Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S — trang 33
12.700 mục từ bắt đầu bằng chữ S, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 33/64
- snuggerychỗ ở ấm cúng, tổ ấm
- snugglecái ôm ấp, xê gần, dịch gần
- snuglyMột cách ấm cúng và thoải mái
- snugnesstính ấm áp, tính ấm cúng
- socũng thế, cũng vậy, vì thế
- so asđể, để cho
- so be itđành vậy thôi
- so-calledcái gọi là
- so farxa đến như vậy, cho đến đây, cho đến bây giờ
- so far forth asĐến bất cứ mức nào
- so far so goodmọi thứ vẫn tốt đẹp
- so it be done, it matters not howĐành phải làm việc đó thì làm thế nào cũng được
- so longtạm biệt, chào thân ái
- so long!tạm biệt
- so long asmiễn là, chỉ cần, chừng nào mà
- so many men so many mindmỗi người mỗi ý
- so-sovừa vừa, tàm tạm
- so thenchậc, thế đấy
- so to speakphải nói rằng
- so whatthì sao
- soaksự ngâm, sự thấm nước, nước để ngâm
- soak oneself in a subjectMiệt mài học tập một môn học
- soakagesự ngâm vào, sự thấm vào, nước thấm vào
- soakedhoàn toàn ướt, ướt đẫm, đầy cái gì
- soakerngười say be bét, cơn mưa to
- soakingrất ướt, ướt đẫm như, sự ngâm
- soapxà phòng, xát xà phòng, vò xà phòng
- soap acaciakeo lá me
- soap-berryquả bồ hòn, cây bồ hòn
- soap-boilerngười nấu xà phòng, nồi nấu xà phòng
- soap-boilingsự nấu xà phòng
- soap-boxhòm đựng xà phòng, bục
- soap-boxerDiễn giả ở ngoài phố
- soap-bubblebong bóng xà phòng
- soap dishhộp đựng xà phòng
- soap-earthXteatit
- soap-flakesxà phòng vẩy
- soap-makingViệc chế tạo xà-phòng
- soap-operaKịch quảng cáo (có tính chất uỷ mị sướt mướt) truyền thanh từng kỳ
- soap-stoneXteatit
- soap-sudsnước xà phòng
- soap-worksxí nghiệp xà phòng
- soap-wortcây cỏ kiềm
- soapdiskđĩa đựng xà phòng
- soapilyxà phòng, giống xà phòng, có nhiều xà phòng
- soapinesphủ xà phòng, có mùi xà phòng
- soapinesstính chất xà phòng, tính chất thớ lợ, tính chất thơn thớt
- soaplesskhông có xà phòng
- soapsudsnước bọt xà phòng
- soapygiống xà phòng, có mùi xà phòng
- soarsự bay vút lên, tầm bay vút lên, bay lên
- soaringbay vút lên
- sobsự khóc thổn thức, tiếng thổn thức, khóc thổn thức
- sob-sister(từ lóng) nhà báo nữ chuyên viết những chuyện thương cảm
- sob-stuffbài nhạc uỷ mị
- sobbingthổn thức
- soberkhông say rượu, không say xỉn, điềm tĩnh
- sober-mindedđiềm đạm, trầm tĩnh
- sober-mindednessXem sober-minded
- sober-suitedMặc quần áo màu nhã
- soberlyXem sober
- sobernesssự điều độ, sự tiết độ, sự điềm tĩnh
- sobersidedhết sức nghiêm chỉnh
- sobolesthân bò ngầm
- sobrietysự điều độ, sự tiết độ, sự điềm tĩnh
- sobriquetbiệt hiệu
- sochội, đoàn thể
- socageSự lĩnh canh trả tô
- socagerNgười lĩnh canh nộp tô
- soccermôn bóng đá, bóng đá, bóng tròn
- soccer fieldsân bóng đá
- Sochisochi
- sociabilitytính dễ gần, tính dễ chan hoà, tính thích giao du
- sociabledễ gần, dễ chan hoà, thích giao du
- sociablydễ gần gũi, dễ chan hoà, thích giao du
- socialsống thành xã hội, buổi họp mặt, buổi dạ hội
- social benefitlợi ích xã hội
- social choiceSự lựa chọn của xã hội
- social contractkhế ước xã hội
- social costphí tổn xã hội, chi phí xã hội
- social cost of monopolyPhí tổn xã hội do độc quyền
- social decision ruleNguyên tắc quyết định xã hội
- social democracydân chủ xã hội
- social discount rateTỷ suất chiết khấu xã hội
- social distancekhoảng cách xã hội, cách ly xã hội, sự cách ly xã hội
- social distancingkhoảng cách xã hội, khoảng cách xã giao, sự cách ly xã hội
- social economicsKinh tế học xã hội
- social insurancebảo hiểm xã hội
- social issuevấn đề xã hội
- social justice warriorNgười ủng hộ quan điểm hoặc thái độ tiến bộ, chủ yếu liên quan đến công bằng xã hội
- social mediatruyền thông xã hội
- social-mindedCó ý thức (trách nhiệm) xã hội
- social mobilitydi động xã hội
- social networkmạng lưới xã hội
- social networking
- social opportunity cost of capitalChi phí cơ hội của vốn
- social optimumTối ưu đối với xã hội
- social relations of productionCác quan hệ xã hội của sản xuất
- social returns to educationLợi tức xã hội của giáo dục
- social sciencekhoa học xã hội
- social securityan sinh xã hội, phúc lợi xã hội
- social time preference rateTỷ suất sở thích theo thời gian của xã hội
- social welfarephúc lợi xã hội
- social welfare functionHàm phúc lợi xã hội
- socialismchủ nghĩa xã hội
- socialistxã hội chủ nghĩa
- Socialist Republic of VietnamCộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam
- socialisticxã hội chủ nghĩa
- socialisticallyXem socialistic
- socialitengười giao thiệp rộng
- socialitytính xã hội, tính hợp quần
- socializationsự xã hội hoá
- socializexã hội hoá
- socializerngười xã hội hoá
- sociallychung cho xã hội
- socially necessary labourLao động cần thiết cho xã hội
- socialnesstính xã hội
- sociationquần xã mùa, quần hợp nhỏ
- societalThuộc xã hội
- societallyXem societal
- societyxã hội, lối sống xã hội
- Society of Jesusdòng tên
- socinianPhong trào tôn giáo theo Faustus Socinus ở thế kỷ 16, 17 (phủ nhận tính chất thần linh của Giê-su)
- socinianismhọc thuyết của socinus
- socio-xã hội
- sociobiologicalThuộc sinh học xã hội học
- sociobiologicallyXem sociobiological
- sociobiologistNhà sinh học xã hội
- sociobiologyMôn sinh học xã hội
- sociocracychính quyền xã hội
- socioculturalvăn hoá xã hội
- socioculturallyXem socioculturally
- socioeconomickinh tế xã hội
- socioeconomicallyXem socioeconomic
- socioeconomicskinh tế xã hội
- sociogramSự biểu hiện các quan hệ xã hội thành sơ đồ
- sociolectphương ngữ xã hội
- sociolinguistNhà ngôn ngữ học xã hội
- sociolinguisticThuộc ngôn ngữ học xã hội
- sociolinguisticallyXem sociolinguistic
- sociolinguisticsngôn ngữ học xã hội
- sociologicalxã hội học
- sociologicallyxã hội học
- sociologistnhà xã hội học
- sociologyxã hội học
- sociometryKhoa so quan hệ xã hội (nghiên cứu quan hệ giữa các tầng lớp xã hội bằng thống kê)
- sockbít tất ngắn cổ, giày kịch, hài kịch
- sock puppetrối, con rối
- sockdolagercách viết khác
- sockdologercú quyết định, lý lẽ đanh thép
- socker(như) soccer
- socketlỗ, hốc, đế
- socketedcó lắp đui, đã lắp vào đui
- sockeyecá hồi đỏ
- sockinghết sức, rất
- soclebệ
- Socratesxô-crát
- socraticXô-crát; như Xô-crát; theo Xô-crát
- Socratic elenchusPhương pháp hỏi gợi ý của Xô-crát
- Socratic ironySocratic
- sodaNatri cacbonat
- soda fountainThùng hơi chứa nước soda
- soda popnước ngọt
- soda-siphonChai đựng nước xô-đa có thể dùng sức ép của ga trong bình để xì ra
- soda-waternước có ga
- sodalityhội tôn giáo
- soddenđẫm nước, đầy nước, ẩm
- soddenlysũng nước, ẩm ướt, ướt
- soddennesssự đẫm nước, sự ướt đẫm, sự ẩm
- soddycó trồng cỏ xanh
- sodiumnatri, chất muối
- sodium hydroxidenatri hiđroxit
- sodomitengười kê gian, người thú dâm
- sodomiticalthú dâm
- sodomysự kê gian, sự thú dâm
- soeverbất cứ thế nào, dù thế nào
- sofaghế xôfa, ghế trường kỷ, xô-pha
- soffitmặt dưới bao lơn, mặt dưới vòm
- Sofiasách phi á, xô-phi-a
- sofismđạo xufi
- softmềm, dẻo, nhẵn
- soft-boilluộc trứng lòng đào
- soft-boiledluộc lòng đào
- soft-boundđóng bìa mềm
- soft-chancrebệnh hạ cam
- soft-coalthan đá cháy chậm
- soft copyBản sao kỹ thuật số, phân biệt với bản in trên giấy
- soft-currencythành tiền, đồng tiền yếu
- soft-drinknước ngọt có ga, nước ngọt
- soft-finnedcó vây mềm
- soft-footedđi nhẹ nhàng
- soft-fruitedcó quả mềm
- soft-furnishingVật đệm bàn ghế giường
- soft-goodshàng tơ lụa
- soft-hailmưa tuyết có hạt
- soft-headedkhờ khạo, ngờ nghệch
- soft-hearteddễ thương cảm, đa cảm
- soft-heartednesssự đa cảm, tính đa cảm
- soft-landerXem soft-land
- soft-leavedcó lá mềm