Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 27
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 27/64
- situation utility possibility frontierĐường giới hạn khả năng thoả dụng tình thế
- situsAnalysis s. tôpô học
- sitz-bathsự tắm ngồi, bồn tắm ngồi, sự ngâm đít
- Sitātapatrābạch tản cái phật mẫu
- siu meixíu mại
- sivaismĐạo Xi-va
- sivaisticĐạo Xi-va
- sivaiteNgười theo đạo Xi-va
- sixnếu số sáu, sáu
- six-footerngười cao sáu phút
- six o'clocksáu giờ
- six-packMỹ hộp chứa sáu lon hay chai (nhất là bia)
- six-shootersúng sáu, súng lục
- sixainbài thơ sáu câu
- sixfoldgấp sáu lần
- sixpencesáu xu, đồng sáu xu
- sixpennygiá sáu penni
- sixtethế kiếm thứ sáu
- sixteenmười sáu
- sixteenmoKhổ 16
- sixteenththứ mười sáu, một phần mười sáu, người thứ mười sáu
- sixteenth notenốt móc đôi, nốt móc kép
- sixteenth restlặng móc đôi, lặng móc kép, lặng kép
- sixththứ sáu, một phần sáu, người thứ sáu
- sixthlysáu là
- sixtiesnhững năm sáu mươi
- sixtieththứ sáu mươi, một phần sáu mươi, người thứ sáu mươi
- sixtysáu mươi
- sixty-fourth notenốt móc tư
- sixty-onesáu mươi mốt
- sixty-twosáu mươi hai
- sizableto, lớn
- sizarHọc sinh được giảm học phí (ở đại học Căm-brít)
- sizarshiphọc bổng
- sizekích thước, độ lớn, cỡ
- size distribution of firmsPhân phối theo quy mô về hãng
- size queenNgười thích bạn tình có dương vật lớn
- size-stickthước đo chân
- size upước lượng cỡ của, đánh giá
- sizeableto, lớn
- sizedCó quy mô như thế nào đó
- sizermáy tuyển quặng
- sizingsuất ăn, khẩu phần
- sizydính như hồ
- sizzletiếng xèo xèo, xèo xèo, tiếng xèo
- sizzlerngày rất nóng nực
- sjambokroi da tê giác
- skađiệu nhạc ska
- skaldNgười hát rong (Bắc-Âu) ((cũng) scald)
- Skandavi đà, vi đà bồ tát
- skandhauẩn
- skatlối chơi bài xcat
- skatecá đuối, người già ốm, trượt băng
- skate over thin iceNói đến một vấn đề tế nhị
- skateboardván trượt
- skateboarderNgười sử dụng ván trượt
- skateboardingmôn trượt ván, trượt ván
- skaterngười trượt băng
- skatingmôn trượt băng
- skating-rinksân băng
- skeandao găm
- skedaddlesự chạy tán loạn, chạy trốn tán loạn, bỏ chạy toán loạn
- skeetTrò bắn bồ câu bằng đất sét
- skeincuộn chỉ, cuộc len
- skeletalbộ xương
- skeletal musclecơ xương
- skeletonbộ xương, bộ khung, bộ gọng
- skeleton at the feastđiều làm mất vui
- skeleton in the cupboardViệc xấu xa phải giấu giếm, việc ô nhục phải che đậy trong gia đình
- skeleton keychìa khoá vạn năng
- skeletoniselàm trơ xương ra, làm trơ bộ khung, nêu cái sườn
- skeletonizelàm trơ xương ra, làm trơ bộ khung, nêu cái sườn
- skellumTên khốn nạn, tên vô lại
- skelpcái bạt tai, cái tạt tai, tiếng bốp
- skeprổ, rá, đõ ong
- skepsisthuyết hoài nghi, chủ nghĩa hoài nghi
- skepticngười hay hoài nghi
- skepticalhoài nghi, đa nghi
- skepticallyhoài nghi, đa nghi
- skepticismchủ nghĩa hoài nghi
- skepticizehoài nghi
- skerryđào ngầm, đá ngầm
- sketchbức vẽ phác, bức phác hoạ, bản tóm tắt
- sketch-bookvở nháp
- sketch-padvở nháp
- sketchbook
- sketcherngười vẽ phác, người phác thảo
- sketchilysơ sài, thô sơ
- sketchinesssự sơ sài, tính phác thảo
- sketchysơ sài, phác
- skewnghiêng, xiên, ghềnh
- skew-eyedcó mắt lác
- skew-symmetricđối xứng lệch
- skew-whifflệch
- skewbaldvá
- skewed distributionphân phối lệch
- skewercái xiên, gươm, kiếm
- skewnessđộ nghiêng
- skiván trượt tuyết, trượt tuyết, đi xki
- ski'dván trượt tuyết, trượt tuyết, đi xki
- ski-bobxe trượt
- ski-joringMôn trượt tuyết có ngựa kéo
- ski-liftthang kéo xki
- ski-planemáy bay xki
- ski-runSườn dốc để trượt tuyết
- ski-runningsự trượt tuyết, sự đi xki
- skiagramánh tia x
- skiagraphánh vẽ bóng, mặt cắt đứng
- skiagraphythuật vẽ bóng
- skiascopythuật soi đáy mắt
- skibidiMột từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau, chẳng hạn như "ngầu" hoặc "tệ", hoặc có thể được sử dụng mà không có nghĩa cụ thể nào, như một trò đùa
- skidmá phanh, sống trượt, chèn
- skid-mountedĐược lắp trên bánh trượt
- skid-pankhoảnh đất tập trượt
- skid-proofkhông trượt
- skid-resistantchống trượt
- skiddoođi, bỏ đi
- skierngười trượt tuyết
- skiffthuyền nhẹ, tàu nhẹ
- skiffleNhạc của dàn nhạc đệm ((xem) skiffle-group)
- skiffle-groupdàn nhạc đệm
- skifflingCông trình xây dựng bằng đá đẻo sơ sài
- skiingmôn xki
- skijoringMôn trượt tuyết có ngựa kéo
- skilfulkhéo, khéo léo
- skilfullykhéo tay, tài giỏi
- skillsự khéo léo, sự khéo tay, đáng kể
- skill differentialsCác chênh lệch theo kỹ năng lao động
- skill testermáy gắp, máy gắp thú
- skilledkhéo léo, lành nghề
- skillessvụng về, không có kinh nghiệm
- skilletxoong nhỏ có cán, chảo rán
- skillfulkhéo tay, tài giỏi, giỏi
- skillfully
- skillionnhà chái
- skillycháo lúa mạch loãng
- skimhớt bọt, hớt váng, gạn chất kem
- skimble-scamblekhông có mạch lạc, lộn xộn
- skimmerngười gạn kem
- skimming-dishthuyền đua đáy bằng
- skimpbủn xỉn, ăn ơ keo kiệt
- skimpilybủn xỉn, keo kiệt, thiếu
- skimpinesstính bủn xỉn, tính keo kẹt
- skimpinglybủn xỉn, keo kiệt
- skimpybủn xỉn, keo kiệt, thiếu
- skinda, bì, vỏ
- skin a flintrán sành ra mỡ, keo cú
- skin alivelột sống, mắng mỏ thậm tệ, trừng phạt nặng nề
- skin-boundcó da bọc căng, căng da, bị bệnh cứng bì
- skin cancerung thư da
- skin colormàu da
- skin-deepnhẹ, không sâu, hời hợt
- skin-diseasebệnh ngoài da
- skin-diverthợ lặn trần
- skin-divingmôn lặn trần
- skin-dresserngười thuộc da lông
- skin-flickphim con heo
- skin-gamesự lừa đảo
- skin-graftsự ghép da, sự vá da
- skin-graftingsự ghép da, sự vá da
- skin-merchantngười bán da thú, người mộ lính
- skin-popingViệc chích ma túy dưới da
- skin the catdùng để chỉ một việc mà có nhiều cách làm
- skinflintngười keo kiệt
- skinfulbầu đầy, bụng đầy
- skinheadgã đầu trọc
- skinkthằn lằn bóng, rắn mối
- skinlesskhông có da, không vỏ
- skinnedCó nước da như thế nào đó
- skinnerngười lột da thú
- skinninesssự gầy giơ xương, sự gầy nhom
- skinninglột da
- skinnyda, gầy giơ xương, gầy nhom
- skinny-dippingviệc bơi ở truồng
- skintkiết xác
- skintightsát da
- skipđội trưởng, thủ quân, ông bầu
- skip-bombBay là là để ném bom
- skipantsquần trượt tuyết, quần đi xki
- skipjackcon nhảy, cá nhảy, bọ nhảy
- skipperngười nhảy dây
- skippetống đựng ấn, hộp ấn
- skipping-ropedây để nhảy
- skippinglynhảy, nhảy nhót, hay bỏ quãng
- skirlte te, kêu te te
- skirmishcuộc chạm trán, cuộc giao tranh nhỏ, cuộc cãi lý
- skirmisherNgười tham gia cuộc giao tranh nhỏ
- skirrđi nhanh, chạy nhanh
- skirtvạt áo, váy, xiêm
- skirt-dancenhảy xoè váy
- skirt-dancerngười nhảy xoè váy
- skirt-dancingsự nhảy xoè váy
- skirtinggờ, viền, vải để may quần
- skirting-boardván chân tường
- skitbài thơ trào phúng, bài văn châm biếm, nhóm
- skitecú đòn liếc mắt, cú lừa, khoe khoang
- skitterbay đớp mặt nước, câu nhắp, câu nhử
- skittishsự bóng, nhát, đỏm dáng
- skittishlyhay lồng, bất kham, õng ẹo
- skittishnesstính hay sợ bóng, tính nhát, tính làm đỏm