Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 39
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 39/64
- speed-balltiêm côcain lẫn hêrôin
- speed-boattàu chạy nhanh
- speed bumpgờ giảm tốc
- speed-copcảnh sát giao thông
- speed-countercái chỉ tốc độ
- speed-indicatorđồng hồ tốc độ
- speed-limittốc độ cao nhất, tốc độ tối đa, giới hạn tốc độ
- speed-merchantNgười thích lái ô tô thật nhanh
- speed of lightttốc độ ánh sáng
- speed-readingcách đọc nhanh, đọc lướt
- speed-reducerbộ giảm tốc
- speed the parting guest(Từ cổ,nghĩa cổ) Chúc cho khách ra đi bình yên vô sự
- speed-upsự tăng tốc độ
- speederbộ điều tốc
- speedilymau lẹ, nhanh, ngay lập tức
- speedinesstính mau lẹ, sự nhanh chóng
- speedingSự lái xe quá tốc độ quy định
- speedoXem speedomiter
- speedometerđồng hồ tốc độ
- speedomiterđồng hồ tốc độ, công tơ mét
- speedsterxe con cao tốc
- speedwaytrường đua mô tô
- speedwellcây thuỷ cự
- speedymau lẹ, nhanh chóng, sẵn sàng
- speedy deletexóa nhanh
- speedy deletionxóa nhanh
- speissxỉ chì
- spelaeanhang hốc, sống trong hang hốc
- spelaelogicalhang động học
- spelaelogyhang động học
- spelaeologymôn học về hang
- speleologicalhang động học
- speleologistNgười nghiên cứu hang động
- speleologyhang động học
- spelicansthẻ, trò chơi nhấc thẻ
- spelllời thần chú, bùa mê, đánh vần
- spell backwardđánh vần ngược, hiểu nhầm, hiểu sai
- spell-downcuộc thi chính tả
- spell outgiải thích rõ ràng
- spellbindlàm say mê, làm mê đi
- spellbinderdiễn giả hấp dẫn
- spellbindinglàm xuất thần, làm mê ly
- spellbound
- spellerngười đánh vần, sách học vần
- spellingsự viết vần, sự đánh vần, cách viết
- spelling-beecuộc thi chính tả
- spelling-booksách học vần
- spelling-pronunciationCách đọc theo cách viết, cách đọc theo chính tả (của một từ)
- spelterkẽm, que hàn kẽm
- spelunkerNgười thích khảo sát hang động
- spelunkingsự thích khảo sát hang động
- spenceráo vét len ngắn
- spencerianThuộc học thuyết Spencer
- spencerianismhọc thuyết spencer
- spencerismHọc thuyết Xpen-xơ
- spendtiêu, tiêu pha, dùng
- spend a pennyđi đái, đi ỉa
- spendablecó thể tiêu được, có thể dùng được
- spenderngười tiêu tiền, người tiêu hoang
- spendthrifthoang phí, vung tay quá trán
- spermtinh dịch, tinh trùng, tinh binh
- sperm-oildầu cá nhà táng
- sperm-whalecá nhà táng
- spermacetiSáp cá nhà táng (để làm nến...) ((cũng) sperm)
- spermagoniumtúi chứa tinh tử
- spermaphoregiá noãn
- spermaphytethực vật có hạt, hoa hiện
- spermarydịch hoàn, túi tinh
- spermathecatúi nhận tinh
- spermatictinh dịch, dịch hoàn, túi tinh
- spermatidtinh tử, tiền tinh trùng
- spermatiumtinh tử, bào tử phấn
- spermatocytekhoang chứa tinh
- spermatogenesissự sinh tinh
- spermatogeneticsinh tinh
- spermatogenoussự sinh tinh
- spermatogoniumnguyên bào tinh
- spermatologicaltinh trùng học
- spermatologistNhà tinh trùng học ((cũng) spermologist)
- spermatologyTinh trùng học ((cũng) spermology)
- spermatophorebó sinh tinh
- spermatophytecây có hạt
- spermatorrheabệnh di tinh, bệnh mộng tinh
- spermatorrhoeabệnh di tinh, bệnh mộng tinh
- spermatozoaTinh trùng ((cũng) sperm)
- spermatozoaltinh trùng
- spermatozoantinh trùng
- spermatozoidtinh trùng
- spermatozoontinh trùng
- spermictinh dịch
- spermicidalchất diệt tinh trùng
- spermicidechất diệt tinh trùng
- spermicidolthuốc diệt tinh trùng
- spermidtinh tử, tiền tinh trùng
- spermiducalống dẫn tinh, tinh quản
- spermiductNhư vas deferens
- sperminhocmon tinh hoàn
- spermine(sinh vật học) Xpecmin
- spermiogenesisSự phát triển tinh trùng (từ tinh tử)
- spermogonialtúi chứa tinh
- spermogoniumtúi bào tử phấn, túi chứa tinh
- spermologicalSpermatological
- spermologistSpermatologist
- spermologySpermatology
- spermophytethực vật có hạt, hoa hiện
- spermousNhư tinh dịch
- sperrylifeXperilit
- spessartineXpexactin
- spessartiteXem spessartine
- spewcái nôn ra, cái mửa ra, nôn ra
- spewingsự khạc nhổ, nôn mửa
- sphacelatemắc bệnh thối hoại
- sphacelationSự gây bệnh thối hoại
- sphagnarêu nước
- sphagnumrêu nước
- sphaleritexfalêrit
- sphenicDạng nêm
- sphenogramchữ hình nêm
- sphenoidxương bướm, bướm
- sphenoid bonexương bướm
- sphenoidalxương bướm, bướm
- spher-Xem shero-
- spheralhình cầu, hết sức cân đối, hài hoà
- spheremặt cầu, bầu trời, vũ trụ
- sphere of influencephạm vi ảnh hưởng
- sphericbầu trời, thiên thể, được ca ngợi
- sphericalcầu, hình cầu
- sphericitycầu hình, tính tròn
- sphericsHình học và lượng giác cầu
- sphero-coniccônic cầu
- sphero-quarticquactic cầu
- spheroidhình phỏng cầu, hình tựa cầu
- spheroidalphỏng cầu, tựa cầu
- spheroidizationSự tạo thành hạt tròn
- spherometercái đo thể cầu
- spherulacầu nhỏ, tiểu cầu, cầu gai nhỏ
- spherulargiống hình cầu nhỏ
- spherulategiống hình cầu nhỏ
- spherulehình cầu nhỏ, quả cầu nhỏ
- spherulitetinh thể hình cầu
- spheruliticThuộc tinh thể hình cầu
- spherycó hình cầu, giống thiên thể, thiên thể
- sphinctercơ thắt
- sphincteralcơ thắt
- sphincterialcơ thắt
- sphinctericcơ thắt
- sphingestượng xphanh
- sphingidaehọ bướm sư tử
- sphinxtượng xphanh, nhân sư
- sphragisticsKhoa nghiên cứu dấu ấn
- sphygmicThuộc mạch
- sphygmogrambiểu đồ mạch
- sphygmographmáy ghi mạch
- sphygmographicmáy ghi mạch, phép ghi mạch
- sphygmographyphép ghi mạch
- sphygmoidsự đập mạch
- sphygmologykhoa nghiên cứu mạch
- sphygmomanometermáy đo huyết áp
- sphygmometermáy đo mạch
- sphygmophonemáy nghe mạch
- sphygmoscopemáy soi mạch
- sphygmusmạch, mạch đập
- sphynxXem sphinx
- spiccách viết khác
- spicabông, băng chéo
- spicatecó bông
- spicatedcó bông
- spicegia vị, hương vị, thi vị
- spice upthêm mắm thêm muối
- spicebushan tức hương
- spicedchứa nhiều gia vị, được nêm gia vị, có gia vị
- spiceryđồ gia vị
- spicilycó bỏ gia vị, sắc sảo, dí dỏm
- spicinesssự có gia vị, tính chất thơm, tính chất hóm hỉnh
- spiculacái gai
- spicularcó gai, giống như gai
- spiculatecó gai, giống như gai
- spiculegai nhỏ, gai
- spiculumcó gai
- spicycó bỏ gia vị, hóm hỉnh, dí dỏm
- spidercon nhện, cái kiềng, nhện
- spider-crabcua nhện
- spider diagramsơ đồ mạng nhện
- spider-menNgười làm việc trên chỗ rất cao khi xây các toà nhà
- spider-monkeykhỉ nhện
- spider-plantcây nhện
- spider-webmạng nhện
- spider-wortrau trai
- spidergramsơ đồ mạng nhện
- spiderlikegiống con nhện, nhện, nghều ngoào
- spidermanthợ leo
- spiderwebmạng nhện
- spiderycó lắm nhện
- spiegelgang kính
- spiegeleisengang kính
- spielbài diễn văn, bài nói, câu chuyện
- spiergián điệp, người do thám, làm gián điệp
- spifflicateđánh nhừ tử, khử
- spifflicationsự đánh nhừ tử, sự khử
- spifflingrất cừ