Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 87
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 87/145
- sinh khí
- sinh khả dụng
- sinh khối
- sinh kế
- sinh lý học
- sinh lợi
- sinh lực
- sinh mạng
- sinh mệnh
- sinh ngữ
- sinh nhật
- sinh nhật vui vẻ
- sinh quyển
- sinh quán
- sinh ra
- sinh sôi nảy nở
- sinh sản
- sinh sản hữu tính
- sinh sản nhiều
- sinh thiết
- sinh thái
- sinh thái học
- sinh tố
- sinh viên
- sinh vật
- sinh vật dị dưỡng
- sinh vật học
- sinh vật ngoại lai
- sinh vật nhân sơ
- sinh vật nhân thực
- sinh vật phù du
- sinh vật tự dưỡng
- sinh vật đơn bào
- sinh đôi
- sinh đẻ
- sinh động
- siêng năng
- siêu
- siêu anh hùng
- siêu cường
- siêu dữ liệu
- siêu hiện thực
- siêu hình
- siêu hình học
- siêu hư cấu
- siêu liên kết
- siêu máy tính
- siêu mẫu
- siêu nhiên
- siêu nhân
- siêu nhận thức
- siêu năng lực
- siêu quốc gia
- siêu sao
- siêu thần
- siêu thị
- siêu thực
- siêu tân tinh
- siêu tự nhiên
- siêu tự sự
- siêu vi
- siêu vi corona
- siêu vi khuẩn
- siêu vi khuẩn corona
- siêu vi trùng
- siêu vi trùng corona
- siêu việt
- siêu vũ trụ ảo
- siêu âm
- siêu âm tim
- siết
- siết chặt
- so
- so bì với
- so le
- so sánh
- sochi
- socola
- soi
- soi nhụ
- soi sáng
- sol khí
- son
- son bôi môi
- son môi
- son phấn
- song
- song ngư
- song ngữ
- song song
- song tinh
- song tiết
- song tử
- song ánh
- song đề
- soup
- soái hạm
- soóc
- soạn
- soạn nhạc
- soạn thảo
- spaghetti
- stêphanô
- su hào
- su su
- sub
- sum sê
- sung
- sung công
- sung sướng
- sung sướng vô ngần
- sung sức
- sung túc
- sushi
- suy biến
- suy diễn
- suy luận
- suy lý
- suy nghĩ
- suy nghĩ chín chắn
- suy nghĩ về
- suy ra
- suy sụp
- suy tàn
- suy tưởng
- suy vi
- suy vong
- suy xét
- suy đi xét lại
- suy đoán
- suy đồi
- suyễn
- suýt
- suýt nữa
- suất
- suất phản chiếu
- suối
- suối khoáng
- suối nước
- suốt
- suốt chỉ
- suốt ngày
- suốt theo
- suốt trọn
- suốt đời
- suỵt
- sà lan
- sài gòn
- sàn
- sàn nhảy
- sàn tàu
- sàng
- sào
- sào huyệt
- sách
- sách báo khiêu dâm
- sách giáo khoa
- sách hướng dẫn
- sách học
- sách lược
- sách phi á
- sách tóm tắt
- sách vở
- sách vỡ lòng
- sách điện tử
- sán dây
- sán lá
- sán đầu
- sáng
- sáng bạch
- sáng chói
- sáng chế
- sáng chế ra
- sáng dạ
- sáng hơn
- sáng kiến
- sáng loé
- sáng lên
- sáng lập
- sáng nay
- sáng ngời
- sáng suốt
- sáng sủa
- sáng sủa ra
- sáng thế kí
- sáng tác
- sáng tạo
- sáng tỏ
- sánh
- sánh cặp
- sánh kịp
- sánh với
- sánh được
- sáo
- sáo ngữ
- sáo nhỏ
- sáp
- sáp nhập
- sát
- sát bên