Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 38
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 38/64
- spasmodicalco thắt, không đều, lúc có lúc không
- spasmodicallyco thắt, lúc có lúc không, lác đác
- spasmologyKhoa nghiên cứu co thắt
- spasmolyticchống co thắt, trị co thắt, thuốc trị co thắt
- spasticco cứng
- spatchcockmột bức điện
- spatenước lên, mùa nước, mưa lũ
- spathaceouscó mo
- spathemo
- spathedcó mo
- spathic(thuộc) spat; như spat
- spathiformhình spat
- spathoseXem spathiform
- spathulateDạng bay; dạng thìa
- spatialkhông gian
- spatial economicsKinh tế học không gian
- spatial monopolyđộc quyền vùng
- spatial price discriminationSự phân biệt giá cả theo khu vực
- spatiallykhông gian, nói về không gian
- spatio-temporalkhông gian thời gian
- spatio-temporallythời gian
- spatteeghệt, xà cạp
- spattersự bắn tung, sự vung vãi, bùn bắn tung
- spatter-dockcây súng vàng
- spatterdashesGhệt mắt cá (phủ mặt trên của già và mắt cá chân) ((cũng) spat)
- spatuladao trộn thuốc vẽ, cái đè lưỡi, dao bay
- spatularhình thìa
- spatulatehình thìa
- spatulebộ phận hình thìa
- spatuliformhình thìa
- spavinbệnh đau khớp
- spavinedmắc bệnh đau khớp
- spawntrứng, hệ sợi, đẻ trứng
- spawnercá đẻ trứng
- spawningsự đẻ trứng, thời gian đẻ trứng
- spawning-seasonmùa đẻ trứng
- spaycắt buồng trứng, hoạn
- speaknói, nói với, nói chuyện
- speak atám chỉ
- speak at randomnói bậy bạ
- speak by the booknói có sách, mách có chứng
- speak daggers to someonegắt gỏng với ai
- speak-easyhàng bán rượu lậu
- speak forbiện hộ cho, là người phát ngôn
- speak highly of somebodynói tốt về ai, ca ngợi ai, dòng dõi quý phái
- speak in one's beardnói lúng búng
- speak like a booknói như sách
- speak ofnói về, đề cập đến
- speak one's consciencenói thẳng
- speak one's mindnói thẳng, nghĩ gì nói nấy
- speak outnói to, nói lớn, nói thẳng
- speak through one's nosenói giọng mũi
- speak tonói về, khẳng định
- speak under correctionNói khi biết rằng có thể có điều sai lầm
- speak under one's breathnói khẽ, nói thì thầm
- speak upnói to hơn, nói thẳng
- speak volumes forNói lên một cách hùng hồn, chứng minh một cách hùng hồn
- speak with one's tongue in one's cheekkhông thành thật, giả dối, chế nhạo
- speak without booknói không cần sách, nhớ mà nói ra
- speakablecó thể nói đến
- speakerngười nói, người diễn thuyết, người thuyết minh
- speakershipChức chủ tịch hạ nghị viện (Anh, Mỹ)
- speakingsự nói, lời nói, sự phát biểu
- speaking acquaintance(Xem) Speaking
- speaking-trumpetcái loa
- speaking-tubeống nói
- spearcái giáo, cái mác, cái xiên
- spearfishcá cờ nhật bản
- speargunDụng cụ để phóng xiên đâm cá (dưới nước)
- spearheadmũi giáo, mũi mác, tổ mũi nhọn
- spearmanngười dùng giáo, binh sĩ dùng giáo
- spearman's rank correlationTương quan về thứ bậc Spearman
- spearmintcây bạc hà lục
- spearyhình cây giáo
- specsự đầu cơ
- specialđặc biệt, riêng biệt, cảnh sát đặc biệt
- special administrative regionđặc khu hành chính
- special depositsCác khoản ký quỹ đặc biệt
- special economic zoneđặc khu kinh tế
- special educationgiáo dục đặc biệt
- special fried ricecơm chiên dương châu
- special licenceGiấy cho phép một đám cưới được tổ chức vào một thời gian hay địa điểm mà bình thường không được phép
- special military operationchiến dịch quân sự đặc biệt, hành động quân sự đặc biệt
- special pleadingSự biện hộ ngụy biện
- Special Region of Yogyakartavùng đặc biệt yogyakarta
- special schoolTrường học dành cho trẻ tàn tật
- specialisationsự chuyên môn hoá, sự chuyên hoá
- specialiselàm thành đặc trưng, thay đổi, hạn chế
- specialisedchuyên dụng, thích ứng, chuyên
- specialismsự chuyên khoa, ngành chuyên môn
- specialistchuyên gia, chuyên viên, nhà chuyên môn
- specialisticchuyên môn, ngành chuyên môn
- specialityđặc tính, đặc trưng, ngành chuyên môn
- specializationsự chuyên môn hoá, sự chuyên khoa, sự chuyên hoá
- specializelàm thành đặc trưng, thay đổi, hạn chế
- specializedchuyên dụng, thích ứng, chuyên
- speciallyđặc biệt, riêng biệt
- specialnesssự đặc biệt
- specialtyngành chuyên môn, ngành chuyên khoa, đặc sản
- speciationsự hình thành loài
- speciationalThuộc sự hình thành loài
- specietiền đồng
- specie flow mechanismcơ chế chảy vàng
- specie pointsđiểm chảy vàng
- speciesloài, loại, hạng
- speciesismchủ nghĩa đẳng cấp loài
- specifiablecó thể ghi rõ, có thể định rõ
- specificdứt khoát, rành mạch, loài
- specific gravitytrọng lượng riêng, tỷ trọng
- specific heatnhiệt dung riêng
- specific heat capacitynhiệt dung riêng
- specificallychính xác, rõ rệt, đặc trưng
- specificationsự chỉ rõ, sự ghi rõ, đặc điểm kỹ thuật
- specification errorsai sót kỹ thuật
- specificityđặc trưng, nét riêng biệt
- specificnessđặc trưng, nét riêng biệt
- specifiedtheo danh nghĩa, lý thuyết
- specifitytính chất chuyên môn, tính đặc hiệu
- specifix taxthuế đặc thù
- specifix trainingđào tạo đặc thù
- specifychỉ rõ, ghi rõ
- specilativesuy lý luận
- specimenmẫu, vật mẫu, mẫu để xét nghiệm
- speciogenesissự hình thành loài
- speciologicalThuộc Khoa học về loài
- speciologykhoa học về loài, chủng loại học
- speciositymã ngoài, vẻ ngoài lừa dối
- speciouschỉ có mã ngoài, chỉ có bề ngoài
- speciouslychỉ có bề ngoài, chỉ tốt mã
- speciousnessmã ngoài, vẻ ngoài lừa dối
- speckthịt mỡ, mỡ, làm lốm đốm
- speckedcó đốm bẩn
- specklevết lốm đốm, làm lốm đốm
- speckledcó những đốm nhỏ
- specklesskhông có lốm đốm, sạch bong
- specskính
- spectaclecảnh tượng, quang cảnh, sự trình diễn
- spectacledcó đeo kính
- spectacleskính mắt, kính, mắt kính
- spectacularđẹp mắt, ngoạn mục
- spectacularlyđẹp mắt, tráng lệ
- spectateCó mặt với tư cách người xem (trận đấu bóng...)
- spectatorngười xem, khán giả
- spectator sportMôn thể thao thu hút nhiều khán giả (bóng đá)
- spectatressngười xem
- specterbóng ma, ma
- spectraXem spectrum
- spectralbóng ma, quang phổ
- spectral analysisphân tích quang phổ
- spectralitytính quang phổ
- spectrallyXem spectral
- spectreĐiều sợ hãi ám ảnh, điều lo ngại ám ảnh
- spectrogramảnh phổ
- spectrographmáy ghi phổ, máy quang phổ
- spectrographicmáy phổ ký
- spectrographyPhép chụp ảnh quang phổ
- spectroheliogramẢnh chụp phổ mặt trời
- spectroheliographMáy ghi phổ mặt trời
- spectroheliographyPhép chụp phổ mặt trời
- spectrohelioscopekính phổ mặt trời
- spectrologyKhoa phân tích quang phổ
- spectrometercái đo phổ, phổ kế
- spectrometricThuộc phổ kế
- spectrometryphép đo phổ
- spectrophotographyphép ghi âm phổ
- spectrophotometermáy đo ảnh phổ
- spectrophotometricPhương pháp đo ảnh phổ
- spectrophotometryPhương pháp đo ảnh phổ
- spectroscopekính quang phổ, kính phổ
- spectroscopickính quang phổ
- spectroscopyphổ học, quang phổ học, phân quang học
- spectrumhình ảnh, phổ, quang phổ
- speculacái banh, gương phản xạ
- specularphản chiếu, long lanh như gương, tiến hành bằng banh
- speculatetự biên, suy đoán, ức đoán
- speculationsự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy đoán
- speculativenghiên cứu, lý thuyết
- speculative balancestiền đầu cơ
- speculative boomSự bùng nổ do đầu cơ
- speculative bubblesCác bong bóng do đầu cơ
- speculative demand for moneyCầu về tiền do đầu cơ
- speculative motive for holding moneyĐộng cơ đầu cơ tiền
- speculative unemploymentThất nghiệp do đầu cơ
- speculativenesstính chất suy xét, tính chất suy đoán, tính chất ức đoán
- speculatorngười hay suy đoán
- speculatoryXem speculative
- speculumcái banh, gương phản xạ
- spedsự mau lẹ, tốc độ, sự thành công
- speechkhả năng nói, năng lực nói, lời nói
- speech-dayngày phát phần thưởng
- speech-readingSự nhìn miệng mà hiểu lời nói (người điếc)
- speech synthesisermáy nói
- speech synthesizermáy nói
- speechificationsự đọc diễn văn, sự nói dài dòng
- speechifierngười đọc diễn văn, người nói dài dòng
- speechifyGhuốm thưa qum nói dài dòng, nói tràng giang đại hải
- speechlesskhông nói được, mất tiếng, say mèm
- speechlesslymất tiếng, tắt tiếng
- speechlessnesssự không nói được, sự mất tiếng
- speedsự mau lẹ, tốc độ, sự thành công