Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T — trang 24
5.365 mục từ bắt đầu bằng chữ T, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 24/27
- truepennycon người tử tế
- trufflenấm cục, nấm truyp
- truffledcó bỏ thêm nấm, có thêm gia vị
- trugsọt nông, giỏ cạn hình thuôn
- truismlẽ hiển nhiên, chuyện cố nhiên
- truistichiển nhiên
- trullgái điếm, đĩ
- trulythật, sự thật, thành thật
- trumpkèn trompet, tiếng kèn, chơi bài chủ
- trump-cardquân bài chủ, chủ bài
- trump somebody's aceCắt quân át của ai bằng bài chủ
- trump upBịa ra để đánh lừa, bày đặt để đánh lừa
- trumperyđồ mã, hàng mã, vật tạp nhạp
- trumpetkèn trompet, tiếng kèn trompet, công bố
- trumpet-calltiếng kèn gọi, tiếng kèn xung trận
- trumpeterngười thổi trumpet, lính kèn
- TrumpismTriết lý và chính trị mà theo đuổi
- truncalthân
- truncatechặt cụt, cắt cụt, cắt xén
- truncatedchặt cụt, cắt cụt, cắt xén
- truncationsự chặt cụt, sự cắt cụt
- truncheondùi cui, gậy chỉ huy, đánh bằng dùi cui
- trundlebánh xe nhỏ, xe tải bánh thấp, lăn
- trundle-bedGiường đẩy (có bánh xe, ban ngày đẩy vào dưới gầm giường khác) ((cũng) truckle)
- trundle up and downlên xuống hối hả
- trundlerxe đẩy trẻ con, túi có bánh xe
- trunkthân, hòm, rương
- trunk-callSự gọi dây nói liên tỉnh, sự gọi dây nói đường dài
- trunk-lineđường chính
- trunk-nailđinh đóng hòm
- trunk-roadđường chính
- trunkedCó một kiểu thân riêng
- trunkfishcá nóc hòm
- trunkfulhòm
- trunklegsChân ở ngực để bò
- trunklesskhông có thân
- trunnionngõng
- Truong Satrường sa
- trussbó, cụm, buộc
- truss-bridgecầu treo
- trussingCác bộ phận làm thành cái giàn
- trustsự tín nhiệm, lòng tin, niềm hy vọng
- trust-busterViên chức có trách nhiệm chống lại các tơ-rớt
- trust-companyxí nghiệp liên hiệp, công ty liên hiệp
- trust-deedVăn kiện pháp lý chuyển giao tài sản cho người được ủy thác
- trustablecó thể tin cậy, có thể nhờ cậy
- trusteeuỷ viên quản trị
- trusteeshipchức vụ quản trị
- Trusteeship councilhội đồng uỷ trị
- trusterngười ủy thác
- trustfulhay tin cậy, tin người
- trustfullytỏ ra tin cậy, tin người
- trustfulnesstính hay tin cậy, tính hay tín nhiệm
- trustificationsự tơrơt hoá
- trustifytơrơt hoá, hợp lại thành tơrơt
- trustinessTính chất đáng tin cậy
- trustingtỏ ra tin cậy, tin người
- trustinglytin cậy, tin tưởng
- trustlesskhông thể tin được, không trung thành
- trustworthilyđáng tin cậy
- trustworthinessTính chất đáng tin cậy
- trustworthyđáng tin cậy, đáng tin
- trustyđáng tin cậy
- truthsự thật, lẽ phải, sự đúng đắn
- truth will outCái kim trong bọc có ngày lòi ra
- truthfulthực, đúng sự thực, thật thà
- truthfullythực, đúng sự thực, thật thà
- truthfulnesstính đúng đắn, tính đúng sự thực, tính thật thà
- truthlesskhông đúng sự thực, dối trá, gian dối
- truthlessnesstính dối trá, tính gian dối, tính không thật thà
- trysự thử, sự làm thử, thử
- try afterCố gắng cho có được; tìm cách để đạt được
- try backlùi trở lại
- try it on with someone(Thông tục) Thử cái gì vào ai
- try-onmánh lưới, đòn phép
- try one's luckthử vận may
- try-outsự thử
- try overthử
- try the fortune of warthử liều chinh chiến
- try to put a quart into a pint potlấy thúng úp voi
- try upbào
- tryingnguy ngập, gay go, làm mệt nhọc
- trying-planecái bào
- trynaĐang cố gắng làm gì đó
- trypanocideThuốc diệt trùng mũi khoan
- trypanosometrùng tripanosoma
- trypanosomiasisdanh từ
- trypanosomicThuộc trùng mũi khoan
- tryprinTripxin
- trypsinTripxin
- trypsinogenTripxinogen
- tryptamineTriptamin
- trypticThuộc tripxin
- trysailthuyền buồm dọc
- trysinnơi hẹn hò, sự hẹn hò
- trysthẹn hò, hẹn gặp
- tryzubBiểu tượng cây đinh ba đại diện cho Ukraina
- Trà Vinhtrà vinh
- Trường Satrường sa
- tsarvua nga, nga hoàng, sa hoàng
- tsardomsa quốc
- tsarevichcách viết khác
- tsarevitchcách viết khác
- tsarinanữ hoàng nước nga, vợ của sa hoàng, nữ sa hoàng
- tsarismchế độ nga hoàng, chế độ sa hoàng
- tsaristchế độ nga hoàng
- tsaritzaXem tsarina
- tsetseruồi xêxê
- tshitiếng si
- tshilubaNgôn ngữ thương mại chính ở Za-ia (Châu Phi)
- tsotsiLưu manh da đen trẻ tuổi (Nam Phi)
- tspđầy thìa cà phê
- Tsutsu
- tsuaregngười tuarec
- tsunamisóng lớn, sóng do địa chấn, sóng thần
- tsunamicThuộc sóng thần
- ttchống uống rượu, người chống uống rượu
- tteokbokkiMón bánh gạo cay của Triều Tiên
- TTTThời lượng nói của giáo viên trên lớp
- tu-whithú hú, kêu, hú
- tu-whoohú hú, kêu, hú
- tubchậu, bồn, bồn tắm
- tub-thumperNhà thuyết pháp khoa trương; diễn giả khoa trương rỗng tuếch
- tub-thumpinghuênh hoang rỗng tuếch
- tubakèn tuba
- tubalhình ống
- Tubal-caintu-banh-ca-in, tu-banh ca-in
- tubarThuộc ống, thuộc vòi
- tubatecó ống, có vòi
- tubbinesssự béo phệ
- tubbishhơi béo, hơi phệ
- tubbyto béo, béo phệ, đục
- tubeống, lọ
- tube-dwellingsống trong ống
- tubelesskhông cần săm
- tuberthân củ, củ, nấm cục
- tuberclenốt rễ, u lao
- tubercul-hình củ, vi trùng lao
- tubercularnốt rễ, bệnh lao
- tuberculatecó nốt rễ, nốt rễ, mắc bệnh lao
- tuberculationsự mắc bệnh lao
- tuberculinTubeculin
- tuberculin-testedTT đã được thử tubeculin (về sữa)
- tuberculisenhiễm lao
- tuberculizationsự nhiễm lao
- tuberculizenhiễm lao
- tuberculoidDạng bệnh lao
- tuberculosenhiều củ nhỏ, nhiều mấu nhỏ
- tuberculosisbệnh lao
- tuberculousmắc bệnh lao, có tính chất lao
- tuberiferouscó củ
- tuberiformhình củ
- tuberoseđầy đủ, có củ, giống như củ
- tuberositycủ, mấu
- tuberousthành củ
- tubfulchậu, bồn
- tubicoloussống trong ống
- tubicorncó sừng rỗng
- tubifacienttạo ống
- tubifextrùng dạng giun
- tubiflorouscó hoa ống
- tubiformDạng ống
- tubingống, hệ thống ống, sự đặt ống
- tubocurarineTubocurarin
- tubularhình ống, có ống
- tubulatedhình ống
- tubuleống nhỏ
- tubuliflorouscó hoa hình ống
- tubuloushình ống, có hoa hình ống
- tubuluremiệng để lắp ống, ống dẫn hơi
- tucđại hội công đoàn
- tucknếp gấp lên, đồ ăn, bánh kẹo
- tuck awaycất kín, giấu đi một chỗ, ăn
- tuck inđút vào, nhét vào, ăn ngon lành
- tuck intoăn ngon lành
- tuck-pointKết thúc việc trát vữa nối gạch bằng một lớp vữa mịn
- tuck-shopcữa hàng bánh kẹo
- tuck upxắn lên, vén lên, ủ
- tuckerkhăn choàng, bộ phận gấp nếp
- tucupiMột loại nước xốt màu vàng được làm từ củ sắn dại
- Tudigongthổ địa công, thần đất đai
- tudorThuộc dòng Tudo đã làm vua nước Anh từ 1485 đến 1603
- tuethứ ba, t3
- tuesthứ ba
- Tuesdayngày thứ ba, thứ ba
- tufaTúp ((cũng) tuff)
- tuffđá túp, ngầu, đỉnh
- tuffaceouscó túp, sinh túp
- tuffetbụi cỏ, mô đất nhỏ, cái ghế thấp
- tuftbúi, chùm, điểm từng chùm
- tuft-hunterNgười sính làm quen với những kẻ quyền cao chức trọng
- tuftedcó búi, mọc thành búi
- tufted duckvịt búi lông
- tufted puffinHải âu cổ rụt mào lông
- tuftythành bụi, thành chùm, có nhiều chùm
- tugsự kéo mạnh, sự giật mạnh, kéo mạnh
- tug in(Nghĩa bóng) Cố đưa vào bằng được, cố lồng vào bằng được (một vấn đề gì...)
- tug of warkéo co
- tugboattàu lai, tàu kéo
- tuggagesự kéo, sự lai