Từ tiếng Việt sang tiếng Anh: "… tiếng Anh là gì" — trang 90
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Anh xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 90/145
- sức khoẻ tâm thần
- sức khỏe
- sức lao động
- sức lôi cuốn
- sức lực
- sức mua tương đương
- sức mạnh
- sức mạnh thiên nhiên
- sức nhìn
- sức nóng
- sức nóng rực
- sức nặng
- sức quyến rũ
- sức sống
- sức tưởng tượng
- sức ép
- sức đẩy tới
- sứt
- sứt môi
- sứt mẻ
- sừng
- sừng châu phi
- sử
- sử biên niên
- sử dụng
- sử dụng kim
- sử dụng tối đa
- sử dụng tốt nhất
- sử gia
- sử học
- sử quân tử
- sử thi
- sửa
- sửa chữa
- sửa chữa lặt vặt
- sửa chữa đúng
- sửa lại
- sửa lại cho đúng
- sửa mình
- sửa móng chân
- sửa móng tay
- sửa râu cho
- sửa sang
- sửa soạn
- sửa soạn công phu
- sửa thành hình sừng
- sửa tính nết
- sửa đổi
- sửng sốt
- sữa
- sữa bay hơi
- sữa bột
- sữa chua
- sữa non
- sữa tắm
- sữa đậu nành
- sữa đặc
- sự
- sự am hiểu
- sự an ninh
- sự an toàn
- sự an tâm
- sự an ủi
- sự ao ước
- sự ban cho
- sự bao
- sự bao vây
- sự bay
- sự bay liệng
- sự bay lượn
- sự bay vút lên
- sự biên tập
- sự biến cải
- sự biến hình
- sự biến màu
- sự biến mất
- sự biến thái
- sự biến đi
- sự biến đổi
- sự biếng nhác
- sự biết
- sự biếu
- sự biểu diễn
- sự biểu hiện
- sự biểu lộ
- sự biểu quyết
- sự biểu thị
- sự biện hộ
- sự buôn bán
- sự buông lỏng
- sự buông thả
- sự buồn
- sự buồn bã
- sự buồn nôn
- sự buồn phiền
- sự buồn rầu
- sự buồn tẻ
- sự buộc tội
- sự bàn bạc
- sự bàn cãi
- sự bành trướng
- sự bào chữa
- sự bày tỏ
- sự bác bỏ
- sự bám chặt vào
- sự bán
- sự bán hàng
- sự bán lẻ
- sự bán tống đi
- sự bán đấu giá
- sự báo nguy
- sự báo oán
- sự báo thù
- sự báo thời tiết
- sự báo trước
- sự báo động
- sự báo ơn
- sự bãi bỏ
- sự bình phẩm
- sự bình phục
- sự bình tĩnh
- sự bình đẳng
- sự bò
- sự bò ngoằn ngoèo
- sự bói toán
- sự bóp méo
- sự bóp nặn
- sự bùng nổ
- sự bú
- sự bơi
- sự bơi lội
- sự bước
- sự bước ngang
- sự bạo ngược
- sự bản lĩnh
- sự bảo dưỡng
- sự bảo hiểm
- sự bảo hành
- sự bảo hộ
- sự bảo lãnh
- sự bảo quản
- sự bảo toàn
- sự bảo trợ
- sự bảo tồn
- sự bảo vệ
- sự bảo đảm
- sự bất an
- sự bất chấp
- sự bất công
- sự bất cẩn
- sự bất hạnh
- sự bất lợi
- sự bất lực
- sự bất mãn
- sự bất tài
- sự bất tử
- sự bất đồng
- sự bầu cử
- sự bẩy
- sự bật lên
- sự bắn
- sự bắn ra
- sự bắn toé
- sự bắt
- sự bắt buộc
- sự bắt chước
- sự bắt cóc
- sự bắt giữ
- sự bắt gặp
- sự bắt tay
- sự bắt đầu
- sự bằng lòng
- sự bế mạc
- sự bền chí
- sự bền gan
- sự bện
- sự bỉ
- sự bị bắt
- sự bị gián đoạn
- sự bị kết tội
- sự bị ấn bừa
- sự bịa đặt
- sự bọc
- sự bỏ neo
- sự bỏ phiếu
- sự bỏ ra đi
- sự bỏ trốn
- sự bỏ tù
- sự bốc cháy
- sự bốc dỡ
- sự bối rôi
- sự bối rối
- sự bồi thường
- sự bồn chồn
- sự bồng vũ khí
- sự bổ nhiệm
- sự bổ sung
- sự bội bạc
- sự bới
- sự bớt