Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 31
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 31/64
- smiththợ rèn, xmít
- smithereensmảnh, mảnh vụn
- smithersmảnh, mảnh vụn
- smitherylò rèn, xưởng rèn
- smithfieldchợ bán thịt
- smithsonitexmitxonit, smithsonit
- smithylò rèn, phân xưởng rèn
- smittencái đánh cái đập, sự làm thử, sự cố gắng
- smockáo choàng trẻ con, áo bờ lu, áo lót phụ nữ
- smockingCách trang trí (trên áo) theo hình tổ ong
- smogkhói lẫn sương, sương bụi
- smokablecó thể hút được
- smokekhói, hơi thuốc, bốc khói
- smoke-ammunitionđạn khói
- smoke-ballđạn khói, đạn hoả mù
- smoke-bellcái chụp khói, cái nón thông phong
- smoke-blackmuội, bồ hóng
- smoke-bombbom khói, bom hoả mù
- smoke-consumermáy hút khói
- smoke-consuminghút khói, trừ khói
- smoke-curingsự hun khói, xử lý bằng khói
- smoke-dryhun khói, sấy khói
- smoke-housenơi hun khói, nơi sấy khói
- smoke-jackLò quay (thịt) bằng hơi nóng
- smoke-plantcây hoa khói, cây côtinut
- smoke-rocketpháo khói
- smoke-roomphòng hút thuốc
- smoke-room talkChuyện tán gẫu của đàn ông (ở phòng hút thuốc)
- smoke-screenmàn khói, màn hoả mù, bình phong
- smoke-shellđạn khói
- smoke-stackống khói
- smoke-testsự thử bằng khói
- smoke the calumet togetherhút chung một tẩu
- smoke the pipe of peaceSống hoà bình với nhau, thân thiện giao hảo với nhau
- smoke-tightkhông thông khói
- smoke-treecây hoa khói, cây côtinut
- smoke-tudeống dẫn khói, dẫn lửa
- smokedhun khói, sấy khói, xông khói
- smoked-driedhun khói, sấy khói
- smoked meatthịt hun khói, thịt xông khói
- smokelesskhông có khói
- smokeless-markertín hiệu bằng khói
- smokeless-pipeống dẫn khói
- smokelessnesssự không có khói
- smokerngười hút thuốc, người nghiện thuốc, người nghiện hút
- smoker-rocketpháo khói
- smoker-roomphòng hút thuốc
- smoker-screenmàn khói, màn hoả mù, lừa dối
- smokescreenhoả mù
- smokestack
- smokeyXem smoky
- smokilyXem smoky
- smokinesssự đầy khói, tình trạng khói mù
- smokingsự hút thuốc, hành động hút thuốc
- smoking-carToa hút thuốc (trên xe lửa) ((cũng) smoker)
- smoking-carriageToa hút thuốc (trên xe lửa) ((cũng) smoker)
- smoking-coatÁo mặc ngoài để hút thuốc
- smoking-concertBuổi hoà nhạc được phép hút thuốc ((cũng) smoker)
- smoking gunBằng chứng buộc tội không thể chối cãi
- smoking-jacketÁo khoác ngoài mặc ở phòng hút thuốc (cho khỏi ám khói thuốc vào quần áo trong)
- smoking-mixturethuốc lá rời trộn
- smoking-roomphòng hút thuốc
- smokinglyNhư khói
- smokoGiờ nghỉ để hút thuốc (ở Uc và Tân tây lan)
- smokytoả khói, đầy khói, ám khói
- smoldersự cháy âm ỉ, cháy âm ỉ, âm ỉ
- Smolensksmolensk
- smoltcá hồi non
- smoochthgt âu yếm
- smoothnhẫn, trơn, trôi chảy
- smooth-boresúng nòng trơn
- smooth-breathingDấu ' đặt trước nguyên âm chữ Hy-lạp để chỉ nguyên âm đọc không có âm (h) ở trước
- smooth faceMặt làm ra vẻ thân thiện
- smooth-floweredcó hoa nhẵn
- smooth-fruitedcó quả nhẵn
- smooth-leavedcó lá nhẵn
- smooth-seededcó hạt nhẵn
- smooth-shavencạo nhẵn
- smooth-tongueddịu dàng, ngọt xớt
- smoothboresúng nòng trơn, nòng trơn
- smoothenlàm cho thành trơn, phẳng
- smootheringsự làm nhẵn
- smoothfacedcó mặt cạo nhẫn, có mặt nhẫn
- smoothiengười khéo mồm, sinh tố
- smoothingsự san bằng, làm nhẵn
- smoothlymột cách êm ả, một cách trôi chảy
- smoothnesssự phẳng phiu, sự mượt mà, sự dễ dàng
- smoothspokendịu dàng, ngọt xớt
- smoothyngười khéo mồm
- smorgasbordBữa ăn với nhiều món nóng hay nguội phục vụ trong quán ăn
- smorrebrodXan-úych Đan mạch
- smorzandolặng dần
- smotecái đánh cái đập, sự làm thử, sự cố gắng
- smotherlửa âm ỉ, sự cháy âm ỉ, tình trạng âm ỉ
- smother somebody with giftsGửi đồ biếu tới tấp cho ai
- smother somebody with kindnessĐối đãi với ai hết lòng tử tế
- smothered matechiếu thắt cổ
- smotherylàm ngột ngạt, làm ngạt thở
- smouldersự cháy âm ỉ, cháy âm ỉ, âm ỉ
- smoulderingâm ỉ, nung nấu
- smudgelửa hun, vết bẩn, vết dơ
- smudginesssự bẩn, sự dơ
- smudgingsự nhoè hình
- smudgybẩn, dơ
- smugđỏm dáng, bảnh choẹ
- smugglebuôn lậu, mang lén, đưa lén
- smugglerngười buôn lậu, tàu buôn lậu
- smugglingsự buôn lậu, buôn lậu
- smuglyXem smug
- smugnessXem smug
- smurfxì trum
- smutvết nhọ, nhọ nồi, làm nhiễm bệnh than
- smutchSmudge
- smutchybẩn, dơ
- smuttilyXem sumtty
- smuttinesssự dơ dáy, sự bẩn thỉu, tính chất tục tĩu
- smuttycó vết bẩn, có vết nhọ nồi, tục tĩu
- snackbữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa, phần
- snack-barquán rượu nhỏ, quán bán quà, hàng giải khát
- snack-counterquán rượu nhỏ, quán bán quà
- snacketteXem snack-bar
- snafflenẫng, thủ
- snafuhỗn loạn, loạn xạ, sự hỗn loạn
- snagchân răng gãy, gốc cây gãy ngang, va vào cừ
- snag-boattàu để nhổ cây, cừ
- snaggedcó cắm cừ, có nhiều cừ
- snagged-toothrăng khểnh, răng gãy, răng sứt
- snaggingsự bạt mấu, đẽo mấu
- snaggle-toothrăng mọc chìa, răng khểnh, răng sứt
- snaggle-toothedcó răng khểnh, có răng gãy, có răng sứt
- snaggycó cắm cừ, có nhiều cừ
- snailcon ốc sên, con sên, người chậm như sên
- snail-casedchậm như sên
- snail-pacebước đi chậm chạp
- snail-pacedđi chậm như sên
- snail-slowchậm như sên
- snaillerynơi nuôi ốc sên
- snaillikegiống như sên, chậm như sên
- snakecon rắn, ngoằn ngoèo, quanh co
- snake-birdchim cổ rắn
- snake-bitevết rắn cắn
- snake-charmerngười bắt rắn
- snake-charmingthuật bắt rắn
- snake-danceĐiệu vũ nghi lễ treo mang rắn hay bắt chước rắn
- snake-fencehàng rào chữ chi
- snake gourdlặc lè
- snake-headcá chuối
- snake in the grasskẻ hai mặt, một kẻ giả tạo
- snake-likeNhư rắn
- snake-lizardthằn lằn rắn
- snake-lockedxoắn như rắn
- snake-rootcây chữa rắn cắn
- snake-weedcây quyển sâm
- snake winerượu rắn
- snakeheadcá chuối, cá đô
- snakerootcây chữa rắn cắn
- snakeskinda rắn, bằng da rắn
- snakinesssự độc ác, sự nanh ác
- snakingsự lượn ngoằn ngoèo
- snakishnham hiểm, giảo hoạt
- snakynhiều rắn, hình rắn
- snapsự cắn, sự táp, tiếng tách tách
- snap-boltthen cửa tự động, chốt cửa tự động
- snap-divisionSự phân chia đột ngột để biểu quyết
- snap-hookmóc có lò xo
- snap-linkmóc có lò xo
- snap-lockthen cửa tự động, chốt cửa tự động
- snap offtáp, cắn, làm gãy
- snap-onđể lắp vào
- snap one's fingers atthách thức, bất chấp
- snap out of itchừa một thói quen, bỏ một tính xấu
- snap-rollđộng tác lộn vòng
- snap-shotảnh chụp nhanh, chụp ảnh nhanh
- snap someone's nose off nose snap into it!bắt đầu đi, nhanh lên
- snap upbắt lấy, chộp lấy, cắt ngang
- snap-voteCuộc bỏ phiếu bất ngờ
- snapbacksự chuyền lùi, sự đá về
- snapdragoncây hoa mõm chó, trò chơi rồng táp
- snappercá chỉ vàng
- snapper-turtlerùa nước ngọt
- snapper-upngười hay vơ vét, người hay tranh thủ
- snappilydễ gắt gỏng, dễ cáu kỉnh
- snappinesstính dễ gắt gỏng, tính dễ cáu kỉnh
- snappishgắt gỏng, cắn cảu
- snappishlyXem snappish
- snappishnesstính hay gắt gỏn, tính cắn cảu
- snappygắt gỏng, cắn cảu, gay gắt
- snapshotảnh chụp nhanh, chụp nhanh
- snapweedcây bóng nước
- snarecái bẫy, cái lưới, cạm bẫy
- snarerngười đánh bẫy, người đặt bẫy
- snarkquái vật
- snarltiếng gầm gừ, tiếng càu nhàu, tiếng cằn nhằn
- snarl-upsự ùn tắc, tình trạng rối ren
- snarlerngười hay càu nhàu, người hay cằn nhằn
- snarlinggầm gừ, càu nhàu, cằn nhằn
- snarlygầm gừ, hay cằn nhằn, hay càu nhàu
- snatchcái nắm lấy, cái vồ lấy, đoạn
- snatch a kisshôn trộm
- snatch victory from the jaws of defeatDành lấy thắng lợi từ thế thất bại