Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B — trang 11
5.442 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 11/28
- benumblàm cho cóng, làm cho mụ, làm tê liệt
- Benxibản khê
- benzedrinebenzêđrin
- benzenebenzen
- benzinetẩy bằng ét xăng
- benzoateBenzoat
- benzoicBenzoic
- benzoincánh kiến trắng, an tức hương
- benzolBenzen ((cũng) benzene)
- benzolinetẩy bằng ét xăng
- bequeathđể lại, truyền lại
- bequestsự để lại, vật để lại
- beratemắng mỏ, nhiếc móc
- Berberngười berber
- berberisGiống cây hoàng liên gai
- berelúa mạch
- bereavelàm mất, lấy mất
- bereavedtang quyến
- bereavementsự mất, sự tổn thất
- bereftlàm mất, lấy mất
- beretmũ nồi
- bergnúi, đồi
- bergamotcam becgamôt, lê becgamôt
- berhymeđặt thành vấn đề, đặt thành thơ, châm biếm
- beriberibệnh tê phù, bệnh bêribêri
- Bering Seabiển bering
- Bering Straiteo biển bering
- berkeliumbeckeli
- berlinchính phủ đức
- Berlin Wallbức tường berlin
- Bermudabéc-mu-đa
- Bermuda grasscỏ gà
- Bernbơn, béc-nơ
- Bernardbênađô
- berriedcó quả mọng, có trứng
- berryquả mọng, hột, có quả mọng
- berserknổi quạu, cáu tiết
- berthgiường ngủ, bỏ neo, buộc
- berween you and me and the bedpostChỉ có hai ta biết với nhau thôi (chuyện riêng)
- berylBerin
- beryl-spangled tanagerMột loài chim biết hót được tìm thấy ở dãy Andes
- berylliumberili, beri
- beseechcầu xin, cầu khẩn
- beseechingcầu khẩn, van nài
- beseechinglycầu khẩn, van nài
- beseemphải, đúng
- besetbao vây, choán, ngáng
- besettingám ảnh, nhằng nhẵng
- besidebên, bên cạnh, so với
- besidesngoài ra, hơn nữa, ngoài
- besiegebao vây, vây hãm, xúm quanh
- besiegerngười bao vây
- beslaverbợ đỡ, liếm gót
- beslobberhôn chùn chụt, hôn lấy hôn để
- beslubberbôi bẩn, làm nhớp nháp
- besmearbôi bẩn, làm nhớp nháp
- besmirchbôi bẩn, làm lem luốc, bôi nhọ
- besmirch one's escutcheontự làm ô danh
- besomchổi sể, con mụ phải gió, con mụ chết tiệt
- besotlàm mụ người, làm đần độn
- besoughtcầu xin, cầu khẩn
- bespangledát trang kim
- bespatterrắc, vảy, nịnh nọt rối rít
- bespeakđặt trước, giữ trước, chứng tỏ
- bespectacledđeo kính
- bespokeđặt trước, giữ trước, chứng tỏ
- bespokenđặt trước, giữ trước, chứng tỏ
- besprentrải rác
- besprinklevảy, rắc
- best
- best approximationỨớc lượng gần đúng nhất
- best-fit methodPhương pháp lắp vừa nhất
- best-sellerCuốn sách bán chạy nhất
- best-sellingbán được nhiều, bán chạy
- besteadgiúp đỡ, giúp ích cho
- bestedgiúp đỡ, giúp ích cho
- bestialsúc vật, có tính súc vật, cục xúc
- bestialitythú tính, hành động thú tính
- bestializelàm thành cục xúc, làm thành độc ác
- bestiallythô lỗ, cộc cằn
- bestirkhuấy động, vùng vằng
- bestir oneselfcựa quây, vùng vẫy, hoạt động lên
- bestowđể, đặt, cho trọ
- bestow on/upontặng cho, ban cho
- bestow one's favors on someoneĐồng ý cho ai ăn nằm với mình; "ban ân" cho ai (đàn bà)
- bestow one's favours on someoneĐồng ý cho ai ăn nằm với mình; "ban ân" cho ai (đàn bà)
- bestowalsự tặng, sự cho
- bestrewrắc, rải
- bestrewnrắc, rải
- bestridngồi giạng chân trên, cưỡi
- bestriddenngồi giạng chân trên, cưỡi
- bestridengồi giạng chân trên, cưỡi
- bestrodengồi giạng chân trên, cưỡi
- bestsellerhàng bán chạy nhất
- betsự đánh cược, tiền đánh cược, đánh cược
- bet on a certaintyChắc ăn rồi mới đánh cược; đánh cược nắm chắc phần thắng
- bet one's bottom dollardốc túi đánh cược
- bet one's shirtBán cả khố đi mà đánh cược
- betabêta
- beta decayphân rã beta
- beta minusKém loại hai một ít
- beta plusHơn loại hai một ít
- beta testKiểm tra sản phẩm mới
- betakedấn thân vào, mắc vào
- betake oneself to one's heelschạy đi
- betatronbêtatron
- betelcây trầu không, trầu
- betel leaflá trầu
- betel-nutquả cau
- betel palmcây cau
- betel peppertrầu
- Betelgeusebetelgeuse
- bethelNhà thờ của những người không theo quốc giáo
- bethinknhớ ra, nghĩ ra
- Bethlehembelem
- bethoughtcó dự định, mục đích, có đầu óc
- betidxảy đến, xảy ra
- betidexảy đến, xảy ra
- betimessớm, kịp thời, đúng lúc
- betokenbáo hiệu, chỉ rõ
- betonycây hoắc hương
- betrayphản bội, phụ bạc, bội phản
- betrayalsự phản bội
- betrayerkẻ phản bội, kẻ phụ bạc
- betrothhứa hôn, đính hôn
- betrothalsự hứa hôn, lời hứa hôn, hôn ước
- betrothedngười hứa hôn, chồng chưa cưới
- betterhơn, tốt hơn, khoẻ hơn
- better be the head of a dog than the tail of a lion(Tục ngữ) Đầu gà còn hơn đuôi trâu
- better late than nevercó còn hơn không, muộn còn hơn không, thà trễ còn hơn không
- better oneselfĐặt địa vị cao hơn, được ăn lương cao hơn
- better safe than sorrycẩn tắc vô ưu, cẩn tắc vô ưu, vô áy náy
- better wear out than rust outThà rằng hoạt động mà suy nhược còn hơn là để chết dần chết mòn
- bettermentsự làm tốt hơn, sự cải tiến
- betting-shopVăn phòng của người đánh cá ngựa
- bettorngười đánh cược, người đánh cá
- betweengiữa, ở giữa, trong khoảng
- between a rock and a hard placetiến thoái lưỡng nan
- between-girlcô hầu phụ
- between hammer ans anviltrên đe dưới búa
- between-maidcô hầu phụ
- between the beetle and the blocktrên đe dưới búa
- between the cup and the lip a morsel may slipxem cup
- between the devil and the deep seatiến lên mắc núi, lùi lại mắc sông
- between the upper and the nethrt milstonetrên đe dưới búa
- between timesgiữa lúc ấy
- between two daysban đêm
- between wind and waterỞ đầu sóng ngọn gió
- between you and the gate-posthết sức bí mật
- bevelgóc xiên, cạnh xiên, cái đặt góc
- bevel-gearSự truyền động bằng bánh răng nón
- beverageđồ uống, nước giải khát
- bevynhóm, đoàn
- bewailthan phiền, than vãn
- bewarecẩn thận, chú ý
- beware of the dogcoi chừng chó dữ
- bewilderlàm bối rối, làm hoang mang
- bewilderinggây bối rối, khiến hoang mang
- bewildermentsự bối rôi, sự hoang mang
- bewitchbỏ bùa mê, làm say mê, làm mê mẩn
- bewitchinglàm say mê, làm mê mẩn
- bewitchmentsự bỏ bùa mê, sự làm say mê, sự làm mê mẩn
- bewithchinglyquyến rũ, hấp dẫn
- bewrayVô tình mà tiết lộ
- beybây
- beyondở xa, ở phía bên kia, ở bên kia
- beyond controlkhông điều khiển được, không chỉ huy được
- beyond controversyKhông cần phải tranh luận, không cần phải bàn cãi nữa, không còn nghi ngờ gì nữa
- beyond measurebao la, bát ngát
- beyond reasonvô lý, phi lý
- beyond the veilở âm phủ
- bezelmép vát, mặt vát
- beziqueMôn chơi bài dành cho hai người, và dùng cỗ bài đúp (64 lá)
- bfntạm biệt nhé
- bfpoquân bưu anh
- Bhagavānthế tôn, thiên tôn
- Bhaiṣajyagurudược sư phật, đại y vương phật
- Bhaiṣajyarājadược vương bồ tát
- Bhaiṣajyasamudgatadược thượng bồ tát
- bhangcây gai dầu, thuốc gai dầu
- Bharatba lạt, ba đạt, bà-lạt-đa
- bhavacakrahữu luân
- bhikkhutỉ-khâu, tỉ-khưu
- bhikkhunitỉ-khâu-ni
- BHPĐơn vị đo công suất thực của động cơ
- Bhutanbu-tan
- bi-additivesong cộng tính
- bi-directionalhai hướng, hai chiều
- biadaptiveThích ứng kép = backward learning
- biangularcó hai góc
- biannualmột năm hai lần
- biannuallymột năm hai lần
- bianqingbiên khánh
- bianzhongbiên chung
- biasđộ xiên, dốc, đường chéo
- biasedthiên vị
- biasingđịnh thiên, tăng thiên áp
- biaxialhai trục
- bibcái yếm dãi, yếm tạp dề, uống nhiều
- bibberngười nghiện rượu