Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ T — trang 20
5.365 mục từ bắt đầu bằng chữ T, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 20/27
- transplantra ngôi, cấy, đưa ra nơi khác
- transplantablecó thể cấy được, có thể ghép được
- transplantationsự ra ngôi, sự cấy, sự di thực
- transplanterngười ra ngôi, người cấy, dụng cụ ra ngôi
- transpolarQua các vùng địa cực
- transponderhệ thống tiếp sóng, bộ tách sóng, bộ phát đáp
- transportsự chuyên chở, sự vận tải, phương tiện giao thông
- transportabilityTính chất có thể chuyên chở được
- transportableCó thể chuyên chở được, có thể vận chuyển được
- transportationsự chuyên chở, sự vận tải, phương tiện giao thông
- transportedxúc động mạnh mẽ
- transporterngười chuyên chở, băng tải
- transportinglàm say mê, làm mê mẩn
- transposablecó thể đổi chỗ, có thể đặt đảo, có thể chuyển vị
- transposeđổi chỗ, đặt đảo, chuyển vị
- transposedchuyển vị
- transpositionsự đổi chỗ, sự đặt đảo, sự chuyển vị
- transpositivedễ đảo, dễ chuyển vị
- transputerphần mềm trung gian
- transrectificationsự tách sóng anốt
- transrectifierbộ tách sóng anốt, đèn tách sóng anốt
- transseptalqua vách, xuyên vách
- transsexualcải giống, chuyển phái, người chuyển giống
- transshipchuyển tàu, sự chuyển tàu, sự sang tàu
- transshipmentsự chuyển tàu, sự sang tàu
- transtheismsiêu thần
- transubstantiatebiến thế, hoá thể
- transubstantiationsự biến thế, sự hoá thể
- transudatechất rỉ ra
- transudationsự rỉ ra, sự rò ra
- transudatoryrỉ ra, rò ra
- transudethấm ra
- transuranicThuộc chất có số lượng nguyên tử cao hơn u-ra-i-um, có tính phóng xạ cao
- transuraniumnguyên tố siêu urani
- transvaluationsự đánh giá lại
- transvalueđánh giá lại
- transvectionphép co rút
- transversalđường ngang
- transversalitytính chất nằm ngang
- transversexà ngang, cơ ngang
- transverse-electricđiện ngang
- transverse-magnetictừ nang
- transverse wavesóng ngang
- transversionsự chuyển qua, sự chuyển sang
- transversumxương ngang
- transversuscơ ngang
- transverterbộ đổi điện, bộ biến đổi
- transvestismSự mặc quần áo của giới tính khác như một khuynh hướng tình dục
- transvestiteNgười đàn ông mặc quần áo phụ nữ và ngược lại
- transveyorbăng tải, băng chuyển
- Transylvaniatransilvania
- tranverserthanh ngang, xà ngang, sàn chuyển tải
- trapđồ đạc quần áo, đồ dùng riêng, đặt bẫy
- trap-doorcửa sập, cửa lật
- trap-shootingMôn thể thao bắn những vật phóng lên không từ một máy phóng
- trapesdạo chơi, đi vơ vẩn
- trapezeđu, xà treo, hình thang
- trapeziahình thang
- trapeziformhình thang
- trapezistngười làm trò đu
- trapeziumhình thang
- trapezium bonexương thang
- trapezohedrondanh từ
- trapezoidhình thang, có hình thang, có dạng thang
- trapezoid bonexương thê
- trapezoidalMang tính chất hình thang
- trapperngười đánh bẫy
- trappingsự bẫy
- trappingsbộ đồ ngựa, đồ trang sức, đồ trang điểm
- trappistTu sự dòng Luyện tâm (giáo phái sống rất khắc khổ và phát nguyện không bao giờ nói)
- trappylọc lừa, đầy cạm bẫy
- traprockĐá trap ((cũng) trap)
- trapsedạo chơi, đi vơ vẩn
- trapshooterNgười bắn bồ câu bằng đất được tung lên trời
- trashbã, cành cây tỉa bớt, tỉa
- trashcanthùng rác
- trashinesstính chất tồi
- trashmandanh từ
- trashyvô giá trị, tồi, cà khổ
- trasstraxơ
- trattorianhà hàng ý
- traumachấn thương
- traumatachấn thương
- traumaticchấn thương, gây chấn thương, gây sang chấn
- traumatisecách viết khác
- traumatismchấn thương, chấn thương tâm thần
- traumatizationsự làm chấn thương
- traumatizecách viết khác
- traumatologykhoa chấn thương
- travailsự đau đẻ, công việc khó nhọc, công việc vất vả
- travelsự đi du lịch, cuộc du hành, đường chạy
- travel agencycông ty du lịch, công ti du lịch
- travel agent
- travel out of the recordđi ra ngoài đề
- travel-sicksay tàu xe
- travel-sicknesssự say tàu xe
- traveledđã đi nhiều, bôn ba từng trải
- travelerngười đi, người đi du lịch, người đi chào hàng
- travelingsự du lịch, cuộc du lịch, sự dời chỗ
- travellerngười đi du lịch, người du hành
- traveller's-joycây ông lão
- traveller's talechuyện khoác lác, chuyện phịa
- travellers tell fine talesĐi xa về tha hồ nói khoác
- travellingsự du lịch, cuộc du lịch, sự dời chỗ
- travelling-bagtúi du lịch
- travelling forms a young manĐi một ngày đường học một sàng khôn
- travelogBuổi nói chuyện có chiếu phim về các cuộc du hành thám hiểm ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) travelogue)
- travelogueBuổi nói chuyện có chiếu phim về các cuộc du hành thám hiểm ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) travelogue)
- traversableCó thể đi ngang qua, có thể lội qua được
- traversalchỗ giao nhau, quét
- traversesự đi ngang qua, đường ngang, đi qua
- traverse sailing(Hàng hải) Sự đi theo đường chữ chi (để tránh gió ngược...)
- travestysự bắt chước đùa, sự nhại chơi, bắt chước đùa
- trawlđánh lưới rà, kéo, giăng
- trawl-boatTàu đánh cá lưới rê, tàu đánh cá lưới vét
- trawl-lineCần câu giăng ((cũng) trawl)
- trawl-netLưới rà (thả ngầm dước đáy sông, biển) ((cũng) trawl-net-net)
- trawlerTàu đánh cá bằng lưới rà
- traykhay, mâm, ngăn hòm
- trayfulkhay, mân
- treacherousphản bội, phụ bạc, không tin được
- treacherouslyphản bội, phụ bạc, lừa dối
- treacherousnesstính phản bội, tính phụ bạc, tính dối trá
- treacherysự phản bội, sự phụ bạc, hành động phản bội
- treacleNước mật đường ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) molasses)
- treaclyđặc quánh, ngọt ngào, đường mật
- treadbước đi, cách đi, tiếng chân bước
- tread a pathlàm một việc
- tread carefully / warily / cautiously / lightly /...đi nhẹ nhàng, cẩn thận, đề cập dè dặt
- tread downđạp lên, giẫm lên
- tread indận lún xuống, đạp lún xuống
- tread in someone's footstepstheo vết chân ai, bắt chước ai
- tread lightlyđi nhẹ nhàng
- tread on air(Xem) Tread
- tread on eggsĐi từng bước dè dặt thận trọng như đi trên trứng; hành động thận trọng dè dặt
- tread on somebody's neckchà đạp ai, đàn áp ai
- tread on someone's cornslàm mếch lòng ai
- tread on someone's corns / toes / step on someone's corns / toesgiẫm lên ngón chân, làm mếch lòng, chạm lòng tự ái
- tread on the heels ofbám sát, theo sát gót, theo dõi
- tread outgiẫm cho tắt, dập tắt, đạp
- tread the stageLà diễn viên sân khấu
- tread the stage / the boards(Hài hước) Là / làm nghề diễn viên sân khấu
- tread under footchà đạp, giày xéo
- tread waterbơi đứng
- treadlebàn đạp, đạp bàn đạp, đạp
- treadle-machineMáy đạp bằng bàn đạp
- treadle-pressmáy ép đạp chân
- treadlerngười đạp
- treadlesskhônh có dấu vết
- treadmilCối xay guồng ((thường) dùng để hành khổ tội nhân)
- treadmillcối xay guồng, việc lao dịch, máy chạy bộ
- treasngười thủ qũy
- treasonsự làm phản, sự mưu phản
- treasonablephản nghịch, mưu phản
- treasonablyphản nghịch, mưu phản
- treasonousphản nghịch, mưu phản
- treasurebạc vàng, châu báu, vật quý
- treasure-housekho báu
- treasure-huntSự săn tìm kho báu
- treasure mapbản đồ kho báu
- treasurerngười thủ quỹ
- treasurershipchức thủ quỹ
- treasurykho bạc, ngân khố, bộ tài chính
- Treasury Benchhàng ghế chính phủ
- Treasury BoardUỷ ban tài chính chính phủ Anh (gồm thủ tướng, bộ trưởng tài chính và năm uỷ viên khác)
- treatsự đãi, sự thết đãi, tiệc
- treat on somebody's kibeslàm mếch lòng ai, chạm tự ái ai
- treatablecó thể thương lượng, có thể điều đình, có thể xử lý
- treaterngười điều đình, người thương lượng, người đãi tiệc
- treatiseluận án, luận thuyết
- treatmentsự đối xử, sự đối đãi, sự điều trị
- treatyhiệp ước, sự thoả thuận, sự điều đình
- treblegấp ba, cao, kim
- treblyba lần, gấp ba
- trebuchetbẫy đánh chim, cân tiểu ly
- trebucketXem trebuchet
- trecentistNhà văn học nghệ thuật của thế kỷ 14 ở Italia
- trecentoThế kỷ 14 ở Italia (chủ yếu về văn nghệ)
- tredecillionCon số 10 mũ 8 hay 1 000 000 mũ 13
- treecây, giá chữ thập, cho nòng vào
- tree-coralsan hô hình cây
- tree-creepermột loại chim sâu
- tree-feelingsự đốn cây
- tree-fernDương xỉ dạng cây gỗ
- tree frognhái
- tree-housenhà trên cây
- tree lawnven, ven (đường)
- tree-likeDạng cây
- tree-lineĐường giới hạn của cây cối
- tree-toadnhái bén
- tree-topngọn cây
- tree trunkthân cây
- tree-worshipsự thờ cây
- treelesskhông có cây
- treenailđinh gỗ
- treetopngọn
- treeweeklymột tuần ba lần, ba tuần một lần
- trefoilcó ba lá, hình ba lá, cây chia ba
- trehaloseTrihaloza
- trekđoạn đường, kéo xe, đi bằng xe bò