Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 32
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 32/64
- snatcherngười vồ lấy
- snatchyđứt đoạn, từng khúc
- snazzilymốt, hợp thời trang
- snazzymốt, hợp thời trang
- sneakngười hay vụng trộm, người hay lén lút, đứa hớt lẻo
- sneak out oflén lút lẩn tránh
- sneak-thiefkẻ cắp vặt, kẻ đánh cắp lén
- sneakergiày đi êm
- sneakersGiày để chơi thể thao
- sneakilyvụng trộm, lén lút
- sneakinesssự vụng trộm, sự lén lút
- sneakingvụng trộm, lén lút
- sneakinglyXem sneaking
- sneakyvụng trộm, lén lút
- sneaky-lookingkhông đàng hoàng
- sneckcái then cài, cái chốt cửa, đóng bằng then
- sneercười khinh bỉ, cười chế nhạo, chế nhạo
- sneererngười hay cười nhạo, người hay giễu
- sneeringgiễu cợt, nhạo báng
- sneeringlycười chế nhạo, miệt thị
- sneezesự hắt hơi, cái hắt hơi, hắt hơi
- sneeze into a basketbị chém đầu
- sneezingXem sneeze
- snellnhanh, hoạt động, thông minh
- snibthen cửa, chốt cửa sổ, đóng then
- snickvết khía, vết khứa, cú đánh cúp
- snickertiếng ngựa hí, tiếng cười khúc khích
- snickerercười khúc khích, người cười khúc khích
- snickersneedao
- snicketĐường hẹp hai bên là bụi cây
- snidegiả, giả mạo, láu cá
- snidelygiả, giả mạo, ác ý
- snidemanNgười lưu hành bạc đồng giả
- snidenesssự giả, sự giả mạo, sự ác ý
- snidesmanNgười lưu hành bạc đồng giả
- sniffsự hít, tiếng hít vào, lượng hít vào
- snifferngười hít vào, người hít ma túy
- sniffilyXem sniffy
- sniffinessXem sniffy
- sniffingkhụt khịt, sổ mũi, sự khụt khịt
- sniffishXem sniffy
- sniffishlessXem sniffy
- sniffishlyXem sniffy
- snifflesự sổ mũi, tiếng xỉ mũi, sổ mũi
- sniffykhinh thường, khinh khỉnh, hơi nặng mùi
- sniftercốc rượu nhỏ, hớp rượu
- snifting-valvevan xả
- snigKéo đi mà không dùng xe trượt
- sniggersự cười thầm, sự cười khẩy, cười khẩy
- sniggererngười cười khẩy
- snigglecâu cá chình, câu lươn
- snipsự cắt bằng kéo, vết cắt bằng kéo, kéo cắt tôn
- snipechim dẽ giun, sự bắn tỉa, phát bắn tỉa
- sniperngười bắn tỉa, xạ thủ bắn tỉa
- sniper-scopeỐng ngắm (lắp vào súng) để bắn tỉa
- snipingsự bắn tỉa
- snipperngười cắt, thợ cắt vải
- snippetmiếng nhỏ cắt ra, mụn vải, kiến thức vụn vặt
- snippetygồm toàn mảnh vụn, cộc cằn, thô lỗ
- snippinesstính cộc cằn, tính thô lỗ
- snippingmảnh vụn
- snippygồm toàn mảnh vụn, cộc cằn, thô lỗ
- snipyCó mõm dài và nhọn (cá...)
- snittâm trạng càu nhàu
- snitchkẻ cắp vặt, kẻ mách lẻo, kẻ chỉ điểm
- snivelnước mũi, mũi thò lò, sự khóc sụt sùi
- snivellerNgười hay rên rự than vãn
- snivellingyếu đuối
- snobngười đua đòi, kẻ hợm mình
- snob effecthiệu ứng đua đòi
- snobberytính chất đua đòi, sự màu mè, sự điệu bộ
- snobbishđua đòi
- snobbishlykẻ hợm mình, hợm hựnh, đua đòi
- snobbishnesstính chất đua đòi, sự màu mè, sự điệu bộ
- snobocracychính quyền trưởng giả
- snobolngôn ngữ snobol, ngôn ngữ lập trình
- snoghôn hít, ôm ấp, sự hôn hít
- snoggingSự ôm ấp vuốt ve và hôn hít
- snoodlưới tóc, dây câu
- snooksự vẫy mũi
- snookerđánh lừa, đánh bại, bi da
- snookeredbị chặn
- snoopchõ mõm, đi mò, rình mò
- snooperchõ mõm, đi mò, rình mò
- snootcái mũi, cái mặt
- snootilykhinh khỉnh, kiêu kỳ, làm bộ làm tịch
- snootinesstính khinh khỉnh, tính kiêu kỳ
- snootykhinh khỉnh, kiêu kỳ, học đòi làm sang
- snoozegiấc ngủ ngắn, ngủ gà gật, ngủ ngày
- snoretiếng ngáy, ngáy
- snorerngười ngủ hay ngáy
- snorkelỐng thông hơi (của tàu ngầm, của người lặn) ((cũng) snort)
- snortsự khịt, tiếng khịt khịt, khịt khịt mũi
- snorterngười hay khịt mũ, gió ào ào
- snortingtiếng gáy
- snotvuôi, mũi thò lò, thằng chó đểu
- snot-ragGhuộc sòn 9 mũi
- snottinesstính cáu kỉnh, tính gắt gỏng
- snottytrung sĩ hải quân
- snotty-nosedlàm bộ làm tịch, khinh khỉnh
- snoutmũi, mõm, mũi to
- snout-ringcái rọ
- snoutedcó đeo rọ
- snoutygiống cái mũi, giống cái mõn, có mũi
- snowthuyền xnau, tuyết, tuyết rơi
- snow-beargấu trắng
- snow-birdchim sẻ tuyết, người nghiện côcain
- snow-blindbị chói tuyết, bị loá vì tuyết
- snow-blindnesssự bị chói tuyết
- snow-blinkbăng
- snow-blowermáy thổi tuyết
- snow-bootsgiày đi tuyết
- snow-boundbị nghẽn vì tuyết
- snow-breaksự tan tuyết, cái chắn tuyết, cái gạt tuyết
- snow-brothtuyến lẫn nước, tuyết tan, rượu ướp lạnh
- snow-buntingXem snow-bird
- snow-capchim ruồi mào trắng, mỏm phủ tuyết
- snow-cappedcó phủ tuyết
- snow-cladcó tuyết phủ
- snow-coveredphủ đầy tuyết, có nhiều tuyết
- snow crabcua tuyết
- snow-driftMảng tuyết gió cuốn đi
- snow-fallmưa tuyết
- snow-fencehàng rào chống tuyết
- snow-fieldbãi tuyết, đồng tuyết
- snow-flakebông tuyết
- snow-floodTrận lụt do tuyết tan
- snow-gaugethước đo tuyết
- snow globequả cầu tuyết
- snow-goggleskính râm đi tuyết
- snow-goosengỗng trắng bắc cực
- snow-grousegà gô trắng
- snow-icelớp băng tuyết
- snow-leopardcon báo tuyết, báo tuyết
- snow-lovingưa tuyết
- snow-makingCách làm tuyết nhân tạo
- snow-mobileXe chạy bằng máy trên tuyết và băng
- snow-owlcú tuyết
- snow-ploughcái ủi tuyết
- snow-plowcái ủi tuyết
- Snow Queenbà chúa tuyết
- snow-scapePhong cảnh bị tuyết phủ
- snow-shoegiày đi tuyết
- snow-shoesliếp đi tuyết
- snow-shovelxẻng xúc tuyết
- snow-slidetuyết lở
- snow-sliptuyết lở
- snow-spectaclesKính râm đeo để đi tuyết
- snow-stormbão tuyết
- snow-sweepermáy quét tuyết
- snow-tyreLốp xe để đi trên băng tuyết
- snow underphủ tuyết kín
- snow-whitetrắng như tuyết, bạch tuyết
- snowballhòn tuyết, nắm tuyết, bánh putđinh táo
- snowbellcây bồ đề
- snowblindlóa mắt vì tuyết
- snowboard
- snowboardingtrượt ván trên tuyết
- snowcockgà tuyết
- snowdrophoa giọt tuyết, cây giọt tuyết, cây bạch đầu ông
- snowdropperKẻ trộm quần áo (nhất là đồ lót nữ) từ dây phơi
- snowfallmột trận tuyết rơi
- snowflakebông tuyết, hoa tuyết
- snowilyXem snowy
- snowinesssự phủ đầy tuyết, sự có nhiều tuyết
- snowlesskhông có tuyết
- snowlineđường băng vĩnh cửu
- snowmanngười tuyết
- snowmenngười tuyết
- snowstormbão tuyết
- snowyđầy tuyết, phủ tuyết
- snowy egretcò tuyết
- snowy-owlcú tuyết
- snpđảng quốc gia xcốtlen
- snrgià, bố
- snubtẹt và hếch, mũi tẹt và hếch, sự chỉnh
- snub-nosedCó mũi tẹt và hếch
- snub-nosed monkeyvoọc mũi hếch
- snubbedXem snub
- snubberNgười đột nhiên cấm chỉ
- snubbingsự chỉnh, sự làm nhục
- snubbing-postcọc buộc tàu thuyền
- snubbinglyvới giọng chỉnh, làm nhục
- snuffhoa đèn, thuốc bột để hít, gạt bỏ hoa đèn
- snuff-boxhộp đựng thuốc hít
- snuff-colouredCó màu nâu vàng đậm
- snuff-dishKhay đựng kéo cắt hoa đèn
- snuff-millcối nghiền thuốc hít
- snuff outlàm tắt, làm tiêu tan
- snuff-takerngười hít thuốc
- snuff-takingsự hít thuốc
- snufferngười nghiện thuốc hít
- snuffer-trayKhay đựng kéo cắt hoa đèn
- snuffersKéo cắt hoa đèn ((cũng) a pair of snuffers)
- snuffinesssự khôn lớn
- snuffinglyvới giọng mũi, bằng giọng mũi
- snufflesự khụt khịt, sự hít mạnh, sự ngạt mũi
- snufflerngười nói giọng mũi
- snuffygiống thuốc hít, đã khôn lớn, không còn ngờ nghệch
- snugkín gió, ấm áp, gọn gàng xinh xắn