Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 28
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 28/64
- skittletrò chơi ky, con ky
- skittle-alleysân chơi ky
- skittle-groundsân chơi ky
- skittle-pincon ky
- skivelạng mỏng, bào mỏng, mài mòn
- skiverngười lạng mỏng, dao lạng
- skivviesáo lót
- skivvy((thường) guội đầy tớ gái
- skoalchúc sức khoẻ anh
- Skopjexcốp-pi-ê
- skuachim cướp biển
- skuldlén lút, lẩn tránh
- skulduggerysự lừa bịp
- skulktrốn tránh, lẩn lút, trốn việc
- skulkerngười trốn việc
- skulkinglytrốn tránh, lỉnh
- skullsọ, đầu lâu, đầu óc
- skull and crossbonesđầu lâu xương chéo
- skull-capmũ chỏm, cỏ long ba
- skullduggerysự lừa bịp
- skunkchồn hôi, bộ lông chồn hôi
- skupshtinaquốc hội nam tư
- skytrời, bầu trời, cõi tiên
- sky-bluexanh da trời, màu xanh da trời
- sky-bornSinh ra ở cõi tiên, vốn là người thần tiên
- sky-borneVận chuyển bằng đường không
- sky-capNgười mang hành lý xách tay ở sân bay
- sky-cladmặc áo da, trần truồng
- sky-didingMôn thể thao nhảy từ trên máy bay và rơi tự do lâu cho đến khi có thể an toàn mở dù
- sky-divedNhuộm màu xanh da trời
- sky-diverNgười tham gia môn thể thao nhảy từ trên máy bay và rơi tự do lâu cho đến khi có thể an toàn mở dù
- sky-divingMôn thể thao nhảy ra từ máy bay và biểu diễn khi để rơi tự do một lúc lâu rồi mới bung dù
- sky-highcao ngất trời, cao tận mây xanh
- sky-pilotGiáo sĩ trên tàu chiến
- sky-scrapernhà chọc trời
- sky-truckThủ tục máy bay vận tải
- sky-writermáy bay quảng cáo
- sky-writingChữ (quảng cáo...) vẽ lên bầu trời (bằng máy bay); quảng cáo trên bầu trời
- skyedXem sky
- skyerCú đánh vọt lên cao (crickê)
- skyeytrời, bầu trời, cao ngất trời
- skylarkchim chiền chiện, nô đùa, vui nhộn
- skylightCửa sổ ở trần nhà, cửa sổ ở mái nhà
- skylineđường chân trời
- skymannhà hàng không
- skyrocketpháo thăng thiên, tăng vọt, lên vùn vụt
- skysailBuồm cánh chim ((cũng) sky-scraper)
- skyscapecảnh bầu trời, bức vẽ bầu trời
- skyscrapernhà chọc trời
- skywardlên trời, về phía bầu trời
- skywardslên trời, về phía bầu trời
- skywayđường hàng không
- sltiếng lóng
- slabphiến đá mỏng, tấm ván bìa, bóc bìa
- slab-sidedcao và gầy, lẻo khoẻo
- slabbernước dãi, nhỏ dãi, chảy nước dãi
- slabbingđặt tấm lát, ốp
- slabbing-gangbộ cưa xẻ bìa
- slackuể oải, chậm chạp, chùng
- slack-bakednướng non, non nớt
- slack offgiảm bớt nhiệt tình
- slack planscác kế hoạch lỏng
- slack upgiảm bớt tốc lực, đi chậm lại
- slackennới, làm chùng, làm chận lại
- slackeningnới lỏng, làm chùng, nới
- slackerngười phất phơ, người chểnh mảnh
- slacklimevôi tôi
- slacklinenhánh dây chùng
- slacklymềm yếu, lỏng lẻo, ế ẩm
- slacknesssự uể oải, sự chùng, sự lỏng lẻo
- slagxỉ, vảy, kết thành xỉ
- slag-heapđống xỉ
- slaggingxỉ
- slaggycó xỉ
- slaingiết
- slakelàm nhẹ, làm dịu, tôi
- slakelesskhông làm đỡ được, không làm nguôi được
- slakingsự dập tắt, sự tôi vôi
- slalomCuộc thi trượt tuyết theo đường dốc có vật chướng ngại
- slamtiếng cửa đóng sầm, sự ăn hầu hết, sự ăn hết
- slam-banghết sức ầm ĩ, dữ dội, lơ đễnh
- slammernhà tù
- slandersự vu cáo, sự vu khống, lời phỉ báng
- slandererkẻ vu khống, kẻ vu oan
- slanderousvu cáo, vu khống
- slanderouslyvu khống, phỉ báng
- slanderousnesstính chất vu cáo, tính chất vu khống
- slangtiếng lóng, mắng, chửi
- slangilytiếng lóng, có chứa đựng tiếng, thích nói lóng
- slanginesstính chất lóng, tính thích nói lóng
- slangytiếng lóng, dùng như tiếng lóng, thích nói lóng
- slantxiên, nghiêng, đường xiên
- slantedthiên kiến
- slantingnghiêng, xiên
- slantinglynghiêng, xiên
- slantingnesschỉ độ, tính chất
- slantwaysnghiêng, xiên
- slantwisenghiêng, xiên
- slapcái vỗ, cái đập, vỗ
- slap-bangthình lình, đột nhiên, mạnh mẽ
- slap downphê bình, quở trách
- slap-happynhộn, vui tếu, say đòn
- slap-upác, bảnh
- slapdashẩu, bừa, công việc làm ẩu
- slapjackbánh kẹp, bánh xèo
- slappingrất nhanh, rất to, vạm vỡ
- slapstickroi đét, roi pháo, trò cười nhộn
- slashvết chém, vết rạch, đường rạch
- slashingnghiêm khắc, ác liệt, lớn
- slatvỗ phần phật, đập phần phật, đập mạnh
- slateđá bảng, đá, ngói đá đen
- slate-bluemàu lam đá phiến
- slate-clubhội chơi họ nhỏ
- slate-colouredcó màu đá acđoa
- slate-cutterDụng cụ cưa đá phiến
- slate-pencilbút chì đá
- slaterthợ lợp ngói acđoa
- slatherSố lượng to lớn
- slatinesshình đá phiến
- slatingngói acđoa, công kích, đả kích
- slattedCó giát thanh gỗ mỏng (giừơng)
- slatternNgười đàn bà nhếch nhác, người đàn bà lôi thôi lếch thếch
- slatternlinesstính nhếch nhác
- slatternlynhếch nhác, lôi thôi lếch thếch
- slatyđá phiến, có màu đá phiến
- slaty-backed gullmòng biển lưng đá phiến
- slaughtersự giết thịt, sự mổ thịt, sự tàn sát
- slaughter-houselò mổ, lò sát sinh, nơi tàn sát
- slaughtererđồ tể
- slaughteringsự sát sinh
- slaughterousgiết hại hàng loạt, tàn sát hàng loạt
- slaughterouslyXem slaughterous
- slavngười slav
- slavengười nô lệ, thân trâu ngựa, làm thân trâu ngựa
- slave-bornSinh ra trong cảnh nô lệ, bố mẹ là người nô lệ
- slave-drivercai nô, người chủ ác nghiệt
- slave-grownDo người nô lệ sản xuất (hàng hoá)
- slave-holderchủ nô
- slave-hunterngười săn nô lệ
- slave-shiptàu buôn nô lệ
- slave-stateBang ở Mỹ duy trì chế độ nô lệ (đến Nội chiến)
- slave-tradeNghề buôn bán nô lệ; sự buôn bán nô lệ
- slave-traderNgười buôn bán nô lệ
- slave-tradesNgười buôn bán nô lệ
- slave-trafficNghề buôn bán nô lệ; sự buôn bán nô lệ
- slaveholderchủ nô
- slavertàu buôn nô lệ, người buôn nô lệ, nhỏ dãi
- slavererngười siểm nịnh
- slaveryđầy nước dãi, ton hót, bợ đỡ
- slaveyngười đầy tớ gái
- slavicxla-vơ
- slavicistchuyên gia ngôn ngữ, văn học xlavôni
- slavishkhúm núm, đê tiện, mù quáng
- slavishlynô lệ, hèn hạ
- slavishnesstính chất nô lệ, tính chất khúm núm, tính chất mù quáng
- slavismtính chất xlavơ
- slavocracyThuyết bệnh vực chế độ nô lệ
- slavonianNgôn ngữ Xla-vơ
- slavonicNgôn ngữ Xla-vơ
- slavoniseXem slavonize
- slavonizeXla-vơ hoá
- slavophilThân Xla-vơ
- slavophileThân Xla-vơ
- slavophobeBài Xla-vơ
- slawMón rau cải thái trộn
- slaygiết
- slayerkẻ giết người
- SLBMSubmarine-launched ballistic missile: Tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm
- sldĐảng Xã hội tự do dân chủ (Social and Liberal Democrats)
- sleazesự dơ bẩn, nhớp nhúa
- sleazilymỏng, nhếch nhác, nhớp nhúa
- sleazinesssự mỏng, sự nhếch nhác, sự nhớp nhúa
- sleazymỏng, nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch
- sledxe trượt tuyết
- sledderNgười đi xe trượt tuyết
- sleddingSự đi xe trượt tuyết
- sledgeSledge-hammer
- sledge-hammerbúa tạ, quai búa tạ vào
- sledgehammerbúa tạ
- sleekbóng, mượt, mỡ màng béo tốt
- sleekerbàn chải đánh bóng
- sleekilybóng, mượt, mỡ màng
- sleekingsự chải bóng, đánh bóng
- sleeknesstính chất bóng, tính chất mượt
- sleekybóng, mượt, mỡ màng béo tốt
- sleepgiấc ngủ, sự ngủ, sự nghỉ ngơi
- sleep awayngủ cho qua
- sleep inngủ nướng
- sleep in nh to live inngủ muộn, ngủ quên
- sleep lightngủ không say, ngủ dễ tỉnh
- sleep like alogngủ say như chết
- sleep offngủ đã sức, ngủ cho hết
- sleep ongác đến ngày mai
- sleep paralysisbóng đè
- sleep-walkerngười ngủ đi rong, người miên hành
- sleep-walkingsự ngủ đi rong, sự miên hành
- sleeperngười ngủ, người hay ngủ, tà vẹt
- sleepilybuồn ngủ, ngái ngủ, im lìm
- sleepinesssự buồn ngủ, sự ngái ngủ, sự uể oải
- sleepingđang ngủ