Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 88
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 88/145
- sát cạnh
- sát hợp đài
- sát na
- sát nách
- sát thủ
- sát vách
- sáu
- sáu mươi
- sáu tháng
- sâm
- sâm banh
- sân
- sân bay
- sân bay quốc tế
- sân bay vũ trụ
- sân bóng rổ
- sân bóng đá
- sân chơi
- sân ga
- sân khấu
- sân quần vợt
- sân sau
- sân thượng
- sân thể thao
- sân trường
- sân vận động
- sâu
- sâu bướm
- sâu bọ
- sâu bọ nhảy
- sâu kín
- sâu nhất
- sâu sắc
- sâu sắc nhất
- sâu thẳm
- sâu xa
- sâu đo
- séc
- sét
- sên
- sình
- sình lầy
- síp
- sít
- sò
- sò huyết
- sò tai tượng
- sòng bạc
- sóc
- sóc bay
- sóc chuột
- sóc trăng
- sóc vọng
- sói
- sói đỏ
- sói đồng cỏ
- sói đội lốt cừu
- sóng
- sóng cồn
- sóng cực ngắn
- sóng dọc
- sóng ngang
- sóng nhiệt
- sóng nhào
- sóng thần
- sóng xung kích
- sóng âm
- sóng điện từ
- sô-cô-la
- sôcôla
- sôi
- sôi nổi
- sôi sục
- sông
- sông băng
- sông hồng
- sông ohio
- sông đào
- sông đông
- sùng bái
- sùng bái thần tượng
- sùng kính
- sùng đạo
- súc
- súc sắc
- súc tích
- súc vật
- súc vật bị lạc
- súng
- súng bắn keo
- súng bắn máy bay
- súng bắn đạn ghém
- súng cao xạ
- súng cối
- súng hoả mai
- súng hơi
- súng liên thanh
- súng lục
- súng máy
- súng ngắn
- súng phun lửa
- súng phòng không
- súng săn
- súng thần công
- súng trường
- súng đại bác
- súp
- súp lơ
- sút
- săm
- săn
- săn bắn
- săn bằng chim ưng
- săn chuột
- săn chó biển
- săn lùng
- săn sóc
- săn thỏ
- săn đuổi
- săng
- sĩ diện
- sĩ quan
- sĩ quan chỉ huy
- sĩ quan nhật
- sơ
- sơ bộ
- sơ cấp
- sơ cấp cứu
- sơ lược
- sơ mi
- sơ mi rơ mooc
- sơ sài
- sơ tán
- sơ yếu
- sơ ý
- sơ đẳng
- sơ đồ thiết kế
- sơn
- sơn dương
- sơn dầu
- sơn giả vân
- sơn la
- sơn lại
- sơn mài nhật
- sơn móng
- sơn nâu
- sơn tra
- sơn tây
- sơn vi
- sơn đông
- sư học nghề
- sư phụ
- sư tử
- sư tử cái
- sư đoàn
- sưng
- sưng lên
- sưng phổi
- sưu tầm
- sưu tập
- sưu tập tài liệu
- sương
- sương bụi
- sương giá
- sương muối
- sương mù
- sương sáo
- sướng
- sướng rơn
- sướt mướt
- sườn
- sườn dốc
- sạch
- sạch gọn
- sạch ra
- sạch sẽ
- sạm màu đồng thiếc
- sạt lở đất
- sả
- sải
- sản giật
- sản khoa học
- sản kinh
- sản lượng
- sản phẩm
- sản ra
- sản vật
- sản xuất
- sản xuất nhiều
- sấm
- sấm động
- sấp
- sấu
- sấu đỏ
- sấy
- sấy khói
- sấy khô
- sầm một cái
- sầu muộn
- sầu riêng