Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 40
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 40/64
- spiffylàm thích mắt, làm vui mắt, diện
- spiflicateđánh nhừ tử, khử
- spiflicationsự đánh nhừ tử, sự khử
- spigotnút thùng rượu, đầu vòi
- spikcách viết khác
- spikebông, đóng bằng đinh, cắm que nhọn
- spike-drawerbúa nhổ đinh ray
- spike-driverbúa đóng đinh ray
- spike-hammerbúa tán đinh ray
- spike-likeDạng bông
- spike-nailđinh rất lớn
- spikedcó bông, có mấu nhọn, có đinh mấu
- spikefishcá cờ
- spikeletbông con
- spikelet-likeDạng bông nhỏ
- spikenardcây cam tùng, dầu thơm cam tùng
- spikesgiầy đinh, đinh dài, ghim dài
- spikewisedưới dạng đầu nhọn
- spikingsự đóng đinh ray
- spikycó bông, kết thành bông
- spilenút thùng rượu, ống máng, bịt
- spilingcọc gỗ, cừ
- spilllàm tràn, làm đổ, làm ngã ngựa
- spill bloodPhạm tội gây đổ máu
- spill moneythua cuộc
- spill overTràn ra vùng nông thôn (dân quá đông ở một thành phố)
- spill the beansđể lộ tẩy, để lòi đuôi
- spill the blood of somebodygiết ai
- spill the teatin đồn
- spillagesự đổ ra, lượng bị đổ ra
- spillerlưới con
- spillikinthẻ, trò chơi nhấc thẻ
- spillingSự lọt không khí qua dù
- spilloversự tràn tín hiệu
- spillwayđập tràn
- spilomanốt ruồi
- spiltlàm tràn, làm đổ, làm ngã ngựa
- spilt on someonetố cáo ai, phản ai
- spilthcái đánh đổ ra, đồ thừa
- spinsự quay tròn, sự xoay tròn, quay
- spin-drierMáy quay khô quần áo
- spin-offsản phẩm phụ, lợi ích phụ
- spin outkéo dài
- spinacái gai
- spina bifidacột sống chẻ đôi
- spinaceousgiống như rau bina, họ rau muối
- spinachrau bó xôi, rau chân vịt, rau bina
- spinageRau bina
- spinalxương sống
- spinal cordtuỷ sống
- spinantChất kích thích tủy sống
- spinatecó gai
- spinationsự phân bố gai
- spindlemọc thẳng lên, mọc vút lên, lắp con suối
- spindle-fibressợi thoi
- spindle-leggedCó chân gầy như ống sậy
- spindle-legsNgười cà khẳng cà kheo, người chân gầy như ống sậy
- spindle-shankedCó chân gầy như ống sậy
- spindle-shanksNgười cà khẳng cà kheo, người chân gầy như ống sậy
- spindle-shapedcó hình con suốt
- spindlingngười thon thon, người dong dỏng, thon thon
- spindlyngười thon thon, người dong dỏng, thon thon
- spindriftbụi nước, spindrift clouds mây ty
- spinexương sống, gai, ngạnh
- spine-bearingcó gai, chứa gai
- spine-chillerphim rùng rợn
- spine-chillinglàm nổi gai ốc, khủng khiếp
- spinedcó xương sống, có gai
- spinelSpinen
- spinelesskhông xương sống, ẻo lả, nhu nhược
- spinelesslykhông xương sống, yếu đuối, ẻo lả
- spinelessnesstính yếu đuối, tính ẻo lả
- spineletgai nhỏ
- spinetđàn xpinet
- spinicerebrateCó não và tuỷ sống
- spiniferouscó gai, sinh gai
- spiniformhình gai
- spininesstính chất gai góc, tính chất hắc búa
- spinnakerbuồm lớn
- spinnerngười quay tơ, xa quay tơ
- spinneretCơ quan nhả tơ (của nhện, tằm) ((cũng) spinner)
- spinneryxưởng xe sợi, xưởng xe chỉ
- spinneylùm cây
- spinningsự xe chỉ, sự xoay tròn, sự quay tròn
- spinning-framemáy kéo sợi, xe sợi
- spinning-houseTrại cải tạo gái điếm
- spinning-jennyMáy xe nhiều sợi một lúc
- spinning-machinemáy xe
- spinning topđánh quay, cù
- spinning-wheelguồng quay tơ, xa quay tơ
- spinosecó gai
- spinoselycó gai, đầy gai, nhọn như gai
- spinositytính chất có gai, tính chất nhiều gai, chỗ có gai
- spinousSpinose
- spinozismHọc thuyết Spi-nô-da
- spinozistNgười theo học thuyết Spi-nô-da
- spinozisticHọc thuyết Spi-nô-da
- spinsterbà cô ế chồng, bà cô già, gái già
- spinsterhoodtình trạng ở không, tình trạng bà cô
- spinsthariscopekính nhấp nháy
- spinstresscô gái dệt vải
- spinthariscopekính nhấp nháy
- spinulagai nhỏ, ngạnh nhỏ
- spinulationlớp gai bảo vệ
- spinulegai nhỏ, ngạnh nhỏ
- spinuleferouscó gai nhỏ, có ngạnh nhỏ
- spinulescenthoá gai nhỏ
- spinulosecó gai nhỏ, có ngạnh nhỏ
- spinulosisSự nổi gai ốc da
- spinulouscó gai nhỏ, có ngạnh nhỏ
- spinycó nhiều gai, giống gai, gai góc
- spiny bambootre lá ngắn
- spiraclelỗ thở
- spiracularcó lỗ thở
- spiraculatecó lỗ thở
- spiraeacây mơ trân châu
- spiralxoắn ốc, đường xoắn ốc, đường trôn ốc
- spiral galaxythiên hà xoắn ốc
- spiralisdây chằng xoắn
- spiralitysự xoáy trôn ốc
- spirallyxoắn ốc, hình xoắn
- spirantxát hẹp, phụ âm xát hẹp
- spiređường xoắn ốc, vòng xoắn, khúc cuộn
- spireacây mơ trân châu
- spiremesợi xoắn
- spiriferouscó thể xoắn
- spirillakhuẩn xoắn
- spirillumkhuẩn xoắn
- spirittinh thần, tinh linh, khuyến khích
- spirit-lampđèn cồn
- spirit-levelống ni vô, máy thuỷ bình
- spirit-rapperngười đánh đồng thiếp
- spirit-rappingsự đánh đồng thiếp
- spiritedđầy tinh thần, sinh động, có tinh thần
- spiritedlyđầy khí thế, sinh động
- spiritednesstính sinh động, tính linh hoạt
- spiritismthuyết thông linh, thông linh luận
- spiritisticThuộc thuyết thông linh
- spiritlesskhông có tinh thần, yếu đuối
- spiritosohoạt bát
- spiritualtinh thần, linh hồn, tâm hồn
- spiritualisationsự tinh thần hoá, sự đề cao, sự nâng cao
- spiritualisetinh thần hoá, đề cao, nâng cao
- spiritualismthuyết duy linh
- spiritualistNgười theo thuyết duy linh
- spiritualisticthuyết duy linh
- spiritualitytính chất tinh thần
- spiritualizationsự tinh thần hoá, sự đề cao, sự nâng cao
- spiritualizetinh thần hoá, đề cao, nâng cao
- spirituallytinh thần, hóm hỉnh, dí dỏm
- spiritualnesstính chất tinh thần, tính chất tôn giáo
- spiritualtyXem spirituality
- spirituelý nhị, sắc sảo
- spirituelleý nhị, sắc sảo
- spirituouscó chất rượu
- spirituousnesssự có chất rượu
- spirivalvecó vỏ xoắn ốc, xoắn ốc
- spiro-hơi thở
- spirochaetakhuẩn xoắn
- spirochaetalgây bởi khuẩn xoắn
- spirochaetecách viết khác
- spirographDụng cụ ghi vận động khi thở
- spirographicDụng cụ ghi vận động khi thở
- spirogyraloa tảo, tảo xoắn
- spiroidDạng xoắn
- spirometercái đo phế dung
- spirometryphép đo phế dung
- spirtsự phun ra, sự vọt ra, tia
- spirulamực vỏ xoắn
- spiryxoắn ốc, có chóp hình nón, có chóp nhọn
- spitcái xiên, mũi đất, xiên
- spit atphỉ nhổ, coi như rác
- spit it out!Muốn nói gì thì nói nhanh lên!
- spit offlàm vỡ ra, vỡ ra
- spit outkhạc ra, phun ra, nói hở ra
- spit upon(Như) To spit at
- spitballviên đạn giấy
- spitchcockmổ và nướng
- spitdevilPháo (để đốt) ((cũng) spitfire)
- spitesự giận, sự không bằng lòng, sự thù oán
- spitefulđầy hằn thù, hằn học
- spitefullyhằn học, đầy thù hận
- spitefulnesstính chất thù hằn, tính chất hằn học
- spitfirengười nóng tính
- spitpoisonngười ác độc, vu cáo
- spitterngười xiên thịt nướng
- spittlenước bọt
- spittooncái ống nhỏ, cái ống phóng
- spitzChó pomeran ((cũng) spitz dog)
- spivdân phe phẩy, dân chợ đen
- spivveryViệc buôn gian bán lận
- splanchnicnội tạng
- splanchnologytạng phủ học
- splanchnotomyThủ thuật cắt dây thần kinh tạng
- splashsự bắn toé, lượng bắn toé, tiếng bắn
- splash-boardcái chắn bùn
- splash-downsự hạ xuống nước
- splash-proofchắn được tia phun
- splashbackbùn bắn
- splasherngười làm bắn toé, cái chắn bùn