Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 89
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 89/145
- sầu đâu
- sẩy chân
- sẩy thai
- sẫm
- sập
- sập mạnh
- sậy
- sắc
- sắc bén
- sắc cạnh
- sắc nhọn
- sắc sảo
- sắc thái
- sắc tố
- sắc tố đen
- sắc tộc
- sắc đẹp
- sắm sửa
- sắn
- sắp
- sắp cho thẳng hàng
- sắp chữ
- sắp hàng
- sắp kết hạt
- sắp rời
- sắp sửa
- sắp thứ tự
- sắp tới
- sắp từng lớp
- sắp từng tầng
- sắp vào đĩa
- sắp xảy ra
- sắp xếp
- sắp xếp gọn gàng
- sắp xếp hành lý
- sắp xếp lại
- sắp xếp thành bộ
- sắp xếp thành đoạn
- sắp xếp thời gian
- sắp đặt
- sắp đặt lại
- sắp đặt theo kíp
- sắp đến
- sắp đổ
- sắt
- sắt từ
- sẵn
- sẵn có để dùng
- sẵn lòng
- sẵn sàng
- sẵn sàng trước
- sẵn sàng để dùng
- sặc sỡ
- sẹo
- sẹo trâu
- sẻ
- sẻ chia
- sẽ
- sẽ tới về sau
- sếch-xpia
- sến
- sếp
- sết
- sếu
- sệt
- sỉ nhục
- sọ
- sọc
- sỏi
- sỏi mật
- sỏi thận
- sỏi thực vật
- số
- số ba
- số bị chia
- số chính phương
- số chẵn
- số dây nói
- số dư
- số hoá
- số học
- số hữu tỉ
- số không
- số khối
- số lượng
- số lẻ
- số mạng
- số một
- số nguyên
- số nguyên tố
- số nguyên tử
- số nhiều
- số phôn
- số phần trăm
- số phận
- số phức
- số thực
- số từ
- số vô tỉ
- số ít
- số điện thoại
- số đông
- số đếm
- sốc
- sốc phản vệ
- sốc văn hoá
- sống
- sống bằng
- sống chật vật
- sống còn
- sống lâu hơn
- sống lại
- sống mãi
- sống sót
- sống thành bầy
- sống thành xã hội
- sống thử
- sống trăm tuổi
- sống với
- sống động
- sống ẩn dật
- sốt
- sốt ruột
- sốt rét
- sốt sắng
- sốt vàng
- sốt xuất huyết
- sồi
- sổ
- sổ bộ
- sổ ghi chép
- sổ mũi
- sổ nhật ký
- sổ sách
- sổ sợi x ra
- sổ tay
- sớm
- sớm biết
- sớm chết
- sớm hơn
- sớm kết quả
- sớm muộn
- sớm muộn thì
- sớm nhất có thể
- sớm nở tối tàn
- sớm ra hoa
- sờ
- sờ mó
- sờ soạng
- sờ sờ
- sờ để tìm
- sờn
- sở
- sở bưu điện
- sở hữu
- sở hữu trí tuệ
- sở làm
- sở thích
- sở thích riêng
- sở thú
- sở trường
- sởi
- sởn gai ốc
- sởn gáy
- sợ
- sợ hãi
- sợ sệt
- sợi
- sợi chỉ
- sợi dây
- sợi dọc
- sợi trục
- sợi tơ
- sục
- sụn
- sụp
- sụp đổ
- sụt
- sụt sịt
- sủa
- sủi
- sủi bọt
- sủi dìn
- sứ
- sứ giả
- sứ ma
- sứ mệnh
- sứ quán
- sứ đồ
- sứa
- sức
- sức bật
- sức bền
- sức chịu đựng
- sức chứa
- sức căng bề mặt
- sức hút
- sức hấp dẫn
- sức khoẻ
- sức khoẻ tinh thần