Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ M — trang 21
4.536 mục từ bắt đầu bằng chữ M, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 21/23
- mouthfulmiếng
- mouthpiecemiệng
- mouthsXem mouth
- mouthwashThuốc sát trùng để súc miệng
- mouthwateringkhiến cho muốn ăn
- mouthyhay nói, hay la hét, huênh hoang
- movabilitytính di động
- movabledi động
- movablenesstính di động
- movablesđồ đạc, đồ gỗ, động sản
- movesự chuyển động, sự di chuyển, nước
- move aboutđi đi lại lại, đi quanh, hay dọn nhà
- move alongtiến lên
- move awaydọn đi, cất đi, đi xa
- move backlùi, kéo lùi lại
- move forwardtiến, cho tiến lên
- move indọn nhà
- move offra đi, đi xa
- move oncho đi tiếp, tiến lên
- move outdọn nhà đi
- move upchuyển lên, trèo lên
- moveabilitytính di động
- moveabledi động
- moveablenesstính di động
- movelessbất động, cứng đờ
- movementsự chuyển động, sự vận động, động tác
- moverđộng cơ, động lực
- movierạp chiếu bóng, phim, điện ảnh
- movie starminh tinh màn bạc
- movie theaterrạp chiếu phim
- moviedomNhư filmdom
- moviegoerNgười đi xem chiếu bóng
- moviegoingSự đi xem chiếu bóng
- movielandcông nghiệp phim
- moviemakernhà đạo diễn phim
- movingđộng, hoạt động, cảm động
- moving averagetrung bình động
- movinglytrạng từ
- movingnesschỉ tính chất
- mowđống, đụn, nơi để rơm rạ
- mow offcắt, hạ xuống như rạ, tàn sát
- mowerthợ cắt, thợ gặt, máy cắt
- mowing-machinemáy cắt, máy gặt
- moxabông để cứu, cây ngải cứu
- moxietính sôi nổi, tính sinh động, sự can đảm
- Mozambiquemô-dăm-bích
- mozzarellaMột loại phó mát của ý
- MP3 player
- MPGSố dặm đi được cho một gallon (khoảng 4,5 lít) xăng/dầu
- mpoxđậu mùa khỉ
- MPVxe đa dụng
- mrViết tắt của mister
- mr.ông
- MRIHình chụp cộng hưởng từ
- mrsbà, cô
- mrs.Của mistress
- MS
- mssbản thảo
- mtnúi
- muMuy (à)
- Muay Thaimuay thái
- muchnhiều, lắm, hầu như
- much a brand from the burningCứu ra khỏi tình trạng bị huỷ diệt
- much cry and little woolChuyện bé xé ra to
- much the samechẳng khác gì nhau
- much tongue and little judgmentnói nhiều nghĩ ít
- muchnesschẳng khác gì nhau, cũng thế thôi
- mucilagechất nhầy
- mucilaginousnhầy
- muckphân chuồng, rác rưởi, đồ ô uế
- muck-rakecái cào phân, cái cào bùn
- muckercái ngã, người thô lỗ
- mucklenhiều
- muckspreaderMáy dùng để bón phân
- muckwormgiòi, kẻ hà tiện, kẻ keo kiệt
- muckybẩn thỉu, nhớp nhúa
- mucositychất nhớt
- mucousnhầy
- mucous membraneniêm mạc, màng nhầy
- mucusnước nhầy, niêm dịch
- mudvấy bùn, trát bùn lên, làm đục
- mud-bathsự tắm bùn
- mud sharkNgười không phải da đen quan hệ tình dục với người da đen
- Mudanjiangmẫu đơn giang
- muddedbị vấy bùn, bị bôi bẩn
- muddilytrạng từ
- muddinesstình trạng lầy lội, tình trạng bẩn thỉu, trạng thái xám xịt
- muddletình trạng lộn xộn, tình trạng lung tung, làm lộn xộn
- muddle-headngười chậm hiểu, kẻ đần độn
- muddle-headedđần độn, u mê
- muddylầy bùn, lầy lội, vấy bùn
- muddy-headedngớ ngẩn, đần độn
- muderouslytrạng từ
- mudflatbãi bùn
- mudguardcái chắn bùn, gác-đờ-bu
- mudlarkngười nhặt than bùn
- mudskipperthòi lòi, cá thòi lòi
- mudslidelở đất
- mudslingerkẻ hay bôi xấu
- mudslingingSự/lời vu khống (nhằm vào kẻ đối lập trong (chính trị))
- muesliMột món ăn điểm tâm
- muezzinthầy tu báo giờ
- muffbao tay, người vụng về, người chậm chạp
- muffeteebăng cổ tay
- muffinbánh nướng xốp
- muffin-faceBộ mặt đờ đẫn/lạnh lùng
- mufflemồn, bọc, ủ
- mufflerkhăn choàng cổ, cái bao tay lớn
- muftigiáo sĩ hồi giáo, quần áo thường
- mugca, chén vại, mồm
- mug-housequán bia
- mug shothình cảnh sát
- muggarXem mugger
- muggercá sấu đầm lầy
- mugginesstình trạng nồm ấm
- muggingHành động tấn công ai và cướp tiền của họ
- mugginsthàng ngốc, lối đánh bài mơghin
- muggleđiếu marijuana, đuôi, muggle
- muggynồm ấm, oi bức
- mugwortngải cứu
- mugwumpnhân vật quan trọng, người tai mắt, người độc lập
- mugwumperythái độ độc lập, quan điểm độc lập
- Muhammadmuhammad
- mujikmu-gích
- mulattosạm, ngăm ngăm
- mulattressPhụ nữ da trắng lai da đen
- mulberrycây dâu tằm, quả dâu tằm, dâu
- mulchlớp phủ, bổi, phủ
- mulchingXem mulch
- mulctphạt tiền, phạt, khấu
- mulecon la, người ương bướng, la
- muleteerngười dắt la
- muletterngười dắt la
- muliebritytính chất đàn bà, nữ tính
- mulinomialđa thức
- mulishbướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ
- mulishnesstính bướng bỉnh, tính ương bướng
- mullvải mun, việc rắc rối, tình trạng lộn xộn
- mull over
- mullahgiáo sĩ hồi giáo
- mullercái nghiền
- mulletgrey mullet cá đối, red mullet cá phèn
- mulligatawnyXúp cay ((cũng) mulligatawny soup)
- mulligatawny pastebột ca ri cay
- mulligrubsbệnh đau bụng
- mullionthanh song
- mullionedcó song
- mulmullvải mụn, lụa tơ nhân đạo
- multangularhình đa giác, nhiều góc, đa giác
- multi-nhiều, đa
- multi-accesshệ thống đa truy
- multi-collinearityđa cộng tuyến
- multi-level marketingbán hàng đa cấp, tiếp thị đa cấp
- multi-platformđa nền
- multi-stagenhiều giai đoạn, nhiều tầng
- multi-userCó nhiều người sử dụng cùng một lúc
- multibreastNhân vật nữ có nhiều hơn hai bộ ngực
- multicollinearityđa cộng tuyến
- multicollitnearitytính đa cộng tuyến
- multicolornhiều màu, sặc sỡ
- multicolourednhiều màu, sặc sỡ
- multiculturalđa văn hóa
- Multicultural London EnglishTiếng Anh Luân Đôn đa văn hóa
- multiculturalismchủ nghĩa đa văn hóa
- multidifferentialvi phân đa bội
- multidimensionalđa chiều
- multidirectionalmở ra nhiều hướng
- multienginedNhiều động cơ/mô tơ
- multifariousnhiều, khác nhau
- multiflora rosetường vi
- multiflorousnhiều hoa
- multifoldmuôn màu muôn vẻ, nhiều lần
- multiformnhiều dạng
- multilanguageđa ngôn ngữ
- multilateralnhiều phía
- multilateral aidviện trợ đa phương
- multilateral tradethương mại đa phương
- multilativelàm tổn thương, cắt
- multilatorngười làm tổn thương, người cắt
- multilatorylàm tổn thương, cắt
- multilaunchingkhởi động nhiều người
- multilingualbằng nhiều thứ tiếng, đa ngôn ngữ
- multimediađa phương tiện
- multimeterđồng hồ vạn năng, vạn năng kế
- multimillionairengười giàu hàng triệu
- multimodalnhiều mốt
- multimorphismđa xạ
- multinationalbao gồm nhiều nước, đa quốc gia
- multinational corporationCông ty đa quốc gia
- multinomialđa thức
- multiparousđẻ nhiều con
- multipartitechia làm nhiều phần, nhiều phái, nhiều bên
- multipartyđa đảng
- multipedcó nhiều chân
- multiphasecó nhiều pha
- multiplanemáy bay nhiều cánh
- multiplant economiesTính kinh tế nhờ vận hành nhiều nhà máy
- multiplant operationsSự vận hành đa nhà máy
- multiplenhiều, nhiều mối, bội số
- multiple-choicePhải chọn câu trả lời đúng trong số các câu đã đưa ra