Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B — trang 5
5.442 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/28
- bariethanh, thỏi
- bariteBarit
- baritonegiọng nam trung, kèn baritôn, đàn baritôn
- bariumbari
- barktiếng sủa, tiếng quát tháo, sủa
- bark up the wrong treenhầm, nhầm lẫn
- barkeeperchủ quán rượu, bartender
- barkerchó sủa, người hay quát tháo
- barkerynhà máy thuộc da
- barkingtiếng sủa, sủa
- barking dogs seldom bitethùng rỗng kêu to, chó sủa là chó không cắn
- barkycó vỏ, giống vỏ cây
- barleylúa mạch
- barley-brothrượu bia nặng
- barley-sugarđường lúa mạch, kẹo mạch lúa
- barley-waternước lúa mạch
- barleycornhạt lúa mạch
- barlowDao nhíp lớn một lưỡi ((cũng) barlow knife)
- barmmen
- barmaidCô gái phục vụ ở quán rượu
- barmanNgười phục vụ ở quán rượu
- barmecidalđầy đủ
- barmycó men, lên men, hơi điên
- barnkho thóc, kho, vựa
- barn burnerMột sự kiện rất hồi hộp hay đầy kịch tính, đặc biệt là một cuộc đấu thể thao
- barn-doorcửa nhà kho
- barn-owlchim lợn, cú lợn
- barn-stormđi nói chuyện
- barn-stormerdiễn viên xoàng, nghệ sĩ lang thang, người đi nói chuyện
- barn-stormingsự đi nói chuyện
- barnacleđộng vật chân tơ, hà
- Barnaulbarnaul
- barneycãi cọ, cãi nhau
- barnstormmỹ đi nói chuyện
- barnstormerdiễn viên xoàng, nghệ sự lang thang, người đi nói chuyện
- barnstormingsự đi nói chuyện
- barnyardSân nuôi gà vịt ở quanh nhà kho
- barogrambiểu đồ khí áp
- barographmáy ghi khí áp
- barographicXem barograph
- barometerphong vũ biểu, cái đo khí áp, áp kế
- barometrickhí áp
- barometric price leadershipSự chủ đạo theo kế áp giá cả
- barometricalkhí áp
- barometricallyXem barometer
- barometzcẩu tích
- baronnam tước, nhà đại tư bản, vua
- baron of beefthịt bò thăn
- baronagehàng nam tước, tước nam
- baronessnam tước phu nhân, nữ nam tước
- baronettòng nam tước, phong tòng nam tước
- baronetagetước huân
- baronetcytước tòng nam
- barongDao to bản dùng ở Philippin
- baronialnam tước
- baronytước nam
- baroquekỳ dị, lố bịch, barôc
- baroquelyXem baroque
- baroscopecái nghiệm áp
- barouchexe ngựa bốn bánh
- barquethuyền ba buồm, thuyền
- barracktrại lính, doanh trại, để ở trong trại
- barrackerXem barrack
- barrackingSự phản đối của khán giả bằng cách la ó
- barrackstrại lính, doanh trại
- barracks emperorhoàng đế quân nhân
- barracoontrại nhốt nô lệ
- barracudacá nhồng
- barrageđập nước, vật chướng ngại
- barramundicá chẽm, cá vược
- barratorngười hay gây sự, người hay sinh sự
- barratrousXem barratry
- barratrouslyXem barratry
- barratrytính hay gây sự, tính hay sinh sự
- barrebấm ba-rê
- barre chordba rê, ba-rê
- barredcó vạch kẻ dọc
- barrelthùng tròn, thùng rượu, thùng
- barrel antennaăngten hình trống, ăngten bình phương
- barrel bombbom thùng
- barrel-headmặt thùng, đáy thùng
- barrel-housequán rượu
- barrel-organđàn thùng
- barrel-rollđộng tác lộn mình
- barrel-shapedhình thùng
- barrel-shopquán rượu
- barrelledhình thùng
- barrencằn cỗi, không có quả, hiếm hoi
- barrennesssự cằn cỗi, sự không sinh đẻ
- barretterBộ điện trở ổn dòng
- barricadevật chướng ngại
- barricaderXem barricade
- barrierđặt vật chướng ngại, chắn ngang, chướng ngại
- barrier inChắn lại không cho ra
- barrier outchắn không cho ra
- barrier to entryrào cản gia nhập, rào cản nhập ngành
- barringtrừ, trừ ra
- barring-outSự phản kháng chặn cửa (không cho thầy giáo vào)
- barristerluật sư
- barroomXe cút kít ((cũng) wheel barroom)
- barrowgò, đống, nấm mồ
- bartenderNgười phục vụ ở quầy rượu
- bartersự đổi chác, đổi, đổi chác
- barter agreementsHiệp định trao đổi hàng
- barter economyNền kinh tế hàng đổi hàng
- bartererXem barter
- Bartholomewbatôlômêô
- bartizanChòi canh có lỗ châu mai
- barycenterKhối tâm hệ thiên thể
- barycentreKhối tâm hệ thiên thể
- barycentric coordinateTọa dộ trọng tâm [NB]
- baryonMột loại hạt cơ bản tạo ra bởi ba quark, như proton và neutron
- barytaBarit
- bas-reliefnối thấp
- basalcơ bản, cơ sở
- basallyXem basal
- basaltba-zan, ba-dan
- basalticBazan
- basanDa cừu thuộc bằng vỏ cây
- basculemáy nâng
- bascule-bridgecầu cất
- basecơ sở, nền, đáy
- base-bornxuất thân tầm thường, hèn kém
- base levelmức cơ bản
- base lineđường đáy
- base materialnguyên liệu, chất nền mạch in
- base-mindedCó tâm địa ti tiện
- base ondựa trên, dựa vào, phỏng theo
- base periodgiai đoạn gốc
- base ratelãi suất gốc
- base-spiritedhèn nhát
- base yearnăm gốc, năm cơ sở
- baseballbóng chày
- baseball batchày
- baseballercầu thủ bóng chày
- basebanddải gốc
- baseboardVán gỗ ghép chân tường
- basebornxuất thân tầm thường, đẻ hoang
- baselesskhông có cơ sở, không có căn cứ
- baseless tubeđèn không đế
- baselineđường gốc, đường không
- baselyhèn hạ, đê tiện
- basemapbản đồ cơ sở, bản đồ gốc
- basementnền móng, móng, tầng hầm
- basenesstính hèn hạ, tính đê tiện, tính chất thường
- basenjiít khi sủa
- basesnền tảng, cơ sở, căn cứ
- bashcú đánh mạnh, đánh mạnh, va mạnh
- bashawtổng trấn
- basherXem bash
- bashfulrụt rè, bẽn lẽn
- bashfullyrụt rè, e thẹn
- bashfulnesssự rụt rè, sự bẽn lẽn
- basiccơ bản, cơ sở, bazơ
- basic accesstruy cập cơ bản
- basic activitiesCác hoạt động cơ bản
- basic addressđịa chỉ cơ bản
- basic attribute setTập hợp thuộc tính cơ bản [NB]
- basic exportsHàng xuất khẩu cơ bản
- basic industriesnhững ngành cơ bản
- basic need philosophyTriết lý nhu cầu cơ bản
- basic wage ratesmức lương cơ bản
- basicallycơ bản, về cơ bản
- basicitytính bazơ, độ bazơ
- basidiađảm của nấm
- basidialXem basidium
- basidiomycetesnấm đảm
- basidiosporebào tử đảm
- basidiumđảm của nấm
- basilcây húng quế, húng tây
- basilarở đáy, ở nền, cơ sở
- basilaryở đáy, ở nền, cơ sở
- basileiolatrysự thờ cúng vua
- basilicBasilic vein tĩnh mạch nền trong cánh tay
- basilicavương cung thánh đường, la mã hoàng cung
- basiliskrắn thần, giông túi
- basincái chậu, chỗ trũng lòng chảo, chảo
- basinalXem basin
- basinetMũ bằng thép nhẹ đầu nhọn thời trung cổ
- basinfulKhối lượng một cái chậu chứa đựng
- basing-point systemHệ thống điểm định vị cơ sở
- basipetalhướng gốc
- basisnền tảng, cơ sở, căn cứ
- basis functionhàm số gốc
- basis matrixma trận gốc
- baskphơi nắng, tắm nắng, sưởi
- basketcái rổ, cái giỏ, roi song
- basket-ballbóng rổ
- basket coilcuộn dây hình rổ
- basket-makerngười đan rổ rá
- basket-worknghề đan rổ rá, rổ rá
- basketballthể bóng rổ, bóng rổ
- basketball courtsân bóng rổ
- basketfulrổ, giỏ
- basketrynghề đan rổ rá, rổ rá
- basketworknghề đan rổ rá, rổ rá
- basmalaCụm giới từ بسم الله الرحمن الرحيم
- basquetộc người baxcơ, tiếng baxcơ
- basscá pecca, sợi vỏ cây đoạn, trầm
- bass boosttăng trầm