
- trigonometricalThuộc về lượng giác
- trigonometrylượng giác học, lượng giác
- trigonousCó mặt cắt tam giác
- trigraphNhóm ba chữ cái làm thành một âm tiết
- trigynouscó ba nhuỵ
- trihedraltam diện, ba mặt
- trihedrongóc tam diện, tan diện
- trihybridlai ba tính trạng
- trijetCó ba động cơ phản lực (máy bay)
- trikexe đạp ba bánh
- trilateralba cạnh, tam giác, ba bên
- trilaterallycó ba cạnh, tay ba, có ba bên
- trilaterationPhép đo ba cạnh tam giác
- trilbyMũ nỉ mềm ((cũng) trilby hat)
- trilemmatam nan
- trilinearcó ba đường
- trilingualbằng ba thứ tiếng
- triliteralgồm ba chữ cái, gồm ba phụ âm
- trilithonKiến trúc đá gồm hai tảng đá dựng đứng đỡ một tảng đá nằm ngang (của người xưa)
- trillláy rền, phụ âm rung, đọc rung tiếng
- trillerngười láy rền
- trillingtrẻ sinh ra
- trillionmột tỷ tỷ, một ngàn tỷ, nghìn tỉ
- trillionairenghìn tỉ phú, tỉ phú nghìn tỉ
- trilobatecó ba thuỳ
- trilobitebọ ba thuỳ
- trilocularcó ba ô
- trilogytác phẩm bộ ba
- trimsự ngăn nắp, sự gọn gàng, trạng thái sẵn sàng
- trim awaycắt, xén
- trim one's foilssãn sàng chiến đấu
- trim upSửa sang quần áo cho gọn gàng; ăn mặc gọn gàng diêm dúa
- trimaranthuyền ba thân
- trimensualba tháng một
- trimerchất tam phân
- trimerousba đoạn, ba phần
- trimesterquý ba tháng
- trimestrialba tháng một
- trimeterthơ ba âm tiết
- trimethoprimTrimethoprim
- trimlyngăn nắp, gọn gàng, trang bị
- trimmerngười sắp xếp, người thu dọn, máy xén
- trimmingsự cắt, sự hớt
- trimming-axedao tỉa cây
- trimming-machinemáy xén
- trimnesstính chất ngăn nắp, tính chất gọn gàng
- trimolecularThuộc ba phân tử
- trimonthlyXảy ra từng quý ba tháng một
- trimorphcấu trúc ba dạng, cấu trúc ba hình
- trimorphicba dạng, ba hình
- trimorphismhiện tượng ba dạng, hiện tượng ba hình
- trimorphousba dạng, ba hình
- trimotorMáy bay ba động cơ
- trimurtitam vị nhất thể
- trinarydựa trên số ba
- trindlevật hình nhẫn, lăn
- trinegấp ba, bằng ba lần
- tringlethanh chống giật
- Trinidad and Tobagotri-ni-đát và tô-ba-gô
- trinitarianNgười tin thuyết ba ngôi một thể
- trinitrotolueneTrinitrotoluen (thuốc nổ, CH3C6H2(NO2)
- trinitynhóm ba, ba ngôi một thể, chúa ba ngôi
- trinitytideThời gian nhà thờ giữa ngày chủ nhật sau lễ Phục sinh với tuần lễ trước lễ Giáng sinh
- trinketĐồ nữ trang rẻ tiền
- trinometam thức
- trinomialtam thức
- triobộ ba, phần triô
- triodetriôt, ống ba cực
- trioletthơ triôlê
- trioseTrioza
- tripcuộc đi chơi, cuộc dạo chơi, chuyến đi
- trip-hammerBúa lớn nện bằng máy
- trip upngáng, ngoéo chân, tóm được làm sai
- trip-wiredây bẫy
- tripartitegiữa ba bên, tay ba, gồm ba phần
- tripartitionsự chia ba, sự xẻ ba
- tripedạ dày bò, cỗ lòng, dạ dày
- tripemanngười bán lòng
- tripersonalcó ba ngôi
- tripersonalitytính chất ba ngôi
- tripetalouscó ba cánh
- triphaseba pha
- triphibianhoạt động trên không, trên mặt đất
- triphibiousTrang bị để hoạt động ở cả ba môi trường
- triphoneKý hiệu tốc ký thay ba âm
- triphosphatetriphotphat
- triphthongnguyên âm ba
- triphthongalThuộc nguyên âm ba
- triphyliteTriphylit
- triphyllouscó ba lá
- tripinnateCó lá chét lông chim ba lần, xẻ lá chét lông chim ba lần
- tripitakabộ kình tam giác, tam tạng
- triplaneMáy bay ba lớp cánh
- triplecó ba cái, gồm ba phần, ba lần
- triple burnertam tiêu
- triple-gearedba bánh răng
- Triple Gemtam bảo
- triple-tailcá kẽn
- triple threatMột người mạnh về cả ba lĩnh vực khác nhau
- triplerbộ nhân ba
- tripletbộ ba, đứa con sinh ba
- triplexgấp ba, triplex glass kính triplêch, kính ba lớp
- triplicatebản sao ba, ba lần, thành ba bản
- triplicationsự tăng gấp ba
- triplicityTình trạng gấp ba lần
- triplingsự nhân ba
- triplivatetăng gấp ba, bộ ba
- triploblasticcó ba lá phôi
- triploidtam bội, thể tam bội
- triploidytính tam bội
- triplybộ ba
- tripodgiá ba chân, kiền ba chân, bàn ba chân
- tripodalcó ba chân
- tripolarba cực
- tripolitơ-ri-pô-li
- triposCuộc thi học sinh giỏi (ở trường đại học Căm-brít)
- tripperngười đi chơi, người ngáng, người ngoéo chân
- tripper-manngười gạt băng chuyền
- trippingnhẹ nhàng, nhanh nhẹn
- trippinglynhẹ nhàng, mau lẹ, lưu loát
- triptaneTriptan
- triptoteMột danh từ có ba cách
- triptychtam liên hoạ, hoạ tranh bộ ba, sách gập ba tấm
- tripudiatenhảy cỡn lên
- triquatrousCó mặt cắt tam giác
- triquetral bonexương tháp
- triquetrouscó ba cạnh
- triradialcó ba tia triradiate
- triradiateNhư triradial
- trirectangularcó ba góc vuông
- triremeThuyền chiến ba tầng chèo
- tris-ba, gấp ba
- trisecanttam cát tuyến
- trisectchia làm ba
- trisectionsự chia làm ba
- trisectrixĐường chia góc làm ba (đồ thị của x 2 + xy 2 + ay 2 - 3ax 2 = 0)
- trisepalousba lá đài
- triseptateba vách, ba ngăn
- triserialba dãy
- trisfullbuồn
- trishawxe xích lô
- triskaidekaphobiaNỗi sợ hoặc không thích con số 13
- triskeliondanh từ
- trismuschứng cứng khít hàm
- trisoctahedronVật thể có 24 mặt tam giác như nhau
- trisomicThuộc thể ba; ba thể nhiễm sắc tương ứng
- trispermousba hạt
- trisporousba bào tử
- tristebuồn bã, ủ dột
- trisubstitutedcó ba nhóm thế
- trisyllabiccó ba âm tiết
- trisyllabletừ ba âm tiết
- tritecũ rích, cũ kỹ