Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 36
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 36/64
- sordidnesstính bẩn thỉu, sự nhớp nhúa, tính hèn hạ
- sordinecái chặn tiếng
- sordinocái chặn tiếng, làm giảm âm rung
- soređau, đau đớn, tức giận
- sore-eyedđau mắt hột
- sore throatđau họng, đau cổ họng
- soredialchồi ổ
- sorediumchồi ổ
- soreheadngười hay cáu bẳn, người hay cay cú, người thích trả thù
- sorelHươu (nai) đực 3 tuổi ((cũng) sorrel)
- sorelyđau đớn, ác liệt
- sorenesssự đau đớn, sự nhức nhối, nỗi thống khổ
- sorghumcây lúa miến, mộc mạch, cao lương
- sorgocây lúa miến
- soriổ túi bao tử
- soricinehọ chuột chù
- soritesLuận ba đoạn dây chuyền
- soriticalLuận ba đoạn dây chuyền
- sornăn chực nằm chờ
- sornerNgười ăn chực nằm chờ
- soroptimistHội viên liên đoàn quốc tế các câu lạc bộ phụ nữ
- sororateTục lấy chị hoặc em vợ (khi vợ chết)
- sororicideHành động (người) giết chị em gái
- sororityliên đoàn bà xờ, hội phụ nữ
- sorosisloại quả dâu, hội phụ nữ
- sorptionSự hút thấm bề mặt
- sorrakhông, không bao giờ
- sorrelcó màu nâu đỏ, màu nâu đỏ, ngựa hồng
- sorrilyXem sory
- sorrinesstính chất buồn phiền, tính chất hối tiếc
- sorrownỗi đau đớn, sự buồn rầu, sự kêu than
- sorrowerngười sầu não, người buồn phiền
- sorrowfulbuồn rầu, buồn phiền
- sorrowfullycảm thấy buồn rầu, tỏ ra buồn rầu
- sorrowfulnesstính chất buồn rầu, tính chất buồn phiền
- sorrowinggây sầu não, gây buồn phiền
- sorrylấy làm buồn, lấy làm tiếc, đáng buồn
- sortthứ, loại, kiểu
- sort ofChỉ những vật có cùng tính chất
- sortablecó thể phân loại
- sorterngười lựa chọn, người sắp xếp, máy sàng quặng
- sorter-comparatorBộ phân loại và so sánh
- sorter-readerBộ phân loại và đọc
- sortiechuyến bay, lần xuất kích, phi vụ
- sortilegesự bói thẻ, sự xin xăm
- sortingsự tuyển chọn, phân loại
- sortitionsự rút thăm, sự bắt thăm
- sorusổ túi bao tử
- sosTín hiệu mã Morse quy ước do một con tàu gặp nạn thực hiện
- sosalistNgười của hiệp hội tôn giáo
- soste-nutođều đều
- sotnghiện rượu bí tỉ, hay rượu
- soteriologicThần học về Chúa Giê-su cứu thế
- soteriologicalXem soteriological
- soteriologyThần học về Chúa Giê-su cứu thế
- sothicchòm sao thiên lang
- sottishnghiện rượu bí tỉ, đần độn vì rượu
- sottishnessSự nghiện rượu bí tỉ
- souđồng xu
- sou'đông nam
- soubissexốt có hành tây
- soubrettecô nhài, cô hầu
- soubriquetXem sobriquet
- soucarchủ cho vay tiền
- souchongchè tiêu chủng
- souffletiếng thổi
- soufflémón xuflê
- soughtiếng rì rào, tiếng xào xạc, rì rào
- soughttìm, đi tìm, mưu cầu
- sought-afterđược săn đón, được ưa thích
- soukKhu chợ ở các nước Hồi giáo
- Souk Ahrasmột thành phố, đông bắc algeria
- soullinh hồn, tâm hồn, tâm trí
- soul-destroyingLàm huỷ hoại tâm hồn
- soul-felttừ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng
- soul-foodMón ăn truyền thống của người Mỹ da đen ở miền nam nước Mỹ
- soul-matebạn tâm giao
- soul-musicnhạc soul
- soul-searchingSự tự vấn lương tâm (sự kiểm tra sâu sắc lương tâm và tinh thần của mình)
- soul-stirringLàm xúc động tâm hồn
- soulfulđầy tâm hồn, đầy tình cảm
- soulfullycó hồn
- soulfulnesstính chất tình cảm
- soullesskhông có tâm hồn, không hồn, không có sức sống
- soullesslykhông có tâm hồn, không hồn, không có sức sống
- soullessnesssự thiếu tâm hồn, tính không hồn, tính tầm thường
- soulmatebạn tri âm, tri kỉ
- soundâm, âm thanh, giọng
- sound-absorbinghút thu âm, hút âm thanh
- sound-boardmàn hướng âm, miếng gỗ tăng âm
- sound-boxhộp tăng âm
- sound-cameramáy quay phim nói
- sound cardbo mạch âm thanh
- sound-conductingtruyền âm, dẫn âm
- sound-dampingkhông kêu
- sound-filmphim nói
- sound-holelỗ âm
- sound outthăm dò, ráp vần
- sound-projectormáy chiếu phim nói
- sound-proofkhông xuyên âm, cách âm
- sound-rangingSự xác định khoảng cách bằng âm thanh
- sound-recordermáy ghi âm
- sound-recordingsự ghi âm
- sound-shiftSự thay đổi ngữ âm trong lịch sử ngôn ngữ
- sound-trackđường ghi âm
- sound-wavesóng âm
- soundermáy phát âm
- soundingnghe kêu, kêu, rỗng
- sounding-balloonkhí cầu thăm dò
- sounding-boardmàn hướng âm, miếng gỗ tăng âm
- sounding-leadDây dọi để đo độ sâu
- sounding-linedây dò sâu
- sounding-machinemáy dò
- sounding-pipeống dò
- sounding-rodque đo mực nước
- soundlesskhông kêu, câm
- soundlymột cách đứng đắn
- soundnesstính lành mạnh, tính đúng đắn, tính hợp lý
- soundproofcách âm
- soundtracknhạc phim
- soupxúp, canh, nước dùng
- soup-kitchennơi phát chẩn cháo
- soup-plateđĩa ăn xúp
- soup-ticketVé lĩnh cháo phát chẩn
- soupsonchút ít, dấu vết
- soupspoonthìa xúp
- soupylõng bõng như canh
- sourchua, bị chua, ẩm
- sour creamkem chua
- sour grapesNho xanh chẳng đáng miệng người phong lưu
- sour milksữa chua, sữa chua đặc
- sourcenguồn sông, nguồi suối, nguồn
- source codemã nguồn
- sourdinecái chặn tiếng
- sourdoughbột nhào chua, tìm kiếm vàng
- sourishhơi chua, nhơn nhớt chua
- sourlyXem sour
- sournesssự chua, tính hay cáu bắn
- sourpussngười bẳn tính, người quạu cọ
- soursopcây mãng cầu xiêm, bình bát, nê
- sous-chefbếp phó
- sousaphonekèn sousa
- souschefPhó đầu bếp ở khách sạn
- sousemón giầm muối, thịt giầm muối, giầm muối
- sousedsay tuý luý, say bí tỉ
- soutachedải trang trí
- soutaneáo xutan, áo ngoài
- souteneurkẻ đi đĩ bao
- souterthợ đóng giày, thợ chữa giày
- souterrainĐường đi dưới đất thời tiền sử
- southhướng nam, phương nam, miền nam
- South Africanam phi
- South Americanam mỹ
- South Asianam á
- South Australianam úc
- south-boundchạy về phía nam
- South Carolinanam ca-rô-li-na
- South China Seabiển đông
- south-eastphía đông nam, miền đông nam, đông nam
- south-eastergió đông nam
- south-easterlyđông nam, về hướng đông nam, từ hướng đông nam
- south-easternđông nam
- south-easternerNgười ở vùng Đông nam
- south-easternmostcực đông nam
- South Islandđảo nam
- South Koreahàn quốc, nam hàn
- South Ossetianam ossetia
- south polenam cực
- south-southeastnam đông nam
- South Sudannam xu-đăng
- South Vietnamviệt nam cộng hoà, nam việt nam
- south-westergió tây nam
- south-westerlytây nam, về hướng tây nam, từ hướng tây nam
- south-westerntây nam
- south-westernerngười ở tây nam
- south-westernmostcực tây nam
- South Yemennam yemen
- southeastphía đông nam, hướng đông nam
- Southeast Asiađông nam á
- southeasternđông nam
- southeastwardvề phía đông nam, đông nam
- southeastwardsvề phía đông nam
- southergió nam
- southerlyvề hướng nam, từ hướng nam
- southernngười ở miền nam, nam
- Southern Bugnam bug
- Southern Crossnam thập tự, nam tào
- Southern Europenam âu
- Southern Hemispherenam bán cầu, bán cầu nam
- southern lightsnam cực quang
- Southern Mintiếng mân nam
- Southern Oceannam đại dương
- Southern Vietnamnam bộ, nam phần
- southernerngười ở miền nam
- southerniseXem southernize
- southernizenam phương hoá
- southernizmcách phát âm
- southernmostcực nam
- southernwoodcây ngải bụi
- southingSự hướng về phía nam; sự tiến về phía nam