Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P — trang 26
9.906 mục từ bắt đầu bằng chữ P, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 26/50
- pliablyXem pliable
- pliancytính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính dễ uốn nắn
- pliantdễ uốn, dẻo, dễ uốn nắn
- pliantlydễ uốn, nắn hình, dễ uốn nắn
- pliantnessXem pliant
- plicanếp, tóc rối bết
- plicaenếp, tóc rối bết
- plicalXem plica
- plicateuốn nếp
- plicateduốn nếp
- plicatelyXem plicate
- plicatenessXem plicate
- plicationsự uốn nếp, trạng thái uốn nếp, nếp uốn
- plierscái kìm, kềm
- plighthoàn cảnh, cảnh ngộ, lời hứa
- plighterXem plight
- plimlàm phình ra, làm phồng ra, phình ra
- plimsollPlimsoll line; plimsoll's mark (hàng hải) vạch Plim-xon (chỉ mức chở tối đa, vẽ quanh vỏ tàu)
- plimsollsGiày vải đế cao su rẻ tiền
- plinklàm kêu lanh canh, tiếng kêu lanh canh
- plinthchân cột, chân tường
- plinthiteđất sét đ
- plio-Xem pleio-
- pliocencethế plioxen
- pliosaurusthằn lằn gò
- ploTổ chức giải phóng Palestine (Palestine Liberation Organization)
- plodbước đi nặng nề, bước đi khó nhọc, công việc khó nhọc
- plodderngười đi nặng nề, người lê bước, người làm cần cù
- ploddinglê bước đi, cần cù, rán sức
- ploddinglylê bước đi, cần cù, cật lực
- ploidymức bội thể, bộ nhiễm sắc thể
- plonkném, vứt, rượu tồi
- plonkiengười nghiện rượu
- ploptiếng rơi tõm, cái rơi tõm, tõm
- plosivebật, âm bật, âm tắc
- plotmảnh đất nhỏ, miếng đất, tình tiết
- plot outchia thành mảnh nhỏ
- plotlesskhông tình tiết, không có cốt truyện
- plotlessnessXem plot
- plotterkẻ âm mưu, kẻ bày mưu
- ploughcái cày, đất đã cày, cày
- plough a lonely furrow(Nghĩa bóng) Làm đơn độc một mình
- plough backcày lấp, tái đầu tư
- plough-beambắp cày
- plough-boyem nhỏ phụ cày
- plough downcày vùi
- plough-horsengựa cày
- plough-landđất cày được, suất cày
- plough outcày bật
- plough-tailcán cày, công việc cày bừa, công việc đồng áng
- plough the sandlấy gậy đập nước
- ploughablecách viết khác
- ploughmanngười cày, thợ cày
- ploughpointmũi cày
- ploughsharelưỡi cày
- ploughwisetheo lối đường cày
- ploughwrightthợ làm cày, thợ sửa cày
- plouterlàm tắc trách, lội bùn
- ploverchim choi choi, choi choi
- plowcái cày, đất đã cày, cày
- plowableXem ploughable
- plowmanngười cày, thợ cày
- plowsharelưỡi cày
- ploychuyến đi, công việc
- plucksự giật, sự kéo, sự nhổ
- pluck by the beardquyết xông vào
- pluck up one's heartlấy hết can đảm
- pluckedgan dạ, can trường
- pluckilytỏ ra gan dạ, can trường
- pluckinessXem plucky
- plucklesskhông gan dạ, không can trường
- pluckygan dạ, can trường, can đảm
- plugnút, chốt, bít lại bằng nút
- plug-backsự trám, sự trát
- plug-boardbảng phích cắm, bảng tổng đài
- plug-chaindây nút, dây giật nước
- plug-holelỗ tháo nước
- plug-intrình cắm, phần bổ trợ
- plug-in hybridxe lai sạc điện
- plug-uglydu côn, lưu manh
- pluggingsự nút, sự bịt kín
- plumquả mận, màu mận, chọn lọc
- plum blossomhoa mơ, mai hoa
- plum-puddingbánh putđinh nho khô
- plum-treecây mận
- plumagebộ lông
- plumassierngười bán lông chim, người làm lông chim
- plumbquả dọi, dây dọi, dây dò nước
- plumb-bobHòn chì của dây dọi
- plumb-jointchổ nối bằng chì
- plumb-linedây dọi, dây chì, tiêu chuẩn
- plumb-rulequi tắc dây dọi
- plumbableXem plumb
- plumbaginouscó than chì
- plumbagothan chì, cây đuôi công
- plumbeannặng như chì
- plumbeouschì, láng như chì
- plumberthợ hàn chì, thợ sửa ống nước
- plumberynghề hàn chì, xưởng hàn chì
- plumbicchì plumbic, bị nhiễm độc chì
- plumbiferouschứa chì
- plumbingnghề hàn chì, thuật hàn chì, đồ hàn chì
- plumbismchứng nhiễm độc chì
- plumblessrất sâu, sâu không dò được
- plumbouschứa chì
- plumelông chim, lông vũ, chùm lông
- plume-likeDạng lông chim
- plumedcó lông vũ
- plumeletlông con
- plumipedchân phủ lông
- plummer-blockổ đỡ, ổ tì
- plummetquả dọi, dây dọi, dây dò nước
- plummymận, có nhiều mậm, tốt
- plumosecó lông vũ
- plumoselyXem plumose
- plumosityXem plumose
- plumptròn trĩnh, phúng phính, thẳng
- plumpercái độn má
- plumplyXem plump
- plumpnesssự tròn trĩnh, sự phúng phính
- plumpykhá tròn trĩnh, khá mẫm
- plumulalông măng, lông tơ, vảy cánh
- plumulaceouscó lông măng, có lông tơ
- plumularchồi mầm, có chồi mầm
- plumulechồi mầm, lông tơ
- plumuloseXem plumule
- plumygiống lông chim, có gài lông chim
- plunđánh rơi, rượu vang rẻ tiền, chất lượng tồi
- plundersự cướp bóc, sự tước đoạt, cướp bóc
- plunderableXem plunder
- plunderagesự cướp bóc, sự tước đoạt, sự ăn cắp
- plundererkẻ cướp, kẻ tước đoạt
- plunderousXem plunder
- plungesự lao mình xuống, bước liều, sự lao vào
- plunge-bathbể bơi sâu
- plungerngười nhào lặn, thợ lặn, pittông
- plungingsự chúi mũi, sự nhúng chìm
- plunkcú trời giáng, cú mạnh, ném phịch xuống
- plunkerXem plunk
- pluperfectQuá khứ xa (thời)
- pluralở số nhiều, nhiều, từ ở số nhiều
- plural voteSự bỏ phiếu của một cử tri ở nhiều khu vực bầu cử
- plural voterCử tri bỏ phiếu ở nhiều khu vực bầu cử
- pluralisebiến thành số nhiều, có nhiều lộc thánh
- pluralismSự kiêm nhiều chức vị
- pluralistNgười kiêm nhiều chức vị
- pluralistickiêm nhiều chức vụ, có nhiều lộc thánh
- pluralisticallyXem pluralist
- pluralitytrạng thái nhiều, phần đông, đa số
- pluralizationXem pluralize
- pluralizebiến thành số nhiều, có nhiều lộc thánh
- plurallyXem plural
- pluri-nhiều
- pluriaxialnhiều trục
- pluriformnhiều dạng, đa dạng
- pluriglandularnhiều tuyến
- pluriharmonicđa điều hoà
- plurilocularnhiều ô
- Plurinational State of Bolivianhà nước đa dân tộc bolivia
- plurinuclearnhiều nhân
- pluriparousnhiều lần, nhiều lứa đẻ
- pluripartitexẻ nhiều phần
- pluriparytính đẻ nhiều
- pluripolarnhiều cực
- plurisegmentalnhiều đốt
- plurisporousnhiều bào tử
- plurisubharmonicđa điều hoà dưới
- plurivalentđa trị, nhiều khả năng
- plurivorousăn tạp, ăn nhiều loại
- pluscộng
- plus and needlesCảm giác tê tê buồn buồn, cảm giác như có kiến bò
- plus-foursquần gôn
- plus signdấu cộng
- plushvải lông, nhung dài lông, bằng vải lông
- plushilyXem plushy
- plushinesssự sang trọng, lộng lẫy
- plushlyXem plush
- plushnessXem plush
- plushydài lông, có lông
- plussagegiá trị dương
- plutarchychế độ tài phiệt
- pluteusấu trùng cầu gai
- plutodiêm vương, sao diêm vương, diêm vương tinh
- plutocracychế độ tài phiệt
- plutocratkẻ quyền thế, tài phiệt
- plutocratictài phiệt
- plutocraticalXem plutocracy
- plutocraticallyXem plutocracy
- plutolatrysự thờ thần tiên
- plutologyThuyết sùng bái đồng tiền
- plutonianhoả thành, sâu, diêm vương
- plutonicđá sâu
- plutonismthuyết hoả thành
- plutonistNgười theo thuyết hoả thành
- plutoniteđá sâu
- plutoniumplutoni
- plutonomicMôn kinh tế chính trị
- plutonomistNhà kinh tế chính trị
- plutonomyMôn kinh tế chính trị, kinh tế học chính trị
- plutophileNgười ham mê sự giàu có