Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T — trang 21
5.365 mục từ bắt đầu bằng chữ T, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 21/27
- TreksmutTác phẩm có nội dung khiêu dâm do người hâm mộ sáng tác dựa trên phim '
- trellislưới mắt cáo, rèm mắt cáo, giàn mắt cao
- trellis-worklưới mắt cáo, rèm mắt cáo
- trellisedhình mắt cáo
- trematodasán lá
- trematodesán lá
- tremblesự run, rung sợ, lo sợ
- tremble like an aspen leafrun như cầy sấy
- tremblerngười hay run sợ, người nhút nhát, chuông điện
- trembling poplarcây dương rung
- tremellosecó keo
- tremendousghê gớm, kinh khủng, to lớn
- tremendouslyghê gớm, kinh khủng, rất lớn
- tremoliteTremolit
- tremolosự vê, tiếng vê, trê-mô-lô
- tremorsự run, sự rung, sự rung rinh
- tremulantrun, rung động, có âm vê
- tremulousrung, rung rinh, nhút nhát
- tremulouslyrun, rung, rung rinh
- trenailđinh gỗ
- trenchrãnh, mương, hào
- trench along(Quân sự) Tiến lên bằng đường hào
- trench-diggermáy đào hào
- trench-knifeDao găm để chiến đấu giáp lá cà
- trench-mortarsúng cối tầm ngắn
- trench uponlấn, xâm lấn, gần như là
- trench-warfavechiến tranh chiến hào
- trenchancytính chất sắc bén, tính chất đanh thép
- trenchantsắc bén, đánh thép, rõ ràng
- trenchantlysắc bén, đanh thép, rõ ràng
- trencherngười đào mương, lính đào hào
- trencher-valiantngười ăn khoẻ
- trenchermanngười hay ăn
- trendđi về phía, hướng về, có khuynh hướng về
- trend-setterngười lăng xê mốt
- trend-settinglăng xê
- trendilyhợp thời trang, rất mốt, thức thời
- trendinesssự hợp thời trang, tính chất rất mốt, sự thức thời
- trendingtheo hướng
- trendsetterngười lăng xê mốt
- trendsettinglăng xê
- trendyhợp thời trang, rất mốt, thức thời
- trendyismXem trendiness
- trentalTháng cầu kinh siêu độ
- trepanmưu mẹo, cạm bẫy, dụ
- trepanationsự khoan xương
- trepanghải sâm
- trephinationSự khoan sọ bằng trêphin
- trephinecái khoan trêfin, khoan bằng khoan trêfin
- trepidationsự rung, sự rung động, sự rung chuyển
- treponemakhuẩn xoắn
- treponemalThuộc khuẩn xoắn
- treponematosisdanh từ
- treponemekhuẩn xoắn
- trespasssự xâm phạm, sự xâm lấn, sự xúc phạm
- trespass-offeringSự dâng vật tế để chuộc lỗi
- trespasserkẻ xâm phạm, kẻ xâm lấn, người xúc phạm
- tressbím tóc, bộc tóc
- tressedtết, bím
- tressureDải hẹp trên huy chương chạm hoa
- trestlemễ
- trestle-tablebàn kê trên niễng
- trestle-workTrụ (cầu) ((cũng) trestle)
- trewsQuần ngắn bằng vải sọc (của người Ê-cốt)
- treycon ba
- triablecó thể thử, làm thử được, có thể xử
- triacetateTrixetat
- triacontahedralcó ba mươi mặt
- triadbộ ba
- triadelphousba bó nhị
- triadicba ngôi
- triagecà phê loại tồi, sắp xếp, phân loại
- triagulartam giác
- trialsự thử, việc xét xử, sự xử án
- trial and errorphương pháp thử và sai
- trialismhệ bộ ba
- trialistcách viết khác
- triallistcách viết khác
- trialogueđối thoại ba người
- triandrouscó ba nhị
- trianglehình tam giác, ê ke, thước nách
- triangulableCó thể quy ra ba tam giác; có thể dùng phép đo đạc tam giác
- triangulartam giác, ba phe, ba bên
- triangularitytính chất tam giác, tính chất ba phe, tính chất bên bên
- triangulateđiểm hình tam giác, lập lưới tam giác, đạc tam giác
- triangulationphép đạc tam giác
- triangulatormáy tam giác đạc
- triapsidalba hậu cung
- triarchychính phủ ba người
- triaskỳ triat
- triassickỷ triat, kỉ tam điệp, kỉ tri-át
- triathlonba môn phối hợp
- triatomiccó ba nguyên tử
- triaxialba trục
- triaxialitytính ba trục
- tribadeNgười nữ đóng vai nam giới (trong đồng tình luyến ái)
- tribadicNgười nữ đóng vai nam giới (trong đồng tình luyến ái)
- tribadismĐồng tính luyến ái nữ
- tribalbộ lạc, thành bộ lạc
- tribalismTrạng thái được tổ chức thành bộ lạc
- tribalisticSự gắn bó với bộ lạc
- tribblegiàn để phơi giấy
- tribebộ lạc, lũ, bọn
- tribesmanthành viên bộ lạc
- triblettrục giá, trục nong
- tribo-ma sát
- triboelectricđiện ma sát
- triboelectricitytính điện ma sát
- tribologicalkhoa ma sát
- tribologistNgười nghiên cứu ma sát
- tribologymài mòn
- triboluminescenceSự phát sáng do ma sát, sự phát quang do ma sát
- triboluminescentPhát sáng do ma sát, phát quang do ma sát
- tribometercái đo ma sát
- tribophysicsvật lý ma sát
- tribrachĐơn vị bộ thơ gồm ba âm tiết ngắn
- tribrachicĐơn vị bộ thơ gồm ba âm tiết ngắn
- tribulationnỗi đau khổ, nỗi khổ cực
- tribunaltoà án
- tribunaryLa Mã thuộc hộ dân quan
- tribunateLa Mã chức vụ thuộc hộ dân quan, khu vực thuộc hộ dân quan
- tribunequan bảo dân, diễn đàn
- tribuneshipLa Mã chức hộ dân quan
- tribunicialcách viết khác
- tribunitialcách viết khác
- triburnaltoà án, ghế quan toà
- tributaryphải nộp cống, phải triều cống, nhánh
- tributevật cống, đồ cống
- tricarXe ô tô ba bánh; xe mô tô ba bánh
- tricarpellaryXem tricarpellate
- tricarpellateCó ba lá noãn (như) tricarpellary
- tricekéo lên, cột vào
- tricennialtrong khoảng ba năm
- tricentenaryba trăm năm
- tricepscơ ba đầu
- triceratopskhủng long ba sừng
- trichiasischứng lông quặm
- trichidiumcuống đỉnh, cuống nhỏ
- trichinagiun xoắn
- trichinaegiun xoắn
- trichinalThuộc giun tóc
- trichinisecách viết khác
- trichinizecách viết khác
- trichinosesbệnh giun xoắn
- trichinosisbệnh giun
- trichinousbị giun tóc, có giun tóc
- trichiteHạt silic nhỏ tí trong cây và động vật
- trichitesgai silic
- trichocysttúi lông
- trichoidDạng lông
- trichologytóc
- trichomacách viết khác
- trichomecách viết khác
- trichomicThuộc túm lông
- trichomonadTrùng mảng uốn roi đuôi
- trichomoniasisBệnh trùng mảng uốn roi đuôi
- trichopteransâu bọ cánh lông
- trichordcó ba dây, đàn ba dây
- trichosisbệnh lông tóc
- trichotomoussự phân ba, sự phân tam
- trichotomysự phân ba
- -trichousHình thái ghép tạo tính từ
- trichromaticba màu
- trichromatismtình trạng ba màu, cách dùng ba màu
- trichromicba màu, ba màu hợp thành
- trickmưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa, trò chơi khăm
- trick or treatlừa hay lộc, cho kẹo hay bị ghẹo
- trick outtrang điểm, trang sức
- trick-shotmẹo quay phim
- trickerkẻ lừa gạt, kẻ xỏ lá, quân cờ bạc bịp
- trickeryngón bịp, thủ đoạn gian trá
- trickilyđòi hỏi khéo léo, đòi hỏi tinh tế, quỷ quyệt
- trickinesstrò bịp bợm, trò xảo trá, tính chất phức tạp
- trickingsự trang điểm, sự tô điểm
- trickishxảo trá, xỏ lá
- trickletia nhỏ, dòng nhỏ, chảy nhỏ giọt
- tricklettia nhỏ, dòng nhỏ
- tricksterkẻ bịp bợm, kẻ lừa gạt
- tricksyláu lỉnh, láu cá
- tricktracktrò chơi thò lò
- trickyxảo quyệt, lắm thủ đoạn, phức tạp
- tricladbộ ruột ba nhánh
- triclinicThuộc tinh thể có ba trục giao nhau thành góc tù
- tricliniumdanh từ
- tricoletteLụa dệt cho phụ nữ
- tricolorcó ba màu, cờ tam tài
- tricolourcó ba màu, cờ tam tài
- tricorncó ba sừng, mũ ba sừng
- tricornecó ba sừng, mũ ba sừng
- tricorneredcó ba góc
- tricotsợi đan, vải đan
- tricotyledonouscó ba lá mầm
- tricroticcó nhịp dội ba
- trictracXem tricktrack
- tricuspidcó ba lá, có ba mảnh
- tricyclexe đạp ba bánh, xe ba bánh
- tricycle-carrierNhư box-tricycle
- tricycliccó ba vòng
- tricylistNgười đi xe đạp ba bánh
- tridactycó ba ngón