Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ I — trang 3
5.071 mục từ bắt đầu bằng chữ I, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/26
- ignoblyđê tiện, nhục nhã
- ignominiousxấu xa, đê tiện, nhục nhã
- ignominiouslynhục nhã, đê tiện
- ignominiousnessXem ignominious
- ignominytính xấu xa, tính đê tiện, tư cách đê tiện
- ignorablecó thể lờ đi, có thể bác bỏ
- ignoramusngười ngu dốt, ếch ngồi đáy giếng
- ignorancesự ngu dốt, sự không biết, vô minh
- ignorance is blissngu si hưởng thái bình
- ignorantngu dốt, dốt nát, không hiểu biết
- ignorantismchủ nghĩa ngu đần
- ignorantlyngu dốt, dốt nát
- ignorantnesssự ngu dốt, sự không biết
- ignorelờ đi, phớt đi, bác bỏ
- ignore the billkhông xử, bác đơn
- ignorerngười lờ đi, người phớt đi
- iguanacon giông mào, con cự đà
- iguanidLoại thằn lằn Mỹ nhiệt đới
- iguanodonthằn lằn răng giông
- ikeicônôxcôp
- ikebananghệ thuật cắm hoa, ikebana
- ikeyngười do thái
- ikontượng, hình tượng, tượng thánh
- ilambXem aimbus
- ilang-ilangcây ngọc lan tây, hoa ngọc lan tây
- ilebắp
- ilealXem ileum
- ileitischứng viêm ruột hồi
- ileocecalruột hồi ruột tịt
- ileostomyThủ thuật mở thông ruột hồi
- ileumruột hồi, hồi tràng
- ileussự tắc ruột
- ilexcây sồi xanh, cây nhựa ruồi
- iliaxương chậu
- iliacxương chậu, ở vùng xương chậu, ruột hồi
- iliadcâu chuyện kể dài
- iliumxương chậu
- ilkcùng loại, cùng hạng
- ilkamỗi, mỗi một
- illđau yếu, ốm, xấu
- ill-acquiredphi nghĩa
- ill-advisedkhờ dại, nhẹ dạ
- ill-advisedlyXem ill-advised
- ill-affectedcó ý xâu, có ác ý
- ill-assortedlẫn lộn, tạp nhạp
- ill-behavedvô lễ, mất dạy
- ill-beingtình trạng ốm yếu, tình trạng xấu
- ill-bodingbáo điềm gỡ, mang điềm xấu
- ill-bredmất dạy, vô giáo dục
- ill-conditionedcó ác ý, có ý xấu
- ill-conditionednesssự có ác ý, sự có ý xấu, tình trạng xấu
- ill-consideredthiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc
- ill-definedkhông rõ ràng, mập mờ
- ill-disposedcó ác ý, có ý xấu, không lợi cho
- ill-disposednesssự có ác ý, sự có ý xấu
- ill-dressedăn mặc xoàng xĩnh, ăn mặc luộm thuộm
- ill-fatedxấu số, bất hạnh
- ill-favouredvô duyên, xấu, khó chịu
- ill-favourednesssự vô duyên, vẻ mặt xấu, sự khó chịu
- ill-feelingác cảm, mối hận thù
- ill-foundedkhông căn cứ
- ill-gottenphi nghĩa
- ill-gotten, ill-spentCủa thiên trả địa
- ill-gotten gains never prosper(Tục ngữ) Của phi nghĩa có già đâu
- ill-humouredbuồn bực, rầu rĩ
- ill-humourednessTrạng thái buồn bực rầu rĩ; trạng thái cáu kỉnh càu nhàu
- ill-judgedkhông khôn ngoan, khờ dại
- ill-lookingxấu, xấu xí
- ill-manneredthô lỗ, cục cằn
- ill-manneredlyXem ill-mannered
- ill-mannerednesstính thô lỗ, tính cục cằn
- ill-naturedxấu tính, khó chịu, hay càu nhàu
- ill-naturedlyXem ill-natured
- ill-naturednessXem ill-natured
- ill-nourishedthiếu ăn, đói ăn
- ill-omenedgở, báo điềm xấu
- ill-reputedmang tai mang tiếng, có tiếng xấu
- ill-sortedcọc cạch
- ill-spenttiêu phí hoại, dùng phí hoài
- ill-spokenbị nói xấu
- ill-starredxấu số, tai hại
- ill-suitedkhông hợp, không thích hợp
- ill-temperedcàu nhàu, cáu bẳn
- ill-temperedlyXem ill-tempered
- ill-temperednesstính càu nhàu, tính cáu bẳn
- ill-timedkhông đúng lúc, không phải lúc
- ill-treathành hạ, bạc đâi
- ill-treatmentsự hành hạ, sự bạc đâi
- ill-usagesự hành hạ, sự bạc đâi
- ill-usesự hành hạ, sự bạc đâi, hành hạ
- ill weeds grow apacecái xấu lan nhanh
- ill-willác ý, ác tâm
- ill-wisherngười cầu điều xấu
- illationsự quy nạp, kết luận, điều suy ra
- illativeđể kết luận, suy ra
- illativelyXem illative
- illaudablekhông đáng khen
- illegalkhông hợp pháp, bất hợp pháp, trái phép
- illegalisationSự làm cho bất hợp pháp, sự bất hợp pháp hoá
- illegaliseLàm thành không hợp pháp
- illegalitysự không hợp pháp, tính không hợp pháp
- illegalizationSự làm cho bất hợp pháp, sự bất hợp pháp hoá
- illegalizeLàm thành không hợp pháp
- illegallybất hợp pháp, trái pháp luật
- illegatitysự không hợp pháp, tính không hợp pháp
- illegatizationSự làm thành không hợp pháp
- illegibilitysự khó đọc, tính khó đọc
- illegiblekhó đọc, không đọc được
- illegiblenesssự khó đọc, tính khó đọc
- illegiblykhó đọc
- illegitimacysự không hợp pháp, sự không chính đáng
- illegitimatekhông hợp pháp, không chính đáng, đẻ hoang
- illegitimatelykhông hợp pháp, không chính đáng
- illegitimatenessTính chất không hợp pháp, tính chất không chính đáng
- illegitimationSự tuyên bố là không hợp pháp, sự tuyên bố là không chính đáng
- illiberalhẹp hòi, không phóng khoáng, không có văn hoá
- illiberaliselàm thành hẹp hòi, làm thành bần tiện
- illiberalismXem illiberal
- illiberalitytính hẹp hòi, tính không phóng khoáng
- illiberalizelàm thành hẹp hòi, làm thành bần tiện
- illiberallyhẹp hòi, bần tiện
- illiberalnesstính hẹp hòi, tính không phóng khoáng
- illicittrái phép, không hợp pháp, bị cấm
- illicitlyXem illicit
- illicitnesssự trái phép, sự không hợp pháp
- illimitabilitysự trái phép, sự không hợp pháp
- illimitablevô hạn, mênh mông
- illimitablenesssự vô hạn, sự mênh mông
- illimitablyXem illimitable
- illiniumIlini
- Illinoisi-li-noi
- illiquidkhông lỏng
- illiquidityXem illiquid
- illiteracynạn mù chữ, sự vô học, lỗi do ít học
- illiteratedốt nát, mù chữ, dốt đặc
- illiteratelyXem illiterate
- illiteratenessnạn mù chữ, sự vô học, lỗi do ít học
- illnesssự đau yếu, sự ốm, bệnh
- illogicalkhông lôgíc, phi lý, phi lôgic
- illogicalitytính không lôgíc, tính phi lý
- illogicallybất hợp lý, phi lý
- illogicalnesstính không lôgíc, tính phi lý
- illumesoi sáng
- illuminabilityTính có thể soi sáng, tính có thể làm sáng tỏ
- illuminablecó thể soi sáng
- illuminanceđộ rọi
- illuminantsáng tỏ, rực rỡ, vật chiếu sáng
- illuminatechiếu sáng, rọi sáng, treo đèn kết hoa
- illuminatiNhững người được Chúa làm cho sáng mắt
- illuminatingchiếu sáng, rọi sáng, làm sáng tỏ
- illuminatinglyXem illuminate
- illuminationsự chiếu sáng, sự rọi sáng, đèn treo
- illuminativechiếu sáng, rọi sáng
- illuminatorđèn chiếu sáng, người soi sáng, người làm sáng tỏ
- illuminechiếu sáng, soi sáng, làm phấn khởi
- illuministNgười theo thuyết thiên cảm
- illuministictheo thuyết thiên cảm
- illuminometercái đo độ rọi
- illuoryảo tưởng
- illusionảo tưởng, ảo giác, ảo ảnh
- illusionalXem illusion
- illusionaryXem illusion
- illusionismthuyết ảo tưởng
- illusionistngười hay mơ mộng, người hay mộng tưởng
- illusionisticXem illusionism
- illusionisticallyXem illusionism
- illusionlessXem illusion
- illusiveđánh lừa, làm mắc lừa, hão huyền
- illusivelyXem illusive
- illusivenesssự đánh lừa, sự mắc lừa, tính chất hão huyền
- illusorykhông thực tế, hão huyền
- illustratablecó thể minh hoạ
- illustrateminh hoạ, làm rõ ý, in tranh ảnh
- illustrationsự minh hoạ, tranh minh hoạ, thí dụ minh hoạ
- illustrationalXem illustration
- illustrativeminh hoạ
- illustrativelyXem illustrative
- illustratorngười minh hoạ, vật minh hoạ
- illustriouscó tiếng, nổi tiếng, lừng lẫy
- illustriouslylừng lẫy, trứ danh
- illustriousnesstiếng tăm, sự nổi tiếng, sự lừng lẫy
- illuviabồi tích
- illuvialbồi tích
- illuviationsự bồi tích
- illuviumbồi tích
- illyđau yếu, ốm, xấu
- ilmeniteInmenit
- iloTổ chức lao động quốc tế (International Labour Organization)
- Iloiloiloilo
- imagehình, hình ảnh, vật giống hệt
- imageablecó thể vẽ hình, có thể phản ánh
- imagelessXem image
- imagerngười vẽ hình, người hình dung, người tưởng tượng ra
- imageryhình ảnh, tượng hình, hình chạm
- imaginabilityXem imaginable
- imaginableCó thể tưởng tượng được
- imaginablenessTính có thể tưởng tượng được
- imaginablyXem imaginable
- imaginalthành trùng
- imaginarilyXem imaginary