Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 26
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 26/64
- singleđộc thân, đĩa đơn
- single-actingmột chiều
- single-bandmột băng
- single-barrelledmột nòng
- single-breastedmột hàng khuy
- single carriage-wayĐường hai chiều nhiều làn xe không có dải phân cách chiều giao thông
- single-celledđơn bào
- single-circuitmột mạch
- single-colouredmột màu, đơn sắc
- single-coremột lõi
- single-crystaltinh thể đơn
- single-cyclemột chu kỳ, chu kỳ đơn
- single-cylindermột xi lanh
- single-deckmột boong, một sàn
- single-deckerXe búyt chỉ có một tầng
- single-drummột trống quay, một tang tời
- single-entrykế toán đơn
- single-eyedmột mắt, quyết tâm, toàn tâm toàn ý
- single eyelidmắt một mí
- single-filehàng một
- single-firebắn một phát
- single-floweredcó hoa đơn
- single-frequencymột tần số
- single-fruitedcó quả đơn
- single-funnelphễu đơn, một phễu
- single-groovemột rãnh, rãnh đơn
- single-handedmột mình, đơn thương độc mã, một tay
- single-heardedchân thật
- single-heartedchân thật, ngay thẳng
- single-loadersúng nạp phát một
- single marketthị trường đơn nhất
- single-mindedSingle-hearded
- single-mindedlyChuyên tâm vào cái gì mà làm việc
- single-peaked preferencesCác sở thích hội tụ
- single-phasemột pha
- single-placemột chổ ngồi
- single-polemột cực
- single-purposemột mục đích, chuyên dùng
- single-rangemột dãy
- single-raymột đường ray
- single-rowmột hàng, một dãi
- single-screwmột chong chóng, một chân vịt
- single-seaterÔ tô một chỗ ngồi; máy bay một chỗ ngồi
- single-shaftmột trục
- single-stagemột bước, một giai đoạn
- single-taxerNgười chủ trương chỉ thu một thứ thuế
- single-taxismThuyết chỉ thu một thứ thuế
- single-toncon bài độc nhất, con một, vật duy nhất
- single-trackcó một đường ray, hẹp hòi, thiển cận
- single-treegióng ngang
- single-valuedđơn trị
- single-valvedmột van, một đèn điện tử
- single-wayđường đơn, đường một chiều
- singlemindednesssự chuyên tâm
- singlenesstính duy nhất, tình trạng đơn độc, tình trạng cô đơn
- singlesTrò chơi (quần vợt...) mỗi bên chỉ một người
- singlestickgậy đánh côn, môn đánh côn
- singlestickerthuyền một buồm
- singletáo lót mình, áo may ô
- singletonvật duy nhất, vật đơn, con một
- singlyđơn độc, một mình, lẻ
- singsonggiọng đều đều, giọng ê a, đều đều
- singularở số ít, một mình, cá nhân
- singular matrixma trận đơn
- singulariselàm cho khác người, làm cho đặc biệt
- singularismđơn nguyên luận
- singularitytính đặc biệt, tính kỳ dị, tính lập dị
- singularizelàm cho khác người, làm cho đặc biệt
- singularlykhác thường, kỳ quặc, rất
- sinhKý hiệu cho hàm toán học sin hypecbol
- sinicThuộc Trung Quốc, thuộc người Trung Quốc
- sinicizationhán hoá, trung quốc hoá
- sinicizehán hóa, hán hoá
- sinistergở, mang điểm xấu, ác
- sinistralxoắn trái, ở bên trái, về bên trái
- sinistrocerebralbán cầu đại não
- sinistrorsalxoắn trái, quấn trái, quấn sang bên trái
- sinistrorsexoắn trái, quấn trái, quấn sang bên trái
- Sinitichán, hán - tạng
- sinkthùng rửa bát, chậu rửa bát, vũng lầy
- sink like a stonethất bại hoàn toàn
- sink moneyĐầu tư vốn vào một việc kinh doanh mà khó rút ra; mất vốn bị mắc kẹt trong một việc kinh doanh
- sink one's kneesquỳ sụp xuống
- sink oneselfquên mình
- sink or swimmột mất một còn, được ăn cả, ngã về không
- sink the shopgiấu nghề nghiệp
- sinkablecó thể chìm được
- sinkerngười làm chìm, người đánh chìm, người đào giếng
- sinkheadđậu ngót
- sinkholechổ hấp thu, phễu tiêu nước, hố sụt
- sinkingsự chìm, sự đánh chìm, sự hạ xuống
- sinking-fundvốn chìm, quỹ thanh toán
- sinlessvô tội
- sinlessnesssự vô tội
- sinnerngười có tội, người phạm tội, tội nhân
- sinnetcuộn dây thừng
- sino-trung quốc, hán, trung
- sino-japanesehán nhật
- Sino-Koreanhán triều, hán hàn, từ hán triều
- sino-tibetanHán - Tạng
- Sino-Vietnamesehán việt, từ hán việt
- Sino-XenicLiên quan đến âm đọc tiếng Trung trong tiếng Nhật, tiếng Triều Tiên và tiếng Việt
- sinoatrial nodenút xoang
- Sinocentrismchủ nghĩa dĩ hoa vi trung, tư tưởng dĩ hoa vi trung
- sinologistnhà hán học
- sinologuenhà hán học
- sinologykhoa hán học
- sinophilethân trung quốc, thích trung quốc, người thân trung quốc
- sinophilismthuyết thân trung quốc
- Sinophobiachủ nghĩa bài hoa, chủ nghĩa bài trung quốc
- Sinospherevùng văn hoá chữ hán, vùng văn hoá á đông
- sinsynetừ lúc ấy
- sinterđá túp, thiêu kết
- sinteredđược thiêu kết, được nung kết
- sinuatengoằn ngoèo, lượn, lượn sóng
- sinuationSự làm cho ngoằn ngoèo
- sinuatrialThuộc xoang tâm nhĩ
- sinuositysự ngoằn ngoèo, sự khúc khuỷu, chỗ rẽ ngoặt
- sinuousngoằn ngoèo, khúc khuỷu, lượn
- sinusxoang, rò
- sinusitisviêm xoang
- sinusoidđường hình sin
- siphớp, nhắp, uống từng hớp
- siphonống xifông, ống truyền nước, xifông ống thở
- siphonagesự dẫn bằng xifông
- siphonalcó hình xifông, dẫn bằng xifông
- siphoniccó hình xifông, dẫn bằng xifông
- siphuncleống thờ
- sippetmẫu bánh mì, mẫu bánh mì rán
- sirthưa ông, thưa ngài, gọi bằng ông
- sircarchính phủ
- sirdarngười chỉ huy, người lãnh đạo, tổng tư lệnh
- siređực giống, hoàng thượng, bệ hạ
- sireeNhuốm &
- sirentiên chim
- sirenianbộ lợn biển, lợn biển
- sirgangloài quạ xanh
- siriasissự say nắng, sự tắm nắng
- siriussao thiên lang, thiên lang, sirius
- sirkarchính phủ
- sirloinThịt thăn bò ((từ cổ, nghĩa cổ) (cũng) surloin)
- siroccogió xirôcô, gió ấm mang mưa
- sirrahNhuốm &
- sirreeNhuốm &
- sirupnước ngọt
- sirupyNhư xi-rô; ngọt như xi-rô; đặc sánh như xi-rô
- sisem gái
- sisalcây xizan, sợi xizan
- siskinchim hoàng yến
- sissoogỗ xixu
- sissy(từ lóng) người ẻo lả vì yếu đuối
- sissyishẻo lả, õng ẹo
- sisterchị, em gái, bạn gái thân
- sister-in-lawchị vợ, em vợ
- Sister of Charitybà phước
- sisterhoodtình chị em
- sisterlesskhông có chị, không có em gái
- sisterlinesstình thân thiết, tình ruột thịt
- sisterlyvề chị em, thân thiết
- sisypheancần cù, kiên nhẫn
- sitngồi, đậu, cưỡi
- sit aroundngồi không
- sit at homengồi nhà, ăn không ngồi rồi
- sit at someone's bedsideTrông nom chăm sóc ai bên giường bệnh
- sit-downcuộc đình công ngồi, ngồi xuống, ngồi
- sit down hard on a planCương quyết chống một kế hoạch
- sit down under a abusecúi đầu chịu nhục
- sit forđại diện cho, ngồi làm mẫu
- sit-incuộc biểu tình ngồi, toạ kháng
- sit in the safety-valveTheo chính sách đàn áp
- sit onngồi họp bàn về
- sit on a barrel of gumpowderngồi trên núi lửa
- sit on one's hands(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Được vỗ tay thưa thớt
- sit on the fencetrung lập
- sit on the splicechơi thế thủ, giữ thế thủ
- sit outkhông tham gia
- sit overngồi tay trên, ở thế lợi
- sit somebody outngồi lâu hơn ai
- sit underngồi nghe giảng đạo
- sit-upchân duỗi thẳng, ngồi dậy, ngồi thẳng
- sit up and take notice(Thông tục) Đột nhiên có cái gì làm cho mình phải chú ý
- sit up latethức khuya
- sit wellngồi đúng tư thế
- sitarđàn xita
- sitcomViết tắt của situation comedy
- sitenơi, chỗ, đất xây dựng
- sitfastchỗ chai yên
- sithtừ, từ khi
- sitingsự chọn địa điểm
- sitologydinh dưỡng học
- sits the wind there?Có phải ở đấy không?
- sitterngười ngồi, người mẫu
- sitter-inngười biểu tình ngồi
- sittingsự ngồi, sự đặt ngồi, buổi họp
- sitting on my backsidengồi không
- sitting-roomphòng ngồi chơi, phòng khách
- situateđặt ở vị trí, đặt chỗ cho, đặt vào hoàn cảnh
- situatedỞ vào một tình thế, ở vào một hoàn cảnh
- situationvị trí, địa thế, tình thế
- situation comedyhài kịch tình huống