Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ G — trang 11
3.818 mục từ bắt đầu bằng chữ G, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 11/20
- go out of one's way to be rudeHỗn xược một cách vô cớ
- go postal(thân mật) phát khùng vì quá căng thẳng
- go seasawlắc lư, lui tới
- go shareschia đều, chịu đều
- go-slowsự lãn công
- go stag(từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà
- go the devil!cút đi
- go the paceđi nhanh, ăn chơi, phóng đãng
- go the whole hogkhông bỏ nửa chừng
- go throughthực hiện, kiểm tra, kiểm
- go through fire and waterĐương đầu với nguy hiểm
- go through thick and thin for someoneMạo hiểm vì người nào
- go to any lengthLàm bất cứ cái gì có thể; không e dè câu nệ; không có gì có thể cản trở được
- go to bedđi ngủ
- go to bed!(từ lóng) Thôi đừng nói nữa! Im cái mồm đi! Thôi đi!
- go to bed in one's bootsĐuộc sùy 5, say không biết trời đất gì cả
- go to bed with the lamb and rise with the larkđi ngủ sớm, trở dậy sớm
- go to churchđi nhà thờ, đi lễ, lấy vợ
- go to grassra đồng ăn cỏ, ngã sóng soài
- go to pothỏng bét cả, tiêu ma cả
- go to rack and ruintiêu tan sự nghiệp
- go to school to somebodytheo đòi ai, học hỏi ai
- go to seatrở thành thuỷ thủ
- go to sleep over one's workĐi ngủ mà còn suy nghĩ đến công việc
- go to somebody's heartlàm ai mũi lòng
- go to the bat with somebodythi đấu với ai
- go to the countryGiải tán quốc hội và tổ chức bầu lại
- go to the devilphá sản, lụn bại
- go to the dogsthất cơ lỡ vận, khánh kiệt, sa đọa
- go to the greenwoodlàm nghề lục lâm
- go to the length of thinking that...Đi đến chỗ nghĩ rằng
- go to the matcãi lộn dữ dội
- go to the wallbị gạt bỏ, bị phá sản, khánh kiệt
- go to workđi làm
- go uplên
- go up in the airmất tự chủ, mất bình tĩnh
- go with the currentđi theo dòng, đi xuôi dòng
- go with wind in one's faceđi ngược gió
- go wronglạc đường, lầm đường, hỏng
- Goagoa
- goadgậy nhọn, cái kích thích, điều thúc giục
- goadsmanngười thúc dục bò
- goafsự sụt lở
- goafedsụt lở, hủy hoại
- goalkhung thành gồm, bàn thắng, điểm
- goal-areaKhu vực 16 m 50
- goal differencehiệu số bàn thắng thua
- goal-driven methodPhương pháp hướng về đích
- goal-kickCú đá trả bóng vào trận đấu sau khi bóng bị đá ra ngoài đường biên ngang
- goal-linevạch khung thành
- goal-mouthKhu vực ngay trước khung thành
- goal-postcột khung thành, cột gôn
- goaleethủ thành, người giữ gôn
- goaliethủ thành, người giữ gôn
- goalkeeperthể thủ thành, người giữ gôn, thủ thành
- goalkeepingViệc bảo vệ khung thành
- goallesskhông làm bàn
- goallkeeperthủ thành, người giữ gôn
- goannacon nhông
- goatcon dê, người dâm dục, người dâm đãng
- goat cheesephô mai dê, pho mát dê
- goat-fishcá phèn
- goat-herdngười chăn dê
- goat-suckercú muỗi
- goateechòm râu dê, râu dê
- goatishdê, có mùi dê, dâm đãng
- goatlingdê non
- goatskinda dê
- goatydê, có mùi dê
- gobthuỷ thủ, cục đờm, khạc nhổ
- gob-stopperKẹo có dạng hình cầu
- gobbthanh gỗ đệm
- gobbetmiếng lớn
- gobbingđá lấp hố, sự lấp hố
- gobbletiếng kêu gộp gộp, kêu gộp gộp, nuốt lấy nuốt để
- gobble-stitchmũi khâu vội
- gobbledegooklối văn cầu kỳ
- gobbledygookNgôn ngữ có vẻ trang trọng nhưng khó hiểu
- gobblergà sống tây
- gobelinthảm goblanh
- Gobisa mạc gô bi
- goblefishCá ông lão mõm ngắn
- gobletly có chân, cốc nhỏ có chân
- goblinyêu tinh
- gobotấm che trong kịch, vô tuyến, tấm che tạp âm
- gobycá bống
- godthần, tôn làm thần thánh, chúa
- god-awfulxấu đau xấu đớn, tồi tệ vô cùng
- god-daughtercon gái đỡ đầu
- God forbid!Lạy trời đừng có chuyện đó
- god-soncon trai đỡ đầu
- God the Fatherchúa cha
- God the Sonchúa con
- godchildcon đỡ đầu
- goddamNhư goddamned
- goddamntừ cảm thán
- goddamnedChết tiệt (chửi rủa) ((thường) (viết tắt) goddamn, goddam)
- goddaughtercon gái đỡ đầu
- goddessnữ thần, thiên nữ
- goddessshipđịa vị nữ thần
- godfathercha đỡ đầu, đỡ đầu
- godfearingbiết sợ trời, biết sợ thánh thần, sùng đạo
- godforsakentồi tàn, khốn nạn
- godheadthánh thần
- godhoodtính chất thần linh
- godlessvô thần, không tin thần thánh, trái đạo lý
- godlessnesssự vô thần, sự độc ác
- godlikethần thánh
- godlinesssự sùng đạo, sự ngoan đạo
- godlingvị thần nhỏ
- godlysùng đạo, ngoan đạo
- godmothermẹ đỡ đầu
- godownnhà kho, kho chứa hàng
- godparentcha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu
- godsendCủa trời cho, điều may mắn bất ngờ
- godshipđịa vị thần linh, địa vị thượng đế
- godsoncon trai đỡ đầu
- godspeedsự thành công, sự may mắn, phù hộ
- godwardđối với thần linh, đối với thượng đế
- Godzillagodzilla
- goerngười đi, người đi lại
- goferNhân viên làm công việc tay chân đơn giản (như giao nhận hàng hóa, đóng dấu, quét dọn,...)
- goffanhào, đường hào
- goffercái kẹp quăn, nếp gấp, làm nhăn
- gofferedgấp, nhăn
- goggletrợn tròn mắt, giương mắt nhìn, lồi ra
- goggle-boxmáy thu hình
- goggle-eyedlồi mắt
- goggleskính bảo hộ, kính râm, kính đeo mắt
- gogletbình lạnh
- gogorogogoTiếng hú thúc xe ngựa của cao bồi
- Goguryeocao câu li, cao câu ly
- goingsự ra đi, trạng thái đường sá, việc đi lại
- goings-ontư cách, cách xử sự, việc xảy ra
- goiterbướu giáp, bướu cổ
- goitrebướu giáp, bướu cổ, bướu
- goitrouscó bướu giáp, có bướu cổ
- Gojoseoncổ triều tiên
- gokkunuống tinh dịch
- Golaghatgolaghat
- goldvàng, tiền vàng, bằng vàng
- gold age growthTăng trưởng thời kỳ hoàng kim
- gold-beaterthợ dát vàng
- gold-blockKhối các nước lấy vàng làm bản vị tiền
- gold-bonded diodeĐèn hai cực đầu nối bằng vàng
- gold brickinghoạt động lưa dối
- gold certificategiấy chứng gửi vàng
- gold diggerthợ mỏ vàng, kiều nữ, người đào mỏ
- gold-diggingsự bòn rút tiền, mỏ vàng
- gold-dustbụi vàng, vàng cát
- gold exchange standardBản vị trao đổi bằng vàng
- gold export pointđiểm xuất khẩu vàng
- gold-fevercơn sốt vàng
- gold-fieldvùng có vàng
- gold-filledbọc vàng
- gold-foilvàng lá
- gold import pointđiểm nhập khẩu vàng
- gold-leafvàng lá, vàng quỳ
- gold marketthị trường vàng
- gold-minemỏ vàng, nguồn lợi lớn
- gold-miningviệc đào mỏ vàng
- gold-platemạ vàng
- gold pointscác điểm vàng
- gold reservedự trữ vàng
- gold-rushCuộc đổ xô đi tìm vàng
- gold standardbản vị vàng, kim bản vị
- gold-washerngười đãi vàng
- gold-washingsự đãi vàng
- goldbugsnhững con mọt vàng
- goldcrestchim mào vàng
- goldenbằng vàng, là gà
- golden agethời hoàng kim
- Golden Fleecehuân chương hiệp sĩ
- Golden Gate Bridgecầu cổng vàng, kim môn kiều
- golden goalbàn thắng vàng
- golden goosegà đẻ trứng vàng
- Golden Hordekim trướng hãn quốc
- Golden Hornsừng vàng
- golden jackalchó rừng, chó rừng lông vàng
- golden keytiền đấm mồm, tiền hối lộ
- golden opinionssự tôn trọng
- golden oriolevàng anh á âu, hoàng anh á âu
- golden ratiotỷ lệ vàng
- Golden RetrieverMột giống chó có nguồn gốc từ Anh
- golden rulenguyên tắc vàng, quy tắc vàng
- golden rule of accumulationNguyên tắc vàng về tích luỹ; Quy tắc vàng của tích luỹ
- golden-showertrận mưa vàng
- Golden Triangletam giác vàng
- goldfinchchim sẻ cánh vàng, đồng tiền vàng
- goldfishcá vàng, cá ba đuôi
- goldsmiththợ vàng, thợ bạc
- goldstoneAventurin
- golfmôn đánh gôn, chơi gôn, golf
- golf-clubgậy đánh gôn
- golf-coursebãi chơi gôn
- golf-courtsân gôn
- golf-jacketáo mặc chới gôn
- golf-linksbãi chơi gôn
- golferngười chơi gôn
- Goliathngười khổng lồ, cần trục khổng lồ