Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 21
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 21/41
- Andaman Seabiến andaman
- andantethong thả, nhịp thong thả
- andantinohơi hơi nhanh, nhịp hơi hơi nhanh
- andesineAndezin
- andesiteAndexit
- andironvỉ lò
- Andorraan-đô-ra
- Andorra la Vellaan-đô-ra la vê-la
- andrangiumtúi bào tử đực
- Andrewanrê
- andricnhị
- andrinAndrin kích tố tính đực của tinh hoàn
- androchorousphát tán do người
- androcliniumô bao phấn
- androconiumvây cánh bướm
- androcytetế bào đực
- androecialXem androecium
- androeciumbộ nhị
- androgametegiao tử đực
- androgamicthụ phấn, thụ tinh
- androgamoneTiết tố giao tử đực
- androgamytính thụ phấn
- androgenHocmon nam
- androgenicXem androgen
- androgyneNgười ái nam ái nữ
- androgynousái nam ái nữ, lưỡng tính
- androgynouslyXem androgynous
- androgynyXem androgynous
- androidngười máy, android
- andromedachòm sao tiên nữ
- Andromeda Galaxythiên hà tiên nữ, tinh vân tiên nữ
- androphobiabệnh sợ nam giới
- androphorecuống nhị, cuống túi đực
- androphylllá bào tử đực
- androplasmchất đực
- androsomethể nhiễm sắc đực, thể đực
- androspermiumtinh tử
- androsporehạt phấn, bào tử đực
- anecdotagechuyện vặt, giai thoại, tuổi già hay nói
- anecdotalchuyện vặt, giai thoại
- anecdotalistXem anecdotal
- anecdotallyXem anecdotal
- anecdotechuyện vặt, giai thoại
- anecdoticchuyện vặt, chuyện giai thoại
- anecdoticalchuyện vặt, chuyện giai thoại
- anecdoticallyXem anecdotic
- anecdotistngười kể chuyện vặt
- anechoicKhông có tiếng vọng lại
- anechoic chamberphòng không dội âm
- anelexức dầu thánh, bôi dầu
- anemiay bệnh thiếu máu, thiếu máu
- anemicy thiếu máu
- anemicallyXem anemic
- anemochorousphát tán nhờ gió
- anemogamiccách viết khác
- anemogamyTính thụ phấn nhờ gió
- anemogrambiểu đồ gió
- anemographmáy ghi gió
- anemographicphép ghi gió
- anemometercái đo gió, máy đo gió
- anemometricphép đo gió
- anemometricalXem anemometry
- anemometryphép đo gió
- anemonephong quỳ, thu mẫu đơn
- anemophiloustruyền phấn nhờ gió
- anemophilyCách thụ phấn nhờ gió
- anemoscopemáy nghiệm gió
- anemosporeBào tử phát tán nhờ gió
- anemotaxistính theo gió
- anemotropichướng gió
- anemotropismtính hướng gió
- anencephalouskhông não
- anencephalySự sinh ra thiếu một phần não
- anentvề, liên quan với
- anenterouskhông ruột
- anergiacũng anergy, tính không dị ứng
- aneroidCái đo khí áp hộp ((cũng) aneroid barometer)
- anesthesiasự mất cảm giác, sự gây mê, sự gây tê
- anestheticgây tê, gây mê, thuốc tê
- anestheticallyXem anesthetic
- anesthetisty người gây mê
- anesthetizationsự gây tê, sự gây mê
- anesthetizelàm mất cảm giác, gây tê
- anestrumthời kỳ đình dục
- anethumcây thì là
- aneuploidthể bội không chỉnh
- aneuploidytính bội không chỉnh
- aneurinecũng aneurin
- aneurismchứng phình mạch
- aneurismalchứng phình mạch
- aneuronickhông nơ ron
- aneurysmchứng phình mạch
- aneurysmalchứng phình mạch
- aneusomalytinh thể không chỉnh
- aneusporeBào tử không hoàn toàn
- anewlại, một lần nữa
- anfractuositychỗ khúc khuỷu, chỗ quanh co, đường quanh co
- anfractuousquanh co, khúc khuỷu, rắc rối
- angaryquyền sử hoại
- angelthiên thần, thiên sứ, người phúc hậu
- angel-fishcá nhám dẹt
- angel of deathtử thần, thần chết
- Angelaan-giê-la
- angelicthiên thần, giống thiên thần
- angelicacây bạch chỉ
- angelicalthiên thần, giống thiên thần
- angelicallytốt đẹp
- angelologythiên sử học
- Angeluskinh truyền tin
- angersự tức giận, sự giận dữ, chọc tức
- anginabệnh viêm họng
- anginalXem angina
- anginosebệnh viêm họng
- anginousbệnh viêm họng
- angioblastnguyên bào mạch
- angiocarpquả bọc, quả kín
- angiogamytính thụ phấn kín
- angiogenesissự hình thành mạch
- angiographicThuộc sự chụp tia X mạch
- angiographySự chụp tia X mạch
- angiologymạch bạch huyết, học mạch học
- angiomau mạch
- angiomatousXem angioma
- angiospermcây hạt kín
- angiospermouscây hạt kín, có hạt kín
- Angkorăng-co
- Angkor Watăng-co vát
- anglegóc, góc xó, đi xiên góc
- angle bracketdấu ngoặc góc
- angle for complimentscâu lời khen
- angle-ironthép góc
- angle of aspectgóc bao quát
- angle of attackgóc tấn
- angle of cut-offgóc cắt
- angle of elevationgóc cao, góc chính diện
- angle of flowgóc giao thông, góc khí lưu
- angle of groovegóc của rãnh
- angle of incidencegóc tới
- angle of laggóc muộn
- angle of polarizationgóc phân cực
- angle of reflectiongóc phản xạ
- angle of reposegóc nghỉ
- angle of sightthị giác, góc bao quát
- angle reflectorbộ phản xạ góc, gương phản xạ
- angle shock wavesóng va chạm góc, sóng chấn động góc
- angle trackingtruy tích góc
- angle-wisecó góc, có góc cạnh
- angledcó góc, có góc cạnh
- anglerngười câu cá, cá vảy chân
- anglewormgiun làm mồi câu
- anglicangiáo phái anh, nước anh
- Anglicanismanh giáo
- anglicebằng tiếng anh
- anglicisationanh hóa
- angliciseanh hoá, anh hóa
- anglicismtừ ngữ đặc anh
- anglicizationsự anh hoá
- anglicizeanh hoá
- anglingsự đi câu cá
- anglongười canada, hoa kỳ, anh
- anglo-americananh mỹ, người mỹ gốc anh
- anglo-catholicTín đồ giáo phái Anh-Cơ đốc
- Anglo-Egyptian Sudansudan thuộc anh-ai cập
- Anglo-Frenchanh pháp, tiếng pháp anh
- anglo-indiananh lai ân độ
- anglo-normanAnh Nóoc-măng
- Anglo-Saxondòng anh saxon, người anh saxon, người anh-sắc
- anglomaniasự sùng anh
- anglomaniacngười quá sùng anh
- anglophilethân anh, người thân anh
- anglophobebài anh, người bài anh
- anglophobiasự bài anh, chủ trương bài anh
- anglophonenói tiếng anh
- anglophonicnói tiếng anh, sử dụng tiếng anh
- angolaăng-gô-la
- angonektoncá trụi
- angoraMèo angora ((cũng) angora cat)
- angosturavỏ angotua
- angrilytức giận, giận dữ
- angrygiận, tức giận, nhức nhối
- angstcảm giác lo lắng
- angstromAngstrom (A) (10 lũy thừa -10 mét)
- angsty
- anguinerắn
- anguishnỗi đau đớn, nỗi thống khổ
- anguishedđau khổ
- angulargóc, có góc, có góc cạnh
- angular deflectionđộ lệch góc
- angular deviationđộ chênh góc
- angular distancecự ly góc
- angular frequencytần số góc
- angular lengthđộ dài góc
- angular light sensingCảm nhận ánh sáng góc
- angular modulationbiến điệu góc
- angular momentumThuật ngữ vật lý học. Mômen động lượng, đại lượng vật lý mở rộng của động lượng cho chuyển động quay; có giá trị bằng mômen quán tính của vật thể quanh tâm quay đang xét nhân với vận tốc góc của vật thể, trong hệ quy chiếu đang xét
- angular oscillationdao động góc
- angular widthđộ rộng góc
- angularitysự có góc, sự thành góc, sự gầy còm
- angularlycó góc, có góc cạnh, cộc lốc
- angularnesssự có góc, sự thành góc, sự gầy còm