Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P — trang 28
9.906 mục từ bắt đầu bằng chữ P, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 28/50
- pointerkín, que, que chỉ
- pointillismbút pháp điểm họa
- pointillistNgười vẽ theo kỹ thuật phát triển ở Pháp vào cuối thế kỷ 19 (vẽ bằng những chấm li ti như một sự pha trộn màu)
- pointingsự chỉ, sự trỏ, sự đánh dấu chấm
- pointlesscùn, không nhọn, không ý vị
- pointlesslyXem pointless
- pointlessnesssự cùn, tính chất không nhọn, sự vô nghĩa
- pointsmanngười bẻ ghi, công an chỉ đường
- pointwisetheo từng điểm
- Poipetpoipet
- poisethế thăng bằng, thế cân bằng, dáng
- poisedyên tĩnh
- poisonchất độc, thuốc độc, thuyết độc hại
- poisonedbị nhiễm trùng, bị nhiễm độc, tẩm thuốc độc
- poisonerkẻ đầu độc
- poisoningsự đầu độc
- poisonousđộc, có chất độc
- poisonouslyđộc, có chất độc, độc hại
- poisonousnessXem poisonous
- poketúi, cú chọc, cú thúc
- poke and pryxoi mói, tìm tòi
- poke-berryquả cây thương lục
- poke-bonnetmũ có vành
- poke fun at somebodychế giễu ai
- poke oneself upTự giam mình trong một căn phòng nhỏ hẹp tối tăm
- pokerpôke, bài xì, que cời
- poker-facemặt lạnh như tiền, mặt phớt tỉnh
- poker-facedCó bộ mặt lạnh như tiền, có bộ mặt phớt tỉnh (như của anh chàng đánh pôke đang tháu cáy)
- poker-worksự khắc nung
- pokeweedcây thương lục m, thương lục mỹ
- pokey) nhà tù
- pokieTên cướp có võ trang
- pokilyXem poky
- pokinesssự chật chội, nhỏ hẹp, tính nhỏ mọn
- pokingdu đãng, vất vả
- pokynhỏ hẹp, tồi tàn, nhỏ mọn
- PoképhileNgười bị hấp dẫn tình dục bởi Pokémon
- polchính trị gia
- polaccathuyền buôn ba buồm
- polackngười ba lan
- polacrethuyền buôn ba buồm
- Polandba lan
- polanderngười ba lan
- polarđịa cực, ở địa cực, có cực
- polar beargấu bắc cực, gấu trắng bắc cực
- polar circlevòng cực
- polarimetercái đo phân cực
- polarimetricXem polarimeter
- polarissao bắc cực, polaris
- polarisablecó thể phân cực
- polarisationsự phân cực, độ phân cực
- polariscopemáy nghiệm phân cực
- polarisephân cực, được phân cực
- polarisercái phân cực, kính phân cực
- polaritytính có cực, chiều phân cực
- polarizabilityTình trạng có thể phân cực
- polarizablecó thể phân cực
- polarizationsự phân cực, độ phân cực
- polarizephân cực, được phân cực
- polarizedbị phân cực
- polarizercái phân cực, kính phân cực
- polaroidlớp kính chống nắng, kính râm
- polatouchesóc bay
- polderđất lấn biển
- polesào, cột, cực
- pole-axrìu giết thịt, rìu chiến, giết bằng rìu
- pole-axebúa đồ tể, búa tạ, rìu chiến
- pole-capsulebao cực
- pole-celltế bào cực
- pole-changercái để chuyển cực
- pole dancemúa cột
- pole-jumpnhảy sào
- pole-jumperVận động viên nhảy sào
- pole-jumpingsự nhảy sào
- pole-starsao bắc đẩu, nguyên tắc chỉ đạo, điều hướng dẫn
- pole-vaultnhảy sào
- pole-vaulterVận động viên nhảy sào
- pole-vaultingsự nhảy sào
- polecatchồn putoa, chồn nâu
- polemiccuộc luận chiến, cuộc bút chiến, sự luận chiến
- polemicalcuộc luận chiến, cuộc bút chiến, sự luận chiến
- polemicallythuật luận chiến, khiêu khích
- polemicscách bút chiến
- polemistnhà luận chiến, nhà bút chiến
- polemizeluận chiến, bút chiến
- polemoniaceaehọ hoa lốc
- polemoniacecousThuộc học hoa lốc
- polentacháo y
- polewardhướng về cực, hướng về địa cực
- polibureaubộ chính trị
- poliburobộ chính trị
- policecảnh sát, công an, những người cảnh sát
- police carxe cảnh sát, xe công an
- police-courttoà án vi cảnh
- police dogcảnh khuyển
- police-magistrateChánh án toàn án vi cảnh
- police-officesở cảnh sát, sở công an
- police officercảnh sát, công an
- police statenhà nước cảnh sát
- police-stationđồn cảnh sát, đồn công an
- police translocationtội đày, tội phát vãng
- policemancảnh sát, công an
- policer-officercảnh sát, công an
- policewomannữ cảnh sát
- policlinicbệnh xá, bệnh viện ngoại tr
- policychính sách, cách xử sự
- policy - offThời kỳ không áp dụng chính sách
- policy coordinationđiều phối chính sách
- policy-holderNgười có hợp đồng bảo hiểm
- policy instrumentsCác công cụ chính sách
- policy of the big revolverChính sách đe doạ đánh thuế nhập nặng (để trả đũa một nước nào)
- policy targetsCác mục tiêu chính sách
- policymakerNgười hoạch định chính sách
- policymakinghoạch định chính sách
- polingsự đóng cọc, dãy cọc
- polio(viết tắt) của poliomyelitis
- poliomyeliticXem poliomyelitis
- poliomyelitisviêm tuỷ xám
- poliovirusVirut gây bệnh viêm tủy xám
- polisthành bang
- polishnước bóng, nước láng, nước đánh bóng
- polish offlàm xong gấp, ăn gấp, trừ khử
- polish upchuốt bóng
- polishedbóng, láng, lịch sự
- polisherngười đánh bóng, dụng cụ đánh bóng
- politburobộ chính trị
- politelễ phép, có lễ độ, tao nhã
- politelylễ phép, có lễ độ, tao nhã
- politenesssự lễ phép, sự lễ độ, sự lịch sự
- politessethái độ lịch sự
- politicthận trọng, khôn ngoan, láu
- politicalchính trị, chính quyền, cán sự
- political business cycleChu kỳ kinh tế chính trị
- political commissarchính uỷ, chính trị viên
- political economykinh tế chính trị
- political partyđảng phái chính trị, chánh đảng, đảng
- political prisonertù nhân chính trị
- political sciencechính trị học
- political scientistnhà chính trị học
- political systemchế độ chính trị
- politicalizationXem political
- politicalizeXem political
- politicallyvề mặt chính trị, thận trọng, khôn ngoan
- politiciannhà chính trị, chính khách, con buôn chính trị
- politiciselàm chính trị, tham gia chính trị, nói chuyện chính trị
- politicizationXem politicize
- politicizelàm chính trị, tham gia chính trị, nói chuyện chính trị
- politicklàm chính trị, tham gia chính trị, nói chuyện chính trị
- politickerXem politick
- politickingCuộc vận động chính trị (vận động bầu cử...)
- politiclyXem politic
- politicocon buôn chính trị, chính trị
- politico-economicalThuộc chính trị-kinh tế
- politicomaniaBệnh cuồng về chính trị
- politicschính trị, hoạt động chính trị
- politychính thể, tổ chức nhà nước
- polknhảy pônca
- polkađiệu nhảy pônca
- polka-dotchấm tròn, chấm bi polka
- pollsự bầu cử, nơi bầu cử, thu phiếu bầu của
- poll-bookSổ danh sách cử tri
- poll-cowbò cái cụt sừng
- poll-oxbò đực cụt sừng
- poll-sheepcừu cụt sừng
- poll-taxthuế thân, sưu
- pollackcá pôlăc
- pollakanthicnhiều kỳ nở hoa
- pollardthú mất sừng, bò không sừng, cây bị cắt ngọn
- polledbị cưa sừng
- pollenphấn hoa, cho thụ phấn, rắc phấn hoa
- pollen-basketgiỏ phấn
- pollen-bearingmang phấn
- pollen-brushbàn chải phấn
- pollen-chamberô phấn
- pollen-flowerhoa có phấn
- pollen-grainhạt phấn
- pollenateXem pollinate
- pollenationXem pollination
- pollenisercách viết khác
- pollenizerXem polleniser
- pollenlesskhông có phấn hoa
- pollenosisChứng hen theo mùa phấn hoa
- pollerXem poll
- pollexNgón cái của chi trước
- pollicalThuộc ngón cái
- pollicitationLời hứa chưa được nhận (một bên hứa, bên kia chưa nhận)
- pollin-phấn hoa
- pollinariumkhối phấn có đế
- pollinatecho thụ phấn, rắc phấn hoa, thụ phấn
- pollinationcho thụ phấn
- pollinatorXem pollinate
- pollingviệc bỏ phiếu, địa điểm bỏ phiếu, địa điểm bầu cử
- polling-boothphòng bỏ phiếu
- polling-dayngày bầu cử
- polling-stationviệc bỏ phiếu, địa điểm bỏ phiếu, địa điểm bầu cử
- pollini-Xem pollin-
- pollinicphấn hoa
- polliniferouscó phấn hoa
- polliniumkhối phấn
- pollinizationSự truyền phấn nhân tạo