Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B — trang 6
5.442 mục từ bắt đầu bằng chữ B, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 6/28
- bass-boost speakerloa tăng trầm
- bass-reflex speakerloa phản trầm
- bass-reliefnối thấp
- bass-violviôlôngxen
- bass-woodcây đoạn, gỗ đoạn
- Basse-Terrebasse-terre
- bassetchó baxet, bài baxet, trồi lên
- Basseterrebát-xê-tê-rê
- bassinetNôi có mui bằng mây đan; xe đẩy có mui bằng mây đan
- bassinetteNôi có mui bằng mây đan; xe đẩy có mui bằng mây đan
- bassogiọng nam trầm
- basso-relievonối thấp
- bassoonkèn fagôt
- bassoonistXem bassoon
- basswoodMột loài thực vật có hoa trong
- bastsợi libe, sợi vỏ
- bastadryhành vi độc ác
- bastardhoang, giả mạo, pha tạp
- bastardisationsự pha tạp, sự lai căng
- bastardiseTuyên bố là con hoang
- bastardizationsự pha tạp, sự lai căng
- bastardizeTuyên bố là con hoang
- bastardlyXem bastard
- bastardysự đẻ hoang
- bastephết mỡ lên, rót nến
- basterXem baste
- bastillenhà tù, ngục, pháo đài
- bastinadoTrận đòn vào lòng bàn chân
- bastionpháo đài, thành luỹ
- batgậy, vợt, đánh bằng gậy
- bat-eared foxcáo tai dơi
- bat for / go to bat forhỗ trợ ai
- bat-horsengựa thồ
- bat-paytiền thuê thồ
- batatakhoai lang
- batchmẻ, đợt, chuyển
- batch accesstruy cập theo lô
- batch commandlệnh theo lô
- batch filetập tin theo lô
- batch jobcông việc theo lô
- batch modechế độ theo lô
- batch operationvận hành theo lô
- batch processingxử lý theo lô
- batchingđịnh lô
- batebớt, giảm bớt, nước ngâm mềm da
- bateauthuyền đáy bằng
- batfowlBắt chim bằng đèn sáng (làm cho chúng quáng ánh đèn)
- bathsự tắm, chậu tắm, bồn tắm
- bath-chairghế xe
- bath of bloodsự chém giết, sự làm đổ máu
- bath-robeÁo choàng mặt sau khi tắm
- bath-roombuồng tắm
- bath-tubbồn tắm
- bathesự tắm, tắm, đầm mình
- batherngười tắm
- bathetictầm thường, xuống cấp
- bathhousenhà tắm, phòng tắm
- bathingsự tắm rửa
- bathing-boxbuồng tắm
- bathing-costumequần áo tắm
- bathing-drawersquần tắm
- bathing-placebãi tắm, bãi biển
- bathing-resortnơi tắm biển, bãi biển
- bathing-trunksquần bơi
- bathometermáy đo sâu
- bathoschỗ sâu, vực thẳm, sự tầm thường
- bathrobethành ngữ bath
- bathroombuồng tắm, phòng tắm
- bathroom tissuegiấy vệ sinh
- bathtubbồn tắm, bể tắm
- bathtub racingđua bồn tắm
- bathyalLiên quan tới độ sâu của biển (khoảng 200 đến 2000 mét)
- bathymetricXem bathymetry
- bathymetricallyXem bathymetry
- bathymetryphép đo sâu
- bathyscaphecũng bathyscaph
- bathyspheretiềm thủy cầu
- batiklối in hoa batic, lối in hoa ba-tic, batik
- batingtrừ, trừ ra
- batistephin nõn, phin
- batmanngười phục vụ, cần vụ, người dơi
- Batnađông bắc algeria
- batondùi cui, gậy chỉ huy, đánh bằng dùi cui
- batrachianếch nhái, loài ếch nhái
- batsđiên, khùng
- batsmanvận động viên crickê
- battaliontiểu đoàn
- Battambangbattambang
- battenván lót, lót ván, ăn cho béo
- battervận động viên crickê, tường xây thoải chân, xây thoải chân
- batter abouthành hạ, đánh nhừ tử
- batter downphá đổ, đập nát
- batter inđánh bể, đập vỡ
- batteredméo mó, mòn vẹt
- battering-ramPhiến gỗ (nặng) để phá thành
- batterykhẩu đội, bộ pin, ắc quy
- battinessXem batty
- battingsự đánh bằng gậy, sự nháy mắt
- battletrận đánh, cuộc chiến đấu, chiến thuật
- battle-arrayhàng ngũ chiến đấu, thế trận
- battle-axerìu chiến
- battle-cruisertàu tuần dương
- battle-crytiếng kèn xung trận, khẩu hiệu
- Battle of Britainkhông chiến tại anh quốc
- battle royaltrận loạn đả
- battlecrafttài nghệ chiến đấu
- battledorevợt chơi cầu lông
- battledore and shuttlecocktrò chơi cầu lông
- battledressquân phục
- battlefieldchiến trường, chiến địa
- battlegroundđầu đề tranh luận
- battlementthành trì
- battlementsTường có lỗ châu mai
- battlerXem battle
- battleshiptàu chiến lớn
- battuesự săn đuổi, sự giết chóc, sự tàn sát
- battyđiên dại, gàn
- batwing antennaăngten cánh dơi
- batwing dipolengẫu cực cánh dơi
- baubleđồ chơi, đồ không giá trị
- BaucauTỉnh bắc bộ Timor Leste
- baudbốt
- baud ratetốc độ bốt
- baulkvật chướng ngại, sự cản trở, làm thất bại
- Bautzenbautzen
- bauxiteBauxit
- bauxiticXem bauxite
- Bavariabây-ơn
- bawbeeđồng trinh
- bawdtrùm nhà thổ
- bawdilytục tựu
- bawdinesssự thô tục, sự tục tựu
- bawdytục tĩu dâm ô
- bawdy-housenhà thổ
- bawdyhousenhà thổ
- bawltiếng nói oang oang
- bawlerXem bawl
- bayhồng, ngựa hồng, vịnh
- Bay of Bengalvịnh bengal
- Bay of Biscayvịnh biscay
- bay-saltmuối biển
- bay-treecây nguyệt quế
- bayadrevũ nữ, vải sọc
- bayadèrevải sọc
- bayanđàn baian
- bayberrycây thanh mai
- bayesian techniqueskỹ thuật bayes
- bayonetlưỡi lê, đâm bằng lưỡi lê
- bayonet baseđui ngạnh
- bayonet intocưỡng bức, ép buộc
- bayonet socketđui ngạnh
- bayounhánh sông
- bazaarchợ, hàng tạp hoá
- bazarchợ, hàng tạp hoá
- baze upcháy bùng lên, nổi giận đùng đùng
- bazookasúng bazooka, bắn súng bazooka
- bctrước công lịch, trước công nguyên, hội đồng anh quốc
- BCEtcn
- bdcử nhân thần học
- bdsCử nhân nha khoa (Bachelor of
- bebị, được, phải
- be a bear for punishmentChịu đựng được sự trừng phạt hành hạ, chịu đựng ngoan cường sự trừng phạt hành hạ
- be a bit lubricatedngà ngà say
- be a cup too lowchán nản, uể oải
- be a demon for workLàm việc khoẻ như trâu
- be a dog in the mangerích kỷ
- be a fool for one's paimsNhọc mình mà chẳng nên công cán gì
- be a fool to...Không ra cái thớ gì khi đem so sánh với
- be a good sortlà một người tốt
- be a law into oneselfLàm theo đường lối của mình, bất chấp cả luật lệ
- be a lump of selfishnessđại ích kỷ
- be a sheet in the windngà ngà say
- be a shingle shorthơi điên, dở hơi
- be a tower of strength to somebodyLà người có đủ sức để bảo vệ cho ai
- be able tocó thể, nổi
- be able to do something on one's head(Từ lóng) Có thể làm được một cái gì một cách dễ dàng
- be aboutbận, đã dậy được
- be about tosắp, sắp sửa
- be afraid of one's own shadownhát gan
- be againstchống lại
- be against the graintrái ý muốn
- be aheadở thế lợi
- be all attentionrất chăm chú
- be all earslắng tai nghe
- be all in a tremblerun như cầy sấy
- be all legscao lêu đêu
- be all of a muck of sweatnhớp nháp mồ hôi, đẫm mồ hôi
- be all of a piececùng một giuộc, cùng một loại
- be all smilesluôn luôn tươi cười
- be all the world tolà tất cả
- be all tonguechỉ nói thôi, nói luôn mồm
- be always cadgingđi bán hàng rong
- be always ready with an excuseLuôn luôn có lý do để bào chữa
- be as close as a clamcâm như hến
- be as drunk as a fishsay bí tỉ
- be as hungry as a wolfđói ngấu
- be as mute as a fishcâm như hến
- be at a loose endnhàn rỗi, ăn không ngồi rồi
- be at a losslúng túng, bối rối
- be at a standkhông tiến lên được, lúng túng