Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ A — trang 23
8.057 mục từ bắt đầu bằng chữ A, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 23/41
- anoesisTrạng thái tỉnh nhưng không suy nghĩ được
- anoestrousthời kỳ đình dục
- anoeticTỉnh nhưng không suy nghĩ được
- anointxức dầu, thoa dầu, xức dầu thánh
- anointmentsự xức dầu, sự thoa dầu, lễ xức dầu thánh
- anomal[sự; điều] dị thường
- anomaliess payTiền trả công bất thường
- anomalistic(thuộc) điểm gần mặt trời nhất
- anomalisticallyXem anomaly
- anomalousbất thường, dị thường
- anomalous refractionkhúc xạ dị thường
- anomalouslybất bình thường, dị thường
- anomalousnesssự bất thường, sự dị thường
- anomalysự không bình thường, sự dị thường, khoảng cách gần nhất
- anomieTình trạng thiếu tiêu chuẩn đạo đức; tình trạng vô tổ chức
- anomocarpouscó quả bất thường
- anonkhông bao lâu nữa, lập tức
- anonaceaehọ na
- anonymbiệt hiệu, bí danh, người nặc danh
- anonymitytình trạng giấu tên, tình trạng nặc danh
- anonymousgiấu tên, vô danh, ẩn danh
- anonymouslyẩn danh, nặc danh
- anonymousnesssự giấu tên, sự nặc danh
- anophelesMuỗi anôfen ((cũng) anopheles mosquito)
- anophelineXem anopheles
- anophthalmiatật thiếu mắt
- anopubicThuộc hậu môn-mu
- anorakÁo ngoài có mũ trùm đầu (ở vùng Bắc cực)
- anorecticchán ăn, chứng chán ăn
- anorexiachứng biếng ăn, chứng chán ăn
- anorexychứng biếng ăn, chứng chán ăn
- anorganicvô cơ
- anormalousbất thường, khác thường
- anorthiteAnoctit
- anorthogenisissự bất trực sinh
- anorthospiralThuộc sợi xoắn không đều
- anosmiachứng mất khứu giác
- anosmicXem anosmia
- anospinalThuộc hậu môn dây sống
- anotherkhác, nữa, thêm
- anourouskhông có đuôi
- anoxaemiasự thiếu oxy huyết
- anoxiasự thiếu oxy huyết
- anoxicXem anoxia
- ANShệ thống chống ồn
- ansatecó quai
- anschlussliên minh chính trị
- anserineloài ngỗng, ngu si, đần độn
- Anshanan sơn
- ansiViện các tiêu chuẩn quốc gia Mỹ
- ansiformDạng quai
- answersự trả lời, câu trả lời, điều đáp lại
- answer backhồi đáp, báo nhận
- answer modekiểu trả lời
- answer signaltín hiệu trả lời
- answer tonebáo âm, âm hiệu trả lời
- answerabilityXem answerable
- answerablecó thể biện bác
- answerablenessXem answerable
- answerablyXem answerable
- answererngười trả lời, người đáp lại
- answering equipmentThiết bị/dụng cụ trả lời
- answering machinemáy trả lời
- answerphoneMáy tự động trả lời các cú điện thoại và ghi lại mọi thông báo của người gọi; máy tự động trả lời điện thoại (Mỹ)
- antcon kiến, kiến
- ant-bearthú ăn kiến lớn
- ant-catcherloài két ăn kiến
- ant-eggstrứng kiến
- ant-flykiến cánh
- ant-heaptổ kiến
- ant-hilltổ kiến
- ant-lionkiến sư tử
- ant-thrushloài két ăn kiến
- antacột góc
- antacidlàm giảm độ axit, chống axit
- antagonisegây phản tác dụng, trung hoà, gây nên đối kháng
- antagonismsự phản đối, sự phản kháng, sự đối lập
- antagonistđịch thủ, người đối lập, cơ đối vận
- antagonistictrái ngược, nghịch
- antagonisticallytrái ngược, tương phản
- antagonizegây phản tác dụng, trung hoà, gây nên đối kháng
- antalgicchống đau
- antalkalichất chống kiềm
- antalkalinelàm giảm độ kiềm, chống kiềm
- Antananarivoan-ta-na-na-ri-vô
- antapexđỉnh ngược
- antaphrodisiacchế ngự tình dục, thuốc chế dục
- antarcticnam cực, phương nam, châu nam cực
- Antarctic Circlevòng nam cực
- Antarctic Peninsulabán đảo nam cực
- Antarcticachâu nam cực
- Antaresantares
- antarthriticchữa bệnh viêm khớp, thuốc viêm khớp
- antasthmaticchữa bệnh suyễn
- anteđặt tiền tổ trước, đánh cược, đánh cuộc
- ante-bellumtrước chiến tranh, trước nội chiến
- ante-mortemtrước khi chết
- ante-postđánh cá trước
- ante-roomphòng trước, phòng ngoài, phòng khách
- ante-wartrước chiến tranh
- anteapicalngược đỉnh, đối đỉnh
- anteaterthú ăn kiến
- antebellumtiền chiến
- antebrachialchi trước
- antebrachiumtay, chi trước
- antecedencetình trạng ở trước, quyền ở trước, quyền được trước
- antecedentvật ở trước, tiền đề, ở trước
- antecedentlyXem antecedent
- antechamberphòng ngoài
- antechoirBộ phận trước chỗ đồng ca
- anteclypeusmảnh gốc môi trước
- antecoxamảnh trước háng
- antecoxalThuộc mảnh trước háng
- antecubitaltrước khủyu, trước gân trụ
- antedateNgày tháng để lùi về trước
- antediluviancổ, cũ kỹ, người cũ kỹ
- antedisplacementSự chuyển vị trí lên trước
- antedorsaltrước lưng
- anteflexionPhía trước uốn cong hoặc một cơ quan, đặc biệt là của dạ con gần cổ tử cung
- antefronsmảnh trước trán, mảnh kề trán
- antehilltổ kiến
- antelabrummảnh trước môi
- antelocationSự chuyển vị trí lên trước
- antelopeloài linh dương, linh dương
- antemarginaltrước mép
- antemeridianbuổi sáng
- antemeticsthuốc chống nôn
- antemundaneTrước lúc khai thiên lập địa
- antenataltrước khi sinh, trước khi đẻ, tiền sản
- antenatallyXem antenatal
- antennarâu, xúc giác
- antenna adapterBộ phối thích anten/dây trời
- antenna aperturekhẩu độ ănten
- antenna arraygiàn ăngten
- antenna cablecáp ăngten
- antenna coilcuộn dây ăngten
- antenna couplerbộ ghép ăngten
- antenna domevòm ăngten
- antenna feederdây tiếp sóng ăngten
- antenna field gaintăng ích trường ăngten
- antenna gainGia lượng ăngten = aerial gain
- antenna impedancetrở kháng ăngten
- antenna mastcột ăngten
- antenna reflectorbộ phản xạ ăngten
- antenna resistanceđiện trở ăngten
- antenna rodthanh ăngten
- antenna towertháp ăngten
- antennaerâu, radiô anten
- antennalrâu, radiô anten
- antennaryrâu, radiô anten
- antenniferhốc anten, hốc râu
- antenniformhình râu, hình anten
- antennulerâu nhỏ
- antenuptialsinh trước khi cưới
- antependiummàn che bàn thờ
- antepenultThứ ba kể từ dưới lên (âm tiết)
- antepenultimateThứ ba kể từ dưới lên (âm tiết)
- antepositionvị trí trên
- anteprandialtrước bữa ăn
- anteriorở trước, đằng trước, trước
- anterioritytình trạng ở trước, tình trạng trước
- anteriorlyXem anterior
- anterodorsaltrước lưng
- anterolateraltrước bên
- anteroomphòng chờ
- anteroposteriortrước sau, xếp dọc
- antesternitemảnh gốc ức
- antheaptổ kiến
- anthelacụm hoa sim
- antheliaáo nhật
- anthelionáo nhật
- anthelmintictrừ giun, trừ sán, thuốc giun
- anthembài hát ca ngợi, bài hát vui, bài thánh ca
- antherbao phấn
- anther-dustphấn hoa
- antheralbao phấn
- antheridiumtúi đực
- antheriferouscó bao phấn
- antherlesskhông bao phấn
- antherlobethùy bao phấn
- antherophorecuống túi đực
- antherozoidcũng antherozooid, tinh trùng phấn
- anthesissự nở hoa
- anthilltổ kiến
- anthocarpouscó quả tụ
- anthocyaninAntoxian (chất sắc)
- anthodiumcụm hoa dạng đầu
- anthologicalXem anthology
- anthologistngười soạn hợp tuyển
- anthologizesoạn thành hợp tuyển
- anthologyhợp tuyển, văn tuyển
- anthonyantôn, an tôn
- anthophagySự sống bằng ăn hoa
- anthophilousthích hoa, kiếm ăn ở hoa
- anthophilytính thích hoa
- anthophorecuống hoa
- anthophytethực vật có hoa
- anthozoasan hô
- anthraceneAntraxen
- anthracescụm nhọt, bệnh than