Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B — trang 8
5.442 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 8/28
- be on the firm groundtin chắc
- be on the gobận rộn hoạt động, đang xuống dốc, đang suy yếu
- be on the gridironBồn chồn như ngồi trên đống lửa
- be on the makethích làm giàu, đang tăng, đang tiến
- be on the matbị quở trách, bị phê bình, bị đưa ra toà
- be on the right side of fortydưới bốn mươi tuổi
- be on the right trackđi đúng đường
- be on the rockskiết
- be on the ropeĐược buộc lại với nhau (những người leo núi)
- be on the shady side of fortyhơn bốn mươi tuổi, ngoài tứ tuần
- be on the stumpđang đi diễn thuyết, đang đi cổ động
- be on the sunny side of fortyChưa đến 40 (50...) tuổi
- be on the tiptoe of expectationthấp thỏm chờ đợi
- be on the track oftheo hút, theo vết chân
- be on the wagonkiêng rượu
- be on the wallaby [track]đi kiếm việc làm
- be on the watchcanh phòng, canh gác, thấp thỏm chờ
- be on the wrong side of fortytrên bốn mươi tuổi
- be on the wrong side of the doorbị nhốt ở ngoài
- be on this side of gravehãy còn sống
- be on thornsngồi trên đống lửa, đi trên chông gai
- be on to somebodyquấy rầy ai, móc máy ai
- be on velvetở thế thuận lợi, thông đồng bén giọt
- be one's good behaviourgắng đối xử tốt
- be one's own trumpetertự mình khoe mình, khoe khoang khoác lác
- be one's sensesđầu óc minh mẫn
- be one too manythừa
- be one too many formạnh hơn, tài hơn
- be only skin and boneGầy chỉ còn da bọc xương
- be open to convictionlý lẽ
- be out and aboutĐã dậy ra ngoài được (sau khi ốm khỏi)
- be out of businessvỡ nợ, phá sản
- be out of cashkhông có tiền, cạn tiền
- be out of collarkhông có việc làm, thất nghiệp
- be out of conceit with somebodykhông thích ai nữa, chán ngấy ai
- be out of debttrả hết nợ
- be out of one's mindmất bình tĩnh
- be out of one's sensesđiên, dại
- be out of orderxấu, hỏng, không đúng nội quy
- be out of sortsthấy khó chịu, thấy khó ở, thiếu bộ chữ
- be out of trimkhông sung sức, không sẵn sàng
- be over head and ears inngập đến mang tai
- be overtaken in drinksay rượu
- be paid by the pieceĐược trả lương theo sản phẩm
- be prepared tosẵn sàng, vui lòng
- be pulledsuy nhược, chán nản
- be put to fire and swordỞ trong cảnh nước sôi lửa bỏng
- be quarrelsome in one's cupsRượu vào là gây gỗ
- be quick on the triggerbóp cò nhanh, hành động nhanh, hiểu nhanh
- be quite at homeCảm thấy hết sức thoải mái tự nhiên như ở nhà; không cảm thấy bị lạc lõng
- be quite at home on a subjectThành thạo (thông thạo, quen thuộc, biết rõ) một vấn đề
- be rather onngà ngà say
- be rightđúng
- be rocked in hopesấp ủ hy vọng, sống trong hy vọng
- be rocked in securitySống trong cảnh yên ổn không phải lo nghĩ gì đến mọi hiểm nguy
- be rolling in cashtiền nhiều như nước
- be rosy about the gillsTrông hồng hào khoẻ mạnh
- be scared stiffsợ chết cứng
- be second to nonekhông thua kém ai
- be seized by panicthất kinh, hoảng sợ
- be seized with apoplexy(Y học) (xem) apoplexy
- be sewed upmệt lử, mệt nhoài
- be short of cashthiếu tiền
- be shot through withgặp nhiều
- be sick at heartđau buồn, buồn phiền, buồn nôn
- be silentim lặng, lặng thinh
- be so kind as to...xin hãy làm ơn
- be someone's bad bookskhông được ai ưa
- be someone's good angelChe chở phù hô cho ai
- be someone's good bookđược ai yêu mến
- be someone's right hand(Nghĩa bóng) Là cánh tay phải của ai
- be straitened forthiếu thốn, không đủ
- be street ahead of anyone in some fieldVượt bất cứ ai trong một lĩnh vực nào
- be strongly constitutedkhoẻ, có thể chất khoẻ
- be struck all of a heapđiếng người, sửng sốt
- be sweet on somebodyphải lòng ai, mê ai
- be tarred with the same brushCó những khuyết điểm như nhau
- be the cart(Từ lóng) Ở trong tình thế lúng túng khó khăn
- be the chatttel ofLà vật sở hữu của (nói về người nô lệ)
- be the heart and soul oflà linh hồn của
- be theređồng hành
- be three sheets in the windsay bí tỉ, say khướt
- be through withlàm xong, hoàn thành, đã đủ
- be tied to one's mother's apron-stringsTheo mẹ như cái đuôi, lúc nào cũng bám lấy mẹ
- be tied to one's wife's apron-stringsBám lấy gấu váy vợ, hoàn toàn lệ thuộc vào vợ
- be tied up(Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bắt buộc phải ngừng hoạt động (vì đình công...)
- be tiptoe with curiosityTò mò muốn biết quá không kìm được
- be to seekcòn thiếu, còn cần
- be too much forkhông địch nổi
- be turned out of house and homeBị đuổi ra vỉa hè sống lang thang không cửa không nhà
- be unable to see the wood for the treesThấy cây mà không thấy rừng, nhìn thấy hiện tượng mà không thấy bản chất
- be under a cloudbị thất thế, bị tu tội
- be under petticoat governmentDưới sự cai quản của vợ; dưới quyền của phụ nữ
- be under somebody's girdlebị ai xỏ mũi, bị ai chi phối
- be under someone's thumbbị ai thống trị, bị ai kiềm chế
- be under the control of somebodybị ai xỏ mũi
- be up a treen(Nghĩa bóng) Gặp khó khăn lúng túng
- be up to a trick or twokhôn ngoan, láu
- be up to no goodĐang rắp tâm dở trò ma mãnh gì
- be up to snuff(Từ lóng) Không còn bé bỏng ngây thơ gì nữa
- be used tođã quen với
- be with ittài xoay, giỏi xoay
- be with the Saintsvề chầu diêm vương
- be worn to a shadowlo đến rạc người
- be worth [one's] whilebõ công, đáng làm
- be wound up to a high pitchBị đẩy lên một mức cao (cơn giận)
- be wound up to a white rageBị kích động đến mức giận điên lên
- be wrapped up inbọc trong, quấn trong, bị bao trùm trong
- beachsỏi cát, bãi biển, cho lên cạn
- beach-ballquả bóng nhẹ
- beach cabbagehếp
- beach-comberNgười sống trên những đảo ở Thái bình dương; người sống lang thang trên bờ biển
- beach-masterSĩ quan chỉ huy cuộc đổ bộ
- beach-restcái tựa lưng
- beachheadvị trí đổ bộ, đầu cầu đổ bộ
- beachwearQuần áo mặc để tắm biển
- beaconđèn hiệu, mốc hiệu, cột mốc
- beadhạt hột, giọt, hạt
- bead capacitorBộ điện dung hình chuỗi
- bead transistorđèn tinh thể hạt
- bead treexoan
- beadingsự xâu thành chuỗi
- beadlethầy tử tế
- beadledomThói hình thức ngu xuẩn, thói quan liêu giấy tờ
- beadynhỏ như hạt, tròn nhỏ và sáng, lấm tấm những giọt
- beaglechó săn thỏ, mật thám, gián điệp
- beaglingMôn săn thỏ bằng chó
- beakmỏ, vật hình mỏ
- beakedcó mỏ, khoằm
- beakercái cốc vại, cái chén tống, cốc đứng thành
- beamxà, rầm, đòn
- beam anglegóc chỉ hướng, góc chùm
- beam compassCom-pa đòn (có tay đòn để vẽ đường kính lớn)
- beam-endshết phương, hết cách
- beamwidthđộ rộng chùm
- beamyto, rộng, to lớn
- beanđậu, hột
- bean-feastbữa thết hàng năm, buổi liên hoan
- bean-fedhăng hái, sôi nổi
- bean-podvỏ đậu
- bean-shooterống xì đồng
- bean sproutgiá đỗ, giá
- bean-sproutsgiá
- beaneryquán ăn
- beanienón len, mũ len
- beano(như) bean-feast
- bearmang, cầm, chịu
- bear a charmed lifeSống dường như có phép màu phù hộ
- bear a hand to someoneGiúp đỡ ai một tay
- bear a partchịu một phần
- bear awaymang đi, cuốn đi, đi xa
- bear away the bellChiếm giải nhất trong cuộc thi
- bear-baitingtrò trêu gấu
- bear cubgấu con, con gấu con
- bear hard upon somebodyđè nặng lên ai, đè nén ai
- bear-hugSự ôm hôn khắn khít
- bear in mindghi nhớ, nhớ
- bear ofmang đi, cuốn đi
- bear oncó liên quan tới, quy vào, tì mạnh vào
- bear outxác nhận, xác minh
- bear record to somethingchứng thực việc gì
- bear somebody companyCùng đi (cùng ở) với ai cho có bầu có bạn
- bear the bellGiữ vai trò phụ trách, giữ vai trò lãnh đạo, ở địa vị hàng đầu
- bear the grass growrất thính tai
- bear upchống đỡ, ủng hộ
- bear up the quarters of somebodyđến thăm ai
- bear with somebodykhoan thứ ai, chịu đựng ai
- bearableCó thể chịu đựng được; có thể khoan thứ được
- beardrâu, râu hạt thóc, ngạnh
- beard-secondĐơn vị đo chiều dài bằng khoảng cách râu mọc trong một giây: được định nghĩa là bằng 5 nm, một số người cho rằng nó bằng 10 nm
- beard the lion in his denVào hang hùm bắt cọp con
- beardedcó râu, có ngạnh
- beardlesskhông có râu, không có ngạnh
- beardlessnesstình trạng không râu, tình trạng không ngạnh
- bearerngười đem, người mang, vật sinh lợi nhiều
- bearer bondtrái phiếu vô danh
- bearer capabilityKhả năng bộ truyền tin
- bearer securitychứng khoán vô danh
- bearer serviceDịch vụ bộ truyền tin
- beargardenCảnh ồn ào hỗn độn
- bearingsự mang, sự chịu đựng, ổ đỡ trục
- bearishbi quan, đi xuống
- bearishnesstính hay gắt, tính hay cau
- bearleaderngười dạy gấu, người làm xiếc gấu
- bearsNgười đầu cơ giá xuống
- bearskinda gấu
- beastthú vật, súc vật, thú nuôi
- beast of burdensúc vật thồ, thân trâu ngựa
- beastlinesssự tham ăn, tham uống, sự dâm ô
- beastlythô lỗ, cục cằn, bần
- beatsự đập, tiếng đập, khu vực đi tuần
- beat a dead horsephí công vô ích
- beat aboutkhua, khuấy, đi vát
- beat about the bushnói quanh
- beat amplitudebiên độ phách
- beat around the bushvòng vo tam quốc
- beat downđánh trống, hạ, làm thất vọng
- beat inđánh thủng, đánh vỡ
- beat itchạy trốn cho nhanh, cút, phắn
- beat one's meatthủ dâm, tự sướng