Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 127
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 127/145
- vị ngon
- vị ngữ
- vị tha
- vị thoang thoảng
- vị thánh
- vị tinh
- vị trí
- vị trí cấu âm
- vị trí dẫn đầu
- vị trí đúng
- vị đắng
- vịnh
- vịnh ba tư
- vịnh bắc bộ
- vịnh hạ long
- vịnh mexico
- vịnh mê-hi-cô
- vịnh mễ
- vịnh mễ tây cơ
- vịnh phần lan
- vịnh thái lan
- vịnh xuân quyền
- vịt
- vịt con
- vịt cái
- vịt gỗ
- vịt xiêm
- vịt đực
- vọng lâu
- vọt ra
- vỏ
- vỏ bánh
- vỏ bọc
- vỏ chuối
- vỏ cây
- vỏ không
- vỏ quả
- vỏ quả giữa
- vỏ quả trong
- vỏ trái cây
- vỏ trứng
- vỏ xe
- vỏ đỗ
- vốc
- vốn
- vốn có
- vốn gắn liền với
- vốn liên quan với
- vốn quý
- vốn đã
- vốn đầu tư
- vồ
- vồ lấy
- vồ vập
- vồn vã
- vỗ
- vỗ béo
- vỗ bập bềnh
- vỗ cánh
- vỗ nhẹ
- vỗ tay
- vỗ tay hoan nghênh
- vỗ tay tán thưởng
- vỗ về
- vỗ đen đét
- vội
- vội vàng
- vội vã
- vội vã rời bỏ
- vớ
- vớ vẩn
- với
- với nhau
- với tính chất gốc
- với tư cách là
- với vẻ quan trọng
- với điều kiện là
- vớt bọt biển
- vở
- vở kịch
- vỡ
- vỡ nợ
- vỡ ra từng mảnh
- vỡ vụn
- vợ
- vợ bé
- vợ chưa cưới
- vợ chồng
- vợ cũ
- vợ sắp cưới
- vợ vua
- vợt
- vụ
- vụ bê bối
- vụ giết người
- vụ kiện
- vụ mua bán
- vụ nổ lớn
- vụ rơi
- vụ tai nạn
- vụ tai tiếng
- vụ thu hoạch
- vụ ám sát
- vụ án chuẩn
- vụ ăn cướp
- vụ ăn trộm
- vụ đâm
- vụn vặt
- vụng
- vụng trộm
- vụng về
- vụt
- vụt bay đi
- vụt nhẹ
- vụt sáng
- vứt
- vứt bỏ
- vừa
- vừa bắt đầu
- vừa hơn
- vừa hợp
- vừa kịp
- vừa lòng
- vừa mới
- vừa nói vừa ngáp
- vừa phải
- vừa tầm tay
- vừa vặn
- vừa vừa
- vừa ý
- vừa đúng
- vừa đủ
- vừng
- vừng thái dương
- vữa
- vững
- vững chắc
- vững vàng
- vựa
- vực
- w
- wales
- web
- webcam
- whiskey
- whisky
- wibu
- wiki hóa
- wikipedia
- wiktionary
- windows
- xa
- xa bờ biển
- xa cách
- xa hoa
- xa hơn
- xa hơn hết
- xa hơn nữa
- xa lánh xã hội
- xa lạ
- xa lộ
- xa nhất
- xa nữa
- xa ra
- xa-rai-ê-vô
- xa xôi
- xa xôi hẻo lánh
- xa xăm
- xa xưa
- xa xỉ
- xacxô
- xamurai
- xan hô-xê
- xan ma-ri-nô
- xanh
- xanh da trời
- xanh lam
- xanh lá cây
- xanh lơ
- xanh lục
- xanh ngọc
- xanh nhợt
- xanh nước biển
- xanh tươi
- xanh xao
- xanh xám
- xanhđica
- xaviê
- xay
- xay bằng cối xay
- xcan-đi-na-vi
- xcốp-pi-ê
- xcốt-len
- xe
- xe ben
- xe buýt
- xe bò
- xe chỉ
- xe chở hàng
- xe chữa cháy