Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 29
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 29/64
- sleeping bagtúi ngủ, chăn chui
- Sleeping Beautyngười đẹp ngủ trong rừng, công chúa ngủ trong rừng
- sleeping-carToa xe có giường ngủ
- sleeping-draughtthuốc ngủ
- sleeping partnerHội viên hùn vốn kín (không tham gia công việc quản trị công ty và ít người biết đến) ((cũng) secret partner; dormant partner)
- sleeping pillthuốc ngủ
- sleeping-pillsviên thuốc ngủ
- sleeping-sicknessbệnh buồn ngủ
- sleeping-suitquần áo ngủ
- sleeplessthức, không ngủ
- sleeplessnesssự khó ngủ, sự không ngủ được
- sleepwalkingmộng du
- sleepybuồn ngủ, ngái ngủ, làm buồn ngủ
- sleepyheadngười hay buồn ngủ, người không chú ý, người đãng trí
- sleetmưa tuyết
- sleetinesstính chất mưa tuyết, tình trạng mưa tuyết
- sleetycó mưa tuyết
- sleevetay áo, ống ngoài, ống bọc ngoài
- sleeve-couplingống măngsông
- sleeve-fishcon mực mồi câu
- sleeve-linkkhuy cửa tay
- sleeve-valvevan ống
- sleevedCó tay áo thuộc kiểu như thế nào đó
- sleevelesskhông có tay
- sleevingsự lắp ống lót
- sleighxe trượt tuyết
- sleigh-bellNhạc ngựa kéo xe trượt tuyết
- sleighingSự đi xe trượt tuyết
- sleightsự khéo tay, sự nhanh tay, trò lộn sòng
- slendermảnh khảnh, mảnh dẻ, ít ỏi
- slenderiselàm thành thon, mảnh dẻ, trở thành thon
- slenderizelàm cho mảnh dẻ, làm cho thon nhỏ, trở thành mảnh dẻ
- slenderlymảnh khảnh, thon thả, mảnh dẻ
- slendernessvóc mảnh khảnh, tầm người mảnh dẻ, sự ít ỏi
- sleptgiấc ngủ, sự ngủ, sự nghỉ ngơi
- sleuthmật thám, trinh thám, làm mật thám
- sleuth-houndchó dò thú
- slewsự xoay, sự quay, xoay tròn
- slewnesstính lệch, tính xiên
- slicemiếng mỏng, lát mỏng, phần
- slice-barque chọc lò, xẻng xúc xỉ than
- slicermáy thái mỏng
- slickbóng, mượt, tài tình
- slickensidemặt trượt
- slickensidedcó mặt trượt
- slickerkhoé lừa giỏi, tay bợm già
- slidesự trượt, đường trượt trên tuyết, trượt
- slide-blockcon trượt
- slide fastenerkhoá kéo, khoá êcle
- slide-rulethước loga
- slide-valvevan tự động
- slide-wayđường trượt, khe trượt
- slidercon trượt, thanh trượt
- slider-trombonetrombon trượt
- slidingsự trượt, dễ trượt
- slightmỏng mảnh, thon, nhẹ
- slightingkhinh thường, coi nhẹ
- slightinglycoi thường, coi nhẹ
- slightlymỏng mảnh, yếu ớt, qua
- slightnesstính mỏng mảnh, tầm vóc mảnh khảnh, sự qua loa
- slilyXem slyly
- slimmảnh khảnh, mảnh dẻ, ít ỏi
- slimechất lỏng đặc, trơn ướt, chất nhớt
- slime-glandtuyến nhớt
- sliminesssự nhớt nhát, sự nhớ bẩn
- slimlymảnh dẻ, mảnh khảnh, giảo quyệt
- slimmerNgười đang nhịn ăn và làm cho gầy bớt đi
- slimmishdong dỏng, thon thon
- slimnessdáng dong dỏng cao, dáng thon nhỏ, tính xảo quyệt
- slimsykhông có thực chất, bạc nhược
- slimycó bùn, phủ đầy bùn, trơ
- slingná bắn đá, bắn, quăng
- sling-cartôtô moóc
- sling-dogcáo móc
- sling ink(Từ lóng) Viết báo, viết văn
- sling the batnói tiếng nước ngoài
- slingbackDép có quai qua mắt cá
- slingerngười bắn ná, người ném đá
- slingshotsúng cao su, ná
- slinkđẻ non, đẻ thiếu tháng, đi lén
- slink-butcherNgười bán thịt súc vật đẻ non
- slinkilylén lút
- slinkinessXem slinky
- slinkylén, lẩn, uốn khúc
- slipsự trượt chân, điều lầm lỗi, sự lỡ
- slip a cog(Thông tục) (như) to slip up
- slip alongđi nhanh, phóng vụt đi
- slip asidetránh
- slip awaychuồn, lẩn, trôi qua
- slip byTrôi qua (thời gian) ((cũng) to slip away)
- slip-carriagetoa xe cắt thả
- slip-casehộp đựng sách
- slip-coachtoa xe cắt thả
- slip-covervải phủ, khăn phủ
- slip-galleykhay xếp chữ
- slip intolẻn vào, đấm thình thình
- slip-knotnút con do
- slip of the penviết nhịu
- slip of the tonguenói nhịu, nói lịu, (phép) nói nhịu
- slip offcởi vội áo, cởi tuột ra
- slip-ondễ mặc, dễ cởi, mặc chui qua đầu
- slip outlẻn, lỏn, thoát
- slip overnhìn qua loa
- slip-roadđường nhỏ, đường mòn
- slip-ropenút thòng lọng
- slip someone over onlừa bịp ai
- slip-streamLuồng không khí đằng sau một vật đang chuyển động (một ô tô đua)
- slip the leashbuông lỏng
- slip-upsự sai lầm, sự lầm lỡ
- slipoverdễ mặc, dễ cởi, mặc chui qua đầu
- slippagesự giảm giá
- slipperdép đi trong nhà, dép lê, guốc phanh
- slipperedcó đi dép lê, có đi giày hạ
- slipperilyXem slippery
- slipperinesstính chất trơn, sự dễ tuột, sự khó nắm
- slipperingTrận đòn đánh bằng dép
- slipperwortcây huyền sâm
- slipperytrơn, dễ tuột, khó nắm
- slippingkhông được khoẻ, không được nhanh nhẹn
- slippytrơn, nhanh
- slipsbuồng sau sân khấu
- slipsheettờ giấy lồng
- slipshodđi giày cũ, bệ rạc, cẩu thả
- slipshoedép lê
- slipslopbài viết cẩu thả, thức ăn có nước, canh lõng bõng nước
- slipwaybờ trượt
- slitđường rạch, khe hở, chẻ
- sliterngười rạch, người xé, dao rạch
- slithertrượt, trườn
- slitherytrơn, trơn tuột
- slittermáy xẻ, dao rạch
- slittingsự xẻ rãnh, xẻ dọc
- slivermiếng, mảnh, mảnh đạn
- slivererngười lạng cá, tước
- sloamlớp đất sét
- sloanecũng sloane ranger, công tử, tiểu thư
- slobbùn, vật lõng bõng
- slob-icebăng tuyết trôi
- slobbernước dãi, nhỏ dãi, chảy nước dãi
- slobberinessSự hay chảy nước dãi
- slobberyhay chảy nước dãi, uỷ mị sướt mướt
- sloequả mận gai, cây mận gai
- sloe-eyedCó mắt to đen láy
- sloe-ginrượu mận gai
- sloe-wormrắn thuỷ tinh
- slogcú đánh vong mạng
- slogankhẩu hiệu, tiếng hô xung trận
- sloganiseXem sloganize
- sloganizecách viết khác
- sloganizerchỉ người
- sloggerngười đấm vong mạng, người đánh ẩu, người đi ì ạch
- sloidPhương pháp dạy thủ công (ở Thụy điển)
- slojdPhương pháp dạy thủ công (ở Thụy điển)
- sloopthuyền nhỏ một buồm, tàu tuần tra
- slootkênh đào hẹp
- slopcớm, đội xếp, bùn loãng
- slop-basinchậu đựng nước cặn
- slop-bowlXem slop basin
- slop overtràn ra, sánh ra
- slop-pailthùng đựng nước tiểu, thùng đựng nước bẩn
- slop-roomPhòng phân phát quần áo chăn màn cho lính thuỷ (trên tàu)
- slop-sellerNgười bán quần áo may sẵn rẻ tiền
- slop-shopCửa hàng bán quần áo may sẵn rẻ tiền
- slop-workviệc làm cẩu thả
- slopedốc, đường dốc, tư thế vác súng
- slopewisenghiêng, dốc
- slopingnghiêng, dốc
- sloppilyluộm thuộm, ủy mị
- sloppinesssự lõng bõng
- sloppycẩu thả, rộng, thùng thình
- slopsQuần áo may sẵn rẻ tiền
- slopshingsự dập dềnh
- slopworkviệc làm cẩu thả, việc làm ẩu
- sloshđánh đập, giã
- sloshedsay
- slotkhấc, khía, khía đường rãnh
- slot-machineMáy bán hàng tự động (bỏ tiền vào khe thì đưa ra mặt hàng tương ứng)
- slothsự lười biếng, sự uể oải, sự chậm chạp
- sloth-beargấu lợn
- sloth-monkeycon cu li
- slothfullười biếng, uể oải
- slothfullylười biếng, uể oải
- slothfulnesstính lười biếng, tính uể oải
- slottedcó rãnh, được cắt rãnh
- slottermáy xẻ rãnh
- slottingsự cắt rãnh, xẻ rãnh
- slouchrũ xuống, lòng thòng, đi vai thõng xuống
- slouchedkhông chỉnh tề, luộm thuộm
- slouchilyXem slouchy
- slouchinessdáng đi thõng xuống, dáng thườn thượt
- slouchinglyvai thõng xuống, thườn thượt, luộm thuộm
- slouchyvai thõng xuống, thường thượt
- sloughvũng bùn, chỗ bùn lầy, sự sa đoạ
- sloughynhiều bùn, bùn lầy nước đọng, da lột
- Slovakxlô-va-ki-a
- Slovak Republiccộng hòa slovakia
- Slovakiaxlô-va-ki-a
- slovakianXem slovak
- slovenngười nhếch nhác, người luộm thuộm
- slovenengười xlôven, tiếng xlôven, xlô-ven-ni-a