Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 42
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 42/64
- sporophylllá bào tử
- sporophytethể bào tử
- sporozoantrùng bào tử
- sporrantúi da
- sportthể thao, môn thể thao, giải trí
- sportfulvui đùa, nô đùa
- sportilyham mê thể thao, giỏi về thể thao, diện
- sportinesstính chất thể thao, tính thích thể thao, tính thượng võ
- sportingthể thao, thích thể thao, thượng võ
- sportivevui tính, hay đùa cợt, để đùa
- sportivenesstính chất vui đùa, tính chất đùa cợt, tính biến dị
- sportsthể thao, chơi thể thao
- sports-carxe đua
- sports center
- sports clubCâu lạc bộ thể thao
- sports-coatáo choàng rộng
- sports drinknước uống thể thao
- sports-editorChủ nhiệm mục thể thao (trong báo)
- sports-jacketáo vét rộng
- sportscastBuổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao hoặc cuộc thi đấu thể thao
- sportscasterBình luận viên thể thao trong các chương trình phát thanh hoặc truyền hình
- sportsmanngười thích thể thao, nhà thể thao, người thẳng thắn
- sportsmanlikeXứng đáng với một nhà thể thao, hợp với nhà thể thao
- sportsmanshiptinh thần thể thao, tài nghệ thể thao
- sportspersonnhà thể thao, vận động viên
- sportswearquần áo thể thao
- sportswomanNgười đàn bà thích thể thao, người đàn bà chơi thể thao
- sportythể thao, thượng võ, thẳng thắn
- sporulatehình thành bào tử
- sporulationSự hình thành bào tử
- sporulebào tử, bào tử nhỏ
- spotdấu, đốm, vết nhơ
- spot-facingSự gọt bớt bề mặt
- spot-onrất đúng, chính xác
- spot-passCách tuyền quả bóng rổ tới một điểm đã định trên sân, không trực tiếp tới người chơi
- spotcastbuổi phát thanh
- spotcasterNgười bình luận thể thao
- spotlesskhông có đốm, không có vết, không có vết nhơ
- spotlesslykhông có đốm, không một vết nhơ, không có vết nhơ
- spotlessnesstính chất sạch sẽ, tính chất tinh tươm, tính chất trong sạch
- spotlightvà định hướng
- spotlightingSự chiếu sáng bằng đèn chiếu
- spotsHàng bán trả tiền ngay
- spots marketthị trường giao ngay
- spottedlốm đốm, có đốm, bị làm nhơ
- spotted owlcú lông đốm
- spotted whistling duckle nâu đốm
- spotterNgười chuyên phát hiện mục tiêu (từ trên máy bay)
- spottilycó đốm, lốm đốm, không đồng đều
- spottinesssự lốm đốm, sự có nhiều đốm
- spottingsự định tâm
- spottycó đốm, lốm đốm, không đồng đều
- spousalhôn nhân, vợ chồng
- spousalshôn lễ
- spousechồng, vợ
- spoutvòi, ống máng, làm phun ra
- spout-holeLỗ mũi cá voi ((cũng) spout)
- spouterngười bình thơ, người yêu thơ
- spoutingsự phun
- spoutlesskhông có vòi
- sprachbundliên hợp ngôn ngữ
- sprachgefuhlngữ cảm
- Sprachgefühlngữ cảm
- spraddlegiạng chân
- spragmiếng gỗ chèn xe
- sprainsự bong gân, làm bong gân
- spraintingcách viết khác
- spraintsphân rái cá
- sprangsự nhảy, cái nhảy, mùa xuân
- spratcá trích cơm, đứa trẻ gầy, câu cá trích cơm
- Spratly Islandđảo trường sa
- Spratly Islandsquần đảo trường sa
- spratterNgười đi câu cá trích cơm, người đi đánh cá trích cơm
- sprawlsự nằm dài ra, sự nằm ườn ra, sự vươn vai
- spraycành nhỏ, cành thoa, bơm
- spray-drainmương, máng
- spray-gunống phun, ống bơm
- spray-paintingsự phun sơn
- sprayboardtấm chắn nước toé
- sprayerngười phun, bình phun, bình bơm
- sprayeycó nhiều cành nhỏ, có bụi nước, đầy bụi nước
- sprayingsụ phun
- spreadsự trải ra, sự căng ra, sự truyền bá
- spread-eaglehuênh hoang, khoác lác, nọc ra mà đánh
- spread-eagleismTính huênh hoang khoác lác
- spread like wildfirelan rất nhanh
- spread oneself thin(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ôm đồm nhiều việc quá cùng một lúc
- spreaderngười trải ra, người căng, người rải
- spreader-overChế độ giờ làm việc thích hợp với nhu cầu sản xuất
- spreadingsự lan rộng, dàn trải, sự rải
- spreadsheetbảng tính
- spreevui chơi mệt mài, chè chén lu bù
- sprigcành con, chồi, cành thoa
- spriggycó nhiều cành con
- sprightXem sprite
- sprightfulhoạt bát, vui vẻ
- sprightlinesssự vui vẻ, tính hoạt bát, tính nhanh nhảu
- sprightlyvui vẻ, hoạt bát, nhanh nhảu
- springsự nhảy, cái nhảy, mùa xuân
- spring-actuatedChịu tác động của lò xo
- spring-backsự nẩy ngược
- spring-balancecân lò xo
- spring-bedgiường lò xo
- spring-boardván nhún, ván dận
- spring-carriagetoa xe có nhíp
- spring-chickengà giò, người ngây thơ
- spring-cleanQuét dọn (nhà cửa) vào mùa xuân
- spring-cleaningSự quét dọn nhà cửa vào mùa xuân
- spring-feverCảm giác mệt mỏi khi trời bắt đầu nóng (vào mùa xuân)
- spring-greenCải bắp hái khi còn non
- spring-gunsúng bẫy
- spring-haltsự bị chuột rút
- spring-headnguồn, nguồn nước
- spring-loadingSự đặt tải lên lò xo
- spring-lockkhoá có lò xo
- spring onionhành lá, hành
- spring rollnem rán, nem
- spring-ruleThước cuộn có lò xo (để cuộn lại)
- spring-steelthép lò xo
- spring-waternước nguồn
- spring-woollen mùa xuân
- springalthiếu niên
- springaldthiếu niên
- springboklinh dương nam phi, người nam phi
- springecái thòng lọng, cái bẫy
- springerngười nhảy, người làm nổ
- springheadnguồn, ngọn nguồn
- springilydễ co dãn, đàn hồi, sôi nổi
- springinesstính co dãn, tính đàn hồi, tính nhún nhảy
- springingsự đàn hồi
- springlesskhông có lò xo
- springletsuối nhỏ
- springlikeNhư mùa xuân
- springlineĐường nối liền hai điểm đối nhau khi cái vòm bắt đầu vươn lên
- springtailbọ đuôi bật
- springtidemùa xuân
- springtimemùa xuân
- springwoodgỗ mùa xuân
- springyco dãn, đàn hồi, nhún nhảy
- sprinklesự rắc, sự rải, mưa rào nhỏ
- sprinklerbình tưới nước
- sprinkleredCó hệ thống tưới nước tự động (vườn...)
- sprinklingsự rải, sự rắc, một ít
- sprintsự chạy nhanh, sự chạy nước rút, chạy nước rút
- sprint-raceCuộc chạy nước rút trên một quãng ngắn
- sprinterngười chạy nước rút
- spritsào căng buồm
- spriteyêu tinh, ma quỷ, gọi là tinh linh
- spritsailbuồm căng chéo
- spritzigsủi bọt
- sprocketrăng đĩa xích, răng bánh xích, đĩa
- sprocket-wheelđĩa xích
- sprogđứa trẻ
- sproutmầm cây, chồi, mọc
- sproutingsự mọc mầm, đâm chồi
- sprucecây vân sam, chải chuốt, bảnh bao
- spruce oneself upăn mặc chải chuốt
- sprucelychải chuốt, lịch sự
- sprucenesssự chải chuốt, sự diêm dúa
- sprucerngười nói trạng
- spruerãnh rót, thỏi rãnh
- sprueingsự tháo phễu rót
- spruikDiễn thuyết trước công chúng
- spruikerNgười diễn thuyết trước công chúng
- spruitmương nhỏ
- sprungsự nhảy, cái nhảy, mùa xuân
- sprynhanh nhẹn, hoạt bát
- sprylynhanh nhẹn, hoạt bát
- sprynesssự nhanh nhẹn, sự hoạt bát, tính nhanh nhẹn
- SPTThí nghiệm xuyên tiêu chuẩn
- spudcái thuồng giãy cỏ, khoai tây, giãy bằng thuổng
- spud-bashingCông việc gọt vỏ khoai (là một hình thức xử phạt trong quân đội)
- spuddergậy nạy vỏ
- spuddingsự khoan dập
- spuddleđào, xới
- spuddymập lùn
- spumebọt, nổi bọt
- spumescencesự có bọt, sự nổi bọt
- spumescentcó bọt, đầy bọt
- spuminesssự có bọt, sự nổi bọt
- spumouscó bọt, đầy bọt
- spumycó bọt, đầy bọt
- spun-wareDụng cụ gia đình bằng kim loại (bát, ấm)
- spunge(như) sponge
- spunksự gan dạ, khí thế, tinh thần
- spunkygan dạ, có khí thế, có tinh thần
- spurđinh thúc ngựa, cựa, thúc
- spur a willing horseLàm phiền một cách không cần thiết
- spur-lineđường nhánh, phụ
- spur-trackđường nhánh
- spur-wheelbánh răng trụ tròn
- spurgegiống cây đại kích
- spuriousgiả, giả mạo
- spuriouslysai, không xác thực
- spuriousnesstính giả mạo
- spurnsự đá đi, sự hất đi, sự bác bỏ
- spurnercó cựa
- spurredcó cựa, được lắp cựa
- spurreygiống cây đại qua
- spurrierNgười làm đinh thúc ngựa