Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 44
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 44/145
- khía răng cưa
- khía đường rãnh
- khích
- khích lệ
- khít
- khít khao
- khít lại
- khò
- khò khò
- khòm
- khó
- khó chịu
- khó coi
- khó hiểu
- khó khăn
- khó nhai
- khó nhìn thấu được
- khó nhận rõ
- khó phân loại
- khó quản lý
- khó tin
- khó tin nổi
- khó trông nom
- khó tính
- khó tả
- khó ưa
- khó ở
- khóa
- khóa được
- khóc
- khóc cho
- khóc hu hu
- khóc lóc
- khóc nhai nhi
- khóc sưng cả mắt
- khóc than
- khóc than về
- khóc thút thít
- khóc thổn thức
- khóc về
- khói
- khóm
- khô
- khô cạn đi
- khô khan
- khô xác
- khô đi
- khôi hài
- khôi phục
- khôn
- khôn khéo
- khôn ngoan
- không
- không ai
- không ai cần đến
- không ai mong muốn
- không ai nghe
- không ai nhìn nhận
- không an toàn
- không bao giờ
- không bao giờ hết
- không biết
- không biết làm sao
- không biết trước
- không bào
- không bình thường
- không bắt buộc
- không bằng
- không bằng lòng
- không bằng phẳng
- không bền
- không bị giam cầm
- không bị hoài nghi
- không bị khuất phục
- không bị khuấy động
- không bị nghi ngờ
- không bị sứt mẻ
- không bị thắc mắc
- không bờ bến
- không che đậy
- không cho hưởng
- không cho vào
- không chuyển động
- không chân thật
- không chính quy
- không chính thức
- không chính xác
- không chú ý
- không chú ý tới
- không chút nào
- không chấp nhận được
- không chấp thuận
- không chắc
- không chắc chắn
- không chắc có thực
- không chặt
- không chỉnh
- không chịu nổi
- không chịu phục tùng
- không chịu vâng lời
- không chọn lựa
- không chống lại được
- không chống nổi
- không chồng
- không chủ tâm
- không cái nào
- không còn
- không còn mốt nữa
- không còn nữa
- không có
- không có biến cố
- không có chi
- không có chỗ xấu
- không có cảm giác
- không có duyên
- không có giá trị
- không có gì
- không có hiệu quả
- không có hại
- không có hạnh phúc
- không có khả năng
- không có kết quả
- không có người
- không có năng lực
- không có sinh khí
- không có sự sống
- không có thật
- không có thực
- không có trung gian
- không có tài
- không có tác dụng
- không có tội
- không có vết
- không công bằng
- không cùng nhau
- không căng
- không cưỡng lại được
- không cả hai
- không cần thiết
- không cắt nghĩa được
- không cố gắng
- không cố ý
- không cửa không nhà
- không dai
- không du dương
- không dám
- không dây
- không dính với nhau
- không dùng
- không dùng được
- không dễ chịu
- không dễ dàng
- không dọn dẹp
- không dứt
- không dứt khoát
- không dừng
- không dự kiến
- không gian
- không gian làm việc
- không gian lận
- không gian mẫu
- không gian tên
- không gian tự khiển
- không gian xaibơ
- không gian địa lý
- không giải thích được
- không giấy tờ
- không giống
- không giống như
- không giới hạn
- không gò bó
- không hay
- không hiểu được
- không hn
- không hoàn toàn
- không hy vọng
- không hài lòng
- không hòng thắng
- không hăng hái
- không hư hỏng
- không hấp dẫn
- không hối hận
- không hổ thẹn
- không hợp
- không hợp lý
- không hợp nhau
- không hợp pháp
- không hợp thời trang
- không hợp với
- không hứa hẹn
- không kham nổi
- không khi nào
- không khoẻ
- không khác thường
- không khách sáo
- không khí
- không khí thần bí
- không khí trong lành
- không khí ẩm thấp
- không khôn ngoan