Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P — trang 29
9.906 mục từ bắt đầu bằng chữ P, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 29/50
- pollinizecách viết khác
- pollinizercách viết khác
- pollinodiumổ giao tử đực
- pollinoidgiao tử đực, tinh tử
- pollinoseThuộc sâu bọ phủ đầy phấn hoa
- pollinosisXem pollenosis
- polliwogcon nòng nọc
- pollockcá pôlăc
- polloidân thường
- pollsterGhuộm máu lấu thái nhầm của nhân dân về vấn đề gì)
- pollutantchất gây ô nhiễm
- pollutelàm ô uế, làm mất thiêng liêng, làm nhơ bẩn
- polluternguồn gây ô nhiễm
- polluter pays principleNguyên tắc người gây ô nhiễm trả phí
- pollutionsự làm ô uế, sự ô nhiễm, sự làm nhơ bẩn
- pollution rightsCác quyền được gây ô nhiễm
- pollyannaNgười lúc nào cũng lạc quan (tên một nhân vật nữ)
- pollywogXem polliwog
- polomôn pôlô, mã cầu, pô-lô
- polo-stickgậy đánh pôlô
- poloistXem polo
- polonaisetính chất chậm
- poloniantiếng ba lan
- poloniumpoloni
- polonydồi
- polosporehạt phấn hoá thạch
- polstercây có nguyên tán
- polt-footbàn chân vẹo, vẹo bàn chân
- poltergeistyêu tinh
- poltroonkẻ nhát gan, kẻ nhát như cáy
- poltroonerytính nhát gan, tính nhát như cáy
- polythgt trường bách khoa, nhiều
- polyadelphousxếp thành nhiều bó
- polyadenousnhiều tuyến
- polyadicnhiều ngôi
- polyamidePoliamit
- polyamoryđa ái
- polyandricXem polyandry
- polyandristNgười đàn bà nhiều chồng
- polyandrouslấy nhiều chồng, nhiều đực
- polyandrytình trạng nhiều chồng
- polyanthusCây thủy tiên hoa bó
- polyatomicnhiều nguyên tử, đa nguyên tử
- polybasicđa bazơ
- polyblasttế bào mô, mô thực bào lớn
- polycarptuyến sinh dục
- polycarpellarynhiều lá noãn
- polycarpousnhiều lá noãn
- polycellularnhiều tế bào, đa bào
- polycentricnhiều trung tâm, đa tâm
- polycentrismthuyết nhiều trung tâm
- polycephalousnhiều đầu
- polychaetegiun nhiều tơ
- polychaetousThuộc polychaete
- polychasialThuộc/có polychasium
- polychasiumxim nhiều ngả
- polychordđàn thập huyền, có nhiều dây
- polychromaticnhiều sắc, tranh nhiều màu, tượng nhiều nàu
- polychromenhiều sắc, tranh nhiều màu, tượng nhiều nàu
- polychromythuật vẽ nhiều màu
- polychronismhiện tượng trường diễn
- polyclinicphòng khám nhiều khoa
- polycondensationsự đa trùng ngưng
- polyconicđa cônic
- polycotXem polycotyledon
- polycotylXem polycotyledon
- polycotyledonThực vật nhiều lá mầm
- polycracyChế độ nhiều người cai trị
- polycrystalđa tinh thể
- polycrystallineThuộc polycrystal
- polycycliccó nhiều vòng, có nhiều chu kỳ
- polycysticcó vách
- polycythaemiabệnh tăng hồng cầu
- polycythaemicThuộc polycythaemia
- polydactylnhiều ngón, thú nhiều ngón
- polydactylismXem polydactyl
- polydactylyXem polydactyl
- polydelphousnhiều bó nhị
- polydemonismsự tin, thờ nhiều quỷ
- polydimensionalnhiều chiều
- polydipsiachứng khát nhiều
- polyembryoniccó nhiều phôi
- polyembryonyhiện tượng nhiều phôi
- polyestervải pôliexte
- polyesterificationXem polyester
- polyethylenepolyetylen
- polyfactoryếu tố phức, đa yếu tố
- polyfactorialnhiều yếu tố, đa yếu tố
- polyfunctionalnhiều công dụng, nhiều chức năng
- polygalacây viễn chí
- polygalactiasự tiết nhiều sữa
- polygamicnhiều vợ, nhiều chồng
- polygamistngười nhiều vợ, người nhiều chồng
- polygamousnhiều vợ, nhiều chồng, nhiều cái
- polygamouslyXem polygamous
- polygamychế độ nhiều vợ, chế độ nhiều chồng
- polygastricnhiều dạ dày
- polygeneđa gen, gen số lượng
- polygenesisSự phát sinh nhiều nguồn
- polygenesistXem polygenesis
- polygeneticThuộc polygenesist
- polygenicThuộc polygene
- polygenytính gen số lượng, tính gen đậm
- polyglandularnhiều tuyến
- polyglotbiết nhiều thứ tiếng, nhiều thứ tiếng
- polyglotismXem polyglot
- polyglottalcách viết khác
- polyglotticXem polyglottal
- polyglottismXem polyglot
- polyglottistNgười biết nhiều ngôn ngữ
- polyglottousXem polyglotted
- polygonhình nhiều cạnh, đa giác
- polygon of forcesđa giác lực
- polygonalnhiều cạnh, đa giác
- polygonallyXem polygon
- polygonometryphép đo đa giác
- polygonousThuộc polygon
- polygonumgiống rau nghề
- polygottalnhiều thứ tiếng
- polygotticnhiều thứ tiếng
- polygraphmáy dò tìm
- polygraphyCách sao chụp nhiều lần
- polygynistngười có nhiều vợ, người đa thê
- polygynousnhiều vợ, nhiều nhuỵ
- polygynytình trạng nhiều vợ, sự lấy nhiều vợ
- polyhaploidnhiều đơn bội, đa đơn bội
- polyharmonicđa điều hoà
- polyhedrakhối nhiều mặt, khối đa diện
- polyhedralnhiều mặt, đa diện
- polyhedricnhiều mặt, đa diện
- polyhedronkhối nhiều mặt, khối đa diện, đa diện
- polyhedrosisvirut nhiều mặt
- polyhistornhà thông thái, học giả
- polyhistoricXem polyhistor
- polyhybridthể lai nhiều gen, thể lai nhiều tính
- polyisomerekhúc đều phức
- polykaricnhiều nhân
- polymathnhà thông thái, học giả
- polymathicXem polymath
- polymathysự thông thái, sự uyên bác
- polymelusquái thai nhiều chân
- polymeniachứng nhiều kinh nguyệt
- polymerchất trùng hợp, hợp chất cao phân tử
- polymerictrùng hợp
- polymericallyXem polymeric
- polymerisationsự trùng hợp
- polymerisetrùng hợp
- polymerismhiện tượng trùng hợp
- polymerizationsự trùng hợp
- polymerizetrùng hợp
- polymerousnhiều bộ phận, nhiều mẫu
- polymerytính trùng hợp
- polymetallicđa kim
- polymitosisSự gián phân nhiều lần
- polymolecularnhiều phân tử, đa phân tử
- polymorphchất đa hình, bạch cầu nhiều dạng
- polymorphicnhiều hình, nhiều dạng
- polymorphismhiện tượng nhiều hình, hiện tượng nhiều dạng, tính đa hình
- polymorphocellularnhiều dạng tế bào
- polymorphonuclearnhiều dạng nhân
- polymorphousnhiều hình, nhiều dạng
- polymorphouslyXem polymorphism
- polymyositisviêm đa cơ
- Polynesiađa đảo, pô-li-nê-di
- polynesianngười pô-li-nê-di, (thuộc) pô-li-nê-di
- Polynesian ratchuột lắt
- polyneuritisViêm nhiều dây thần kinh
- polyniakhe băng, hốc băng
- polynomialđa thức
- polynomial lagđộ trễ đa thức
- polynuclearnhiều nhân
- polyoestrousCó nhiều lần động dục
- polyonychiatật nhiều móng
- polyonymousnhiều tên
- polyonymysự dùng nhiều tên
- polyopiachứng thấy nhiều hình
- polyorchismtật nhiều tinh hoàn
- polypPolip
- polyparasitismHiện tượng đa ký sinh
- polyparynền bám của polip
- polypePolip
- polypetalousnhiều cánh
- polyphagiachứng ăn nhiều, lối ăn tạp
- polyphagianXem polyphagia
- polyphagousăn nhiều, ăn tạp
- polyphasenhiều pha
- polyphasicnhiều giai đoạn, nhiều pha
- polyphasyXem polyphasic
- polyphonetừ nhiều âm
- polyphonicnhiều âm, phức điệu
- polyphonicallyXem polyphonic
- polyphonousnhiều âm, phức điệu
- polyphonouslyXem polyphony
- polyphonytính nhiều âm, tính phức điệu
- polyphyleticnhiều nguồn gốc, nhiều dạng tổ tiên, đa ngành
- polyphyllousloạn lá
- polypibệnh polip
- polypidomnền bám của polip
- polypitepolip cá thể, polip sống riêng rẽ
- polyplaneticnhiều kỳ động, nhiều giai đoạn động