Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ M — trang 23
4.536 mục từ bắt đầu bằng chữ M, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 23/23
- mustinessmùi mốc
- mustymốc, có mùi mốc
- mutabilitytính thay đổi, tính biến đổi, tính không bền
- mutablecó thể đổi, có thể biến đổi, không bền
- mutantSinh vật bị đột biến gen
- mutatelàm cho, umlau hoá, biến âm sắc
- mutationsự thay đổi, sự biến đổi, sự hoán chuyển
- mutativeđột biến, không ổn định
- mutchmũ vải
- mutecâm, thầm lặng, người câm
- mute swanthiên nga trắng
- mutenesssự câm, sự thầm lặng
- mutilatecắt, xẻo, cắt xén
- mutilationsự cắt, sự xẻo
- mutilativecắt, xẻo
- mutilatorchỉ nhười
- mutilatoryXem mutilative
- mutineerngười khởi loạn, người làm binh biến
- mutinousnổi dậy chống đối, nổi loạn
- mutinously
- mutinycuộc nổi loạn, cuộc binh biến, nổi dậy chống đối
- mutismtật câm, sự im lặng, sự lặng thinh
- muttchó lai
- muttersự thì thầm, tiếng thì thầm, sự lẩm bẩm
- mutteringXem utter
- muttonthịt cừu
- mutton dressed like lamb(Thông tục) Bà già muốn làm trẻ như con gái mười tám
- mutton-hamChân/gặm bông/cừu hun khói
- mutton-headngười ngu đần
- mutton-headedngu đần
- muttonyCó mùi vị thịt cừu
- mutuallẫn nhau, qua lại, chung
- mutual assured destructionđảm bảo phá huỷ lẫn nhau
- mutualiselàm thành của chung, trở thành của chung
- mutualismthuyết hỗ sinh
- mutualitytính qua lại
- mutualizelàm thành của chung, trở thành của chung
- mutuallylẫn nhau, qua lại
- mutually exclusiveloại trừ lẫn nhau
- mutually exclusive projectDự án loại trừ lẫn nhau
- muzakLoại sáo (nhạc) thường chơi ở các nơi quãng cáo
- muzhiknông dân
- muzzlàm bối rối, làm mụ mẫm
- muzzinesssự mụ mẫm, sự ngây dại, sự say mèm
- muzzlemõm, rọ bịt mõm, bịt mõm
- muzzle-loaderSúng nạp đạn đằng nòng
- muzzle-sightđầu ruồi, chuẩn ngắm
- muzzymụ mẫm, ngây dại, say mèm
- myúi, chà chà, tôi
- my arsecái đầu mày
- my asscái lồn mẹ mày, cái con cặc
- my aunt!trời ơi, thật à
- my cake is doughViệc của tôi hỏng bét rồi
- my fingers itchtôi sốt ruột, tôi nóng lòng
- my hat!thật à, thế à
- my name istôi tên là ...
- my old girlnhà tôi, bu
- my precious(Thông tục) Em yêu quý của anh; con yêu quý của ba
- my respectsKính chào ông/bà!
- my withers are unwrungtôi vẫn thn nhiên
- myalgiachứng đau cơ
- Myanmarmiến điện, myanmar, mi-an-ma
- mycelialhệ sợi
- myceliumhệ sợi
- mycologicmôn học nấm
- mycologicalmôn học nấm
- mycologistnhà nghiên cứu nấm, nhà nấm học
- mycologymôn học nấm, nấm học
- mycosisbệnh nấm
- mydriasistật giân đồng tử
- mydriaticlàm giãn đồng tử
- myelitisviêm tuỷ sống, viêm tuỷ
- mynheerNgười Hà-lan
- myocardiographmáy ghi cơ tim
- myocarditisviêm cơ tim
- myocardiumcơ tim
- myopengười cận thị
- myopiatật cận thị, sự thiển cận
- myopiccận thị, cận
- myopytật cận thị
- myosisTật thu hẹp đồng tử
- myosotiscỏ lưu ly
- Myramyra, mai-ra
- myriadvạn, mười nghìn, vô số
- myriapodcó nhiều chân, động vật nhiều chân
- myrmidontay sai đắc lực, lâu la, du côn đánh thuê
- myrmidon of the lawcảnh sát, công an
- myrrhchất nhựa thơm, hất nhựa thơm
- myrtaceoushọ sim
- myrtlecây mía
- myselfmình, tự
- mystagogueThấy tu truyền phép thần (cổ Hy-lạp)
- mysterialXem mysterious
- mysteriousthần bí, huyền bí, khó giải thích
- mysteriousnesstính chất thần bí, tính chất huyền bí, tính chất khó hiểu
- mysteryđiều huyền bí, điều thần bí, bí mật
- mystery-manthầy phù thủy, thầy cúng
- mystery-shiptàu nhử
- mysticngười thần bí, thần bí, huyền bí
- mysticalngười thần bí, thần bí, huyền bí
- mysticisethần bí hoá, huyền bí hoá
- mysticismđạo thần bí, thuyết thần bí, chủ nghĩa thần bí
- mysticizethần bí hoá, huyền bí hoá
- mystificationtình trạng bối rối, tình trạng hoang mang, trạng thái bí ẩn
- mystificatorngười lừa bịp, kẻ mê hoặc
- mystifierngười làm bối rối, người làm hoang mang
- mystifylàm bối rối, làm hoang mang
- mystiquekhông khí thần bí, thuật thần bí
- myththần thoại, chuyện hoang đường, vật hoang đường
- mythictưởng tượng, hoang đường
- mythicalthần thoại, hoang đường, tưởng tượng
- mythicalnesstính chất thần thoại, tính chất hoang đường, tính chất tưởng tượng
- mythiciseBiến thành chuyện thần thoại, biến thành chuyện hoang đường; coi như là chuyện thần thoại, coi như là chuyện hoang đường
- mythicizeBiến thành chuyện thần thoại, biến thành chuyện hoang đường; coi như là chuyện thần thoại, coi như là chuyện hoang đường
- mythifyBiến thành chuyện thần thoại
- mythmakerNgười sáng tác chuyện thần thoại
- mythmakingSự sáng tác chuyện thần thoại
- mythographernhà chép thần thoại
- mythographyNghệ thuật mô tả chuyện thần thoại
- mythologicthần thoại học, thần thoại, hoang đường
- mythologicalthần thoại học, thần thoại, hoang đường
- mythologistnhà thần thoại học
- mythologizethần thoại hoá, nghiên cứu thần thoại
- mythologythần thoại, thần thoại học, khoa thần thoại
- mythomaniachứng thích cường điệu, chứng thích nói ngoa
- mythomaniacngười hay nói ngoa, người hay nói điêu
- mythopoeicSáng tác thơ về chuyện thần thoại
- mythopoetNhà thơ viết chuyện thần thoại
- mythopoeticSáng tác thơ về chuyện thần thoại
- mythopoetryNghệ thuật viết chuyện thần thoại bằng thơ
- myxedemaphù phiếm
- myxoedemaphù phiếm
- myxomatosisMột căn bệnh ở loài thỏ do vi rút gây ra
- Myōkendiệu kiến bồ tát, tôn tinh vương
- ménagephương pháp khắc nạo, bản in khắc nạo, khắc nạo
- Möbius stripmặt mobius, dải mobius