Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 45
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 45/145
- không khớp
- không kiên tâm
- không kiến định
- không kiểm soát được
- không kiểm tra được
- không kích
- không kể
- không kể lại
- không kể xiết
- không kịp thở
- không lay chuyển được
- không lo lắng
- không lung lay
- không làm việc gì
- không làm vừa lòng
- không làm vừa ý
- không lâu nữa
- không lôi cuốn
- không lưu
- không lưu ý
- không lương thiện
- không lực
- không manh mối
- không may
- không mong đợi
- không màu mè
- không mời mà đến
- không mục đích
- không mủi lòng
- không mỹ thuật
- không ngay thẳng
- không nghe thấy
- không nghi ngờ
- không nghỉ
- không người nào
- không người ở
- không ngượng
- không ngấm
- không ngớt
- không ngờ
- không ngủ
- không ngừng
- không nhanh
- không nhiều
- không nhiệt tình
- không nhạy cảm
- không nhất quyết
- không nhằm vào ai
- không nhẵn
- không nhọn
- không nhớ
- không nhớ đến
- không nói
- không nói ra
- không nơi nào
- không nổi bật
- không nổi sóng
- không pha
- không pha ngọt
- không phô trương
- không phù hợp
- không phải mốt
- không phải nộp thuế
- không phận
- không phẳng
- không phụ thuộc
- không quan trọng
- không quan tâm
- không quen
- không quen biết
- không quyến rũ
- không quân
- không quên
- không quên được
- không ra gì
- không rung rinh
- không rõ ràng
- không rạn nứt
- không rỉ
- không rời rạc
- không sang sửa
- không sao
- không sao kể xiết
- không say rượu
- không say xỉn
- không suy nghĩ
- không suy nghĩ trước
- không suy suyển
- không sáng
- không sâu
- không sẵn lòng
- không sợ
- không sợ hãi
- không sủng ái
- không tha thứ được
- không thay đổi
- không theo quy ước
- không thiên vị
- không thoả mãn
- không thoả đáng
- không thoải mái
- không thuật lại
- không thành công
- không thân mật
- không thân thiện
- không thêm
- không thích
- không thích hợp
- không thích đáng
- không thông thường
- không thú vị
- không thường
- không thường dùng
- không thấm
- không thấm nước
- không thấu qua được
- không thật
- không thắng lợi
- không thể
- không thể chấp nhận
- không thể chặn lại
- không thể chịu nổi
- không thể chữa được
- không thể cưỡng lại
- không thể cảm thấy
- không thể dung thứ
- không thể huỷ bỏ
- không thể hỏng
- không thể hủy bỏ
- không thể làm được
- không thể nghe thấy
- không thể nhận
- không thể nhận thấy
- không thể nói trước
- không thể quên
- không thể quên được
- không thể sai được
- không thể thay đổi
- không thể thiếu được
- không thể thắng nổi
- không thể thứ được
- không thể tin được
- không thể tránh được
- không thể tả được
- không-thời gian
- không thủ đạo
- không thực tế
- không tin
- không tin cậy được
- không tiền
- không tiện
- không trong
- không trong suốt
- không trung
- không tránh được
- không trúng
- không trúng đích
- không trần tục
- không trọn ngày công
- không trội hn
- không tán thành
- không tín ngưỡng
- không tôn giáo
- không tương xứng
- không tưởng
- không tả được
- không tặc
- không tốt
- không tử tế
- không tự giác
- không tự lực được
- không tự nguyện
- không tự nhiên
- không tỳ vết
- không vui lòng
- không vượt
- không vật gì
- không vững
- không x cũng không x
- không xa
- không xuyên qua
- không xác thực
- không xác định
- không xén
- không xương sống
- không xấu hổ
- không xứng
- không xứng đáng
- không ích kỷ
- không úp mở
- không ăn năn
- không điều kiện
- không điển hình
- không đáng
- không đáng chú ý
- không đáng ghen tị
- không đáng kể
- không đáng tha thứ
- không đáng thèm muốn
- không đáng tin