Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ G — trang 9
3.818 mục từ bắt đầu bằng chữ G, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 9/20
- glanderousGlandered
- glandersBệnh loét mũi truyền nhiễm (ngựa lừa...)
- glandiferouscó quả đầu
- glandiformhình quả đầu, hình tuyến
- glandulartuyến, có tuyến
- glanduletuyến nhỏ
- glanduliferouscó tuyến nhỏ
- glandulosecó quả đầu
- glanduloustuyến, có tuyến
- glansquả đấu, tuyến
- glans penisquy đầu
- glareánh sáng, ánh chói, chiếu sáng
- glaringsáng chói, chói loà, hào phóng
- glaringlysáng chói, chói loà, rõ ràng
- glarysáng chói, chói loà, hào phóng
- glasnostTính công khai thẳng thắn
- glasskính thuỷ tinh, lắp kính, lồng kính
- glass-blowerthợ thổi thuỷ tinh
- glass-blowingnghề thổi thuỷ tinh, sự thổi thuỷ tinh
- glass-casetủ kính
- glass-ceramicgốm thủy tinh
- glass-clothvải nhám, vải ráp, giẻ lau kính
- glass-concretebê tông thủy tinh
- glass-cultureSự trồng (rau, hoa...) trong nhà kính
- glass-cutterngười cắt kính, dao cắt kính
- glass dielectric capacitorBộ điện dung điện môi thủy tinh
- glass-dustbột thuỷ tinh
- glass-eyechứng thông manh
- glass-founderthợ làm thủy tinh
- glass-framekhung thủy tinh
- glass-furnacelò thuỷ tinh
- glass-grinderthợ mài kính
- glass-grindingsự mài kính
- glass-housexưởng thuỷ tinh, nhà máy thuỷ tinh, nhà kính
- glass insulatorCái cách điện thủy tinh
- glass-lavadung nham thủy tinh
- glass-paintingviệc vẽ trên kính
- glass-papergiấy nhám, giấy ráp
- glass substratenền thủy tinh
- glass-waređồ thuỷ tinh, bằng thuỷ tinh
- glass-windowcửa sổ bằng kính
- glass-woollen thuỷ tinh
- glass-workđồ thuỷ tinh
- glasses
- glassfulcốc
- glasshousexưởng thuỷ tinh, nhà máy thuỷ tinh, nhà kính
- glassilyđờ đẫn, thẩn thờ
- glassineGiấy đục mờ không thấm mỡ
- glassinessvẻ đờ đẫn, vẻ không hồn
- glassmakerngười làm kính, người làm thuỷ tinh
- glassmanNgười bán đồ thuỷ tinh
- glasswarehàng thuỷ tinh
- glassworksNhà máy sản xuất thuỷ tinh
- glassyNhư thuỷ tinh
- glauberiteGlauberit
- glaucomabệnh glôcôm, bệnh tăng nhãn áp, cườm nước
- glaucomatousbệnh glôcôm, mắc bệnh glôcôm
- glauconiteGlauconit
- glauconiticThuộc glauconit
- glaucousxanh xám, lục xám, có phấn
- glaurbùn
- glazemen, nước men, đồ gốm tráng men
- glazedđờ đẫn, thẫn thờ
- glazerthợ tráng men, thợ làm láng, thợ đánh bóng
- glazierthợ lắp kính, thợ tráng men
- Glazier's diamondsmũi cắt kính
- glazierynghề lắp kính
- glazingsự lắp kính, sự tráng men
- glazycó nước men, có nước láng, có nước bóng
- glcHội đồng Đại Luân Đôn (Greater London Council)
- gleamtia sáng yếu ớt, ánh lập loè, chút
- gleamysáng mờ mờ, lấp lánh
- gleanmót, lượm lặt
- gleanerngười đi mót, máy ngắt bông
- gleaningslúa mót được
- glebeđất, ruộng đất, đất nhà chung
- gleeniềm hân hoan, niềm vui sướng, bài hát ba bè
- gleefulhân hoan, vui sướng
- gleefullyvui sướng, hân hoan
- gleekpha trò, bông đùa
- gleemanngười hát rong
- gleeppin nguyên tử
- gleesomehân hoan, vui sướng
- gleetmủ ri rỉ, viêm ống đái mạn
- gleetychảy mủ thối
- glejser testkiểm định glejser
- glenthung lũng hẹp
- gleneổ khớp
- glengarrymũ glenga
- glenohumeralThuộc ổ khớp-cánh tay
- glenoidổ chảo, chảo
- glenoidalThuộc ổ khớp
- gleygiãy, tầng giãy
- gliacách viết khác
- gliadincũng gliadine
- gliblém lỉnh, liến thoắng, trơn láng
- gliblylém, liến thoắng
- glibnesssự lém lỉnh, sự lẻo mép
- glidesự trượt đi, sự lướt đi, sự lượn
- glide path receiverMáy thu đường hạ cánh
- glide path transmitterMáy phát dốc hạ cánh
- gliderlướt qua, lướt nhẹ, làm trượt đi
- glidingsự trượt đi, sự lướt đi, môn bay lượn
- glidinglynhẹ lướt đi, trôi chảy
- glimánh sáng, đèn, mắt
- glimmertia sáng le lói, ngọn lửa chập chờn, ý niệm mơ hồ
- glimmeringánh sáng le lói, chập chờn, khái niệm mơ hồ
- glimpsecái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua, sự thoáng hiện
- glinttia sáng, tia sáng loé, tia phản chiếu
- gliomau thần kinh đệm
- glissadebước lướt, trượt xuống dốc băng, lướt bước
- glissaderngười lướt
- glissandonhạc vuốt
- glistentia sáng long lanh, ánh lấp lánh, sáng long lanh
- glisterGlisten
- glisterylóng lánh, lộng lẫy
- glitchsự cố nhỏ, trục trặc
- glitteránh sáng lấp lánh, sự lộng lẫy, vẻ tráng lệ
- glitteratiNgười mặc quần áo đúng mốt, người ăn mặc hợp thời trang
- glitteringlylấp lánh, lộng lẫy
- glitzNét quyến rũ nhất thời, vẻ hào nhoáng giả tạo
- glitzygiả tạo, phù phiếm
- gloaminghoàng hôn, lúc sẫm tối
- gloatnhìn hau háu, hể hả, hả hê
- gloatinglyhau háu, hể hả, hả hê
- globaltoàn cầu, toàn thể, toàn bộ
- global busmẫu tuyến chung
- global charactermẫu tự đại biểu, ký tự đại biểu
- global communication systemHệ thống truyền thông toàn cầu
- global coolingmát dần toàn cầu
- Global Northbắc toàn cầu
- global processorbộ xử lý chung
- Global Southnam toàn cầu
- global systemHệ thống (truyền thông vệ tinh) toàn cầu [ĐL]
- global variablebiến số chung, biến toàn cục
- global warmingấm lên toàn cầu, nóng lên toàn cầu
- globalisationtoàn cầu hoá, toàn cầu hóa
- globalismXem globalization
- globalistXem globalize chỉ người chủ trương
- globalizationXem globalisation
- globalizebiến thành toàn cầu
- globallytoàn bộ, tổng thể
- globequả cầu, địa cầu, trái đất
- globe-amaranththiên nhật thảo, thành hình cầu, mang hình cầu
- globe-fishcá nóc
- globe-flowercây nụ vàng
- globe-lightningsao băng, chớp hình cầu
- globe-thistlecây cúc gai
- globe-trotterNgười đi du lịch tham quan khắp thế giới
- globe-trottingSự đi du lịch tham quan khắp thế giới
- globed-shapehình cầu
- globigerinatrùng chùm cầu
- globin) globin
- globoidvật dạng cầu
- globoilvật dạng cầu
- globosehình cầu
- globoushình cầu
- globularhình cầu, gồm những viên nhỏ
- globular clustercụm sao cầu
- globularitytính chất hình cầu
- globuleviên nhỏ, giọt, huyết cầu
- globuliferousCó những khối kết hạch chứa giọt đá tách ra đều đều
- globulinGlobulin
- globulitGlobulit
- glocal
- glocalizationbản địa hoá
- glochidiatecó lông móc
- glochidiumấu trùng gai bám
- glockenspielđàn chuông, chuông
- glom%%glom%%glom
- glomeratemọc thành cụm, kết thành cụm
- glomerationsự mọc thành cụm, sự kết thành cụm
- glomerularquả cầu, cầu thận
- glomerulexin đơm, cuộc, tiểu cầu
- glomeruliferouscó đơm
- glomerulonephritisviêm thận tiểu cầu
- glomerulusXem glomerule
- glommyMột giống chó xù Tây Ban Nha có đôi mắt buồn
- glomusbúi cuộn cầu, búi quản cầu
- gloomtối sầm lại, u ám, có vẻ buồn rầu
- gloomilyủ rũ, rầu rự
- gloominesscảnh tối tăm, cảnh u ám, vẻ buồn rầu
- gloomytối tăm, u ám, buồn rầu
- glop) mớ hỗn độn
- gloriatụng ca, nhạc tụng ca
- glorificationsự tuyên dương, sự ca ngợi, sự tô điểm
- glorifytuyên dương, ca ngợi, tôn lên
- gloriolehào quang
- gloriousvinh quang, vẻ vang, huy hoàng
- gloriouslyvinh quang, vẻ vang
- glorydanh tiếng, thanh danh, vẻ huy hoàng
- glory-holeCăn phòng bề bộn bẩn thỉu
- glory-treecây mò
- glossnước bóng, nước láng, bề ngoài giả dối
- glossalưỡi, bộ phận hình lưỡi
- glossallưỡi
- glossarialbảng chú giải, từ điển thuật ngữ, từ điển cổ ngữ
- glossaristNgười soạn bảng chú giải
- glossarybảng chú giải, từ điển thuật ngữ, từ điển cổ ngữ
- glossatorngười chú thích, chú giải, quy tắc tôn giáo